climb the corporate ladder

achieve higher positions

B2
Đơn vị 1
3 m
Bài học 1

Các bài học

climb the corporate ladder

  • Giới thiệu

    In this module, you'll learn some phrases to talk about success. Let's go!

  • Nói ngay

    climb the corporate ladder

  • Nói ngay

    achieve higher positions

  • Nói ngay

    Many professionals aspire to climb the corporate ladder to achieve higher positions.

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___ _________ ______

  • Nghe và lặp lại

    _______ ______ _________

  • Nghe và lặp lại

    ____ _____________ ______ __ _____ ___ _________ ______ __ _______ ______ _________.

  • Dịch ngay

    Thăng tiến trong sự nghiệp

  • Dịch ngay

    đạt được vị trí cao hơn

  • Dịch ngay

    Nhiều người đi làm mong muốn thăng tiến trong sự nghiệp để đạt được những vị trí cao hơn

Cụm từ chính

advance in your career

thăng tiến trong sự nghiệp của bạn

reach new heights

đạt được những đỉnh cao mới

professional growth opportunities

các cơ hội phát triển nghề nghiệp

Từ vựng

Từ
Bản dịch
ambition
tham vọng
leadership
lãnh đạo
networking
mạng lưới

Câu

Many professionals aspire to climb the corporate ladder.

Nhiều chuyên gia khao khát leo lên nấc thang công ty.

It is important to achieve higher positions in your field.

Việc đạt được vị trí cao hơn trong lĩnh vực của bạn là rất quan trọng.

To succeed, one must climb the corporate ladder.

Để thành công, người ta phải leo lên nấc thang công ty.

To advance in your career, you should set clear goals.

Để thăng tiến trong sự nghiệp của bạn, bạn nên đặt ra mục tiêu rõ ràng.

Many people want to reach new heights in their job.

Nhiều người muốn đạt được những đỉnh cao mới trong công việc của họ.

Taking advantage of professional growth opportunities can lead to success.

Tận dụng các cơ hội phát triển nghề nghiệp có thể dẫn đến thành công.

Hội thoại

Employee

I want to advance in my career and reach new heights.

Tôi muốn thăng tiến trong sự nghiệp của mình và đạt được những đỉnh cao mới.

Manager

That is a great goal. Have you considered the professional growth opportunities available?

Đó là một mục tiêu tuyệt vời. Bạn đã xem xét các cơ hội phát triển nghề nghiệp có sẵn chưa?

Employee

Yes, I have attended networking events to meet other professionals.

Có, tôi đã tham gia các sự kiện mạng lưới để gặp gỡ các chuyên gia khác.

Manager

Networking is essential for success. It can help you climb the corporate ladder.

Mạng lưới là điều cần thiết cho thành công. Nó có thể giúp bạn leo lên nấc thang công ty.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Advance in your career' có nghĩa là tiến bộ trong công việc của bạn và đạt được các vị trí cao hơn.
'Reach new heights' có nghĩa là đạt được những mục tiêu và thành công mới trong sự nghiệp của bạn.
'Professional growth opportunities' là những cơ hội phát triển có thể dẫn đến kết quả tốt hơn trong công việc.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B2⭐ Success ⚡

climb the corporate ladder

achieve higher positions

seize opportunities

take on challenging projects

break new ground

research findings

Dialogue

I've been thinking about how to climb the corporate ladder lately.

B2⭐️ Project updates ✅

Vocabulary

Project update

Situation

Let me bring you up to speed

Grammar

Present Perfect vs. Past Simple

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!