Các bài học
Hey, how are you?
-
Giới thiệu
Hi there. So I'm always stressed out when I meet a new person, are you? *sigh* If only there was a way to prepare for a time like that... Oh wait! We can do it together! Let's act out a scene! Your lines will be displayed on the screen.
-
Nói ngay
Hi, I'm good. How are you?
-
Nói ngay
I'm just here on a family vacation. And you?
-
Nói ngay
Oh, I work in finance too. I'm an analyst
-
Nói ngay
Texas.You?
-
Nói ngay
I'm from San Antonio
-
Nói ngay
I did! How did you know?
-
Nghe và lặp lại
__, ___ ____. ___ ___ ___?
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ____ __ _ ______ ________. ___ ___?
-
Nghe và lặp lại
__, _ ____ __ _______ ___. ___ __ _______
-
Nghe và lặp lại
_____.___?
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ___ _______
-
Nghe và lặp lại
_ ___! ___ ___ ___ ____?
-
Dịch ngay
Chào bạn, dạo này thế nào?
-
Dịch ngay
Cũng không tệ lắm, cảm ơn. Vậy điều gì đưa bạn đến đây?
-
Dịch ngay
Tôi cũng vậy. Tôi là nhân viên ngân hàng đầu tư, công việc bận rộn quá nên cần nghỉ ngơi một chút
-
Dịch ngay
Ồ, thú vị thật. Bạn đến từ đâu?
-
Dịch ngay
Tôi đến từ Colorado. Bạn ở thành phố nào?
-
Dịch ngay
Bạn từng học Đại học St. Mary’s phải không?
Where in Colorado do you live?
-
Nói ngay
And where in Colorado are you from?
-
Nói ngay
I've never been there
-
Nói ngay
Maybe for a skiing trip next year
-
Nói ngay
Really?
-
Nói ngay
Here, take my business card
-
Nói ngay
Hey, you know how it is!
-
Nói ngay
Nice meeting you. Take care
-
Nghe và lặp lại
___ _____ __ ________ ___ ___ ____?
-
Nghe và lặp lại
____ _____ ____ _____
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ _ ______ ____ ____ ____
-
Nghe và lặp lại
______?
-
Nghe và lặp lại
____, ____ __ ________ ____
-
Nghe và lặp lại
___, ___ ____ ___ __ __!
-
Nghe và lặp lại
____ _______ ___. ____ ____
-
Dịch ngay
Tôi chỉ đoán bừa thôi mà!
-
Dịch ngay
Tôi đến từ Silverton.
-
Dịch ngay
Bạn nhất định nên ghé thăm một lần!
-
Dịch ngay
Ý hay đấy! Nhớ nhắn tôi trước vài tuần, tôi sẽ dẫn bạn đi tham quan
-
Dịch ngay
Thật mà! Nghe này, tôi phải đi rồi, có bữa tối với gia đình. Cho tôi xin số điện thoại của bạn nhé?
-
Dịch ngay
Bạn đang đi nghỉ mà vẫn mang theo danh thiếp sao?
-
Dịch ngay
Tôi hiểu chứ! Thôi, nói chuyện với bạn rất vui. Hẹn gặp lại nhé
Cụm từ chính
What do you do for a living?
Bạn làm gì để kiếm sống?
It's nice to meet you.
Rất vui được gặp bạn.
Are you enjoying your time here?
Bạn có thích thời gian ở đây không?
make new connections
tạo mối quan hệ mới
share experiences
chia sẻ trải nghiệm
exchange contact information
trao đổi thông tin liên lạc
Từ vựng
Câu
I needed some time off to relax and meet new people.
Tôi cần một chút thời gian nghỉ ngơi để thư giãn và gặp gỡ những người mới.
Where are you from originally?
Bạn từ đâu đến?
What brought you to this event?
Điều gì đã đưa bạn đến sự kiện này?
It is nice to meet you at this event.
Rất vui được gặp bạn tại sự kiện này.
I am curious about your profession and background.
Tôi rất tò mò về nghề nghiệp và nền tảng của bạn.
Are you enjoying your time here and making new connections?
Bạn có thích thời gian ở đây và tạo ra những mối quan hệ mới không?
Just a lucky guess! I hope to meet more interesting people.
Chỉ là một cú đoán may mắn! Tôi hy vọng sẽ gặp nhiều người thú vị hơn.
You should definitely visit! I can show you my favorite places.
Bạn chắc chắn nên đến thăm! Tôi có thể chỉ cho bạn những nơi tôi thích nhất.
I have a family dinner. What's your phone number so we can keep in touch?
Tôi có một bữa tối gia đình. Số điện thoại của bạn là gì để chúng ta có thể giữ liên lạc?
It is important to make new connections when you travel.
Việc tạo mối quan hệ mới khi bạn đi du lịch là rất quan trọng.
I love to share experiences with new friends.
Tôi thích chia sẻ trải nghiệm với những người bạn mới.
Do not forget to exchange contact information after the meeting.
Đừng quên trao đổi thông tin liên lạc sau cuộc họp.
Hội thoại
Hey, how are you?
Chào, bạn khỏe không?
Not bad, thanks. It's nice to meet you.
Không tệ, cảm ơn. Rất vui được gặp bạn.
What do you do for a living?
Bạn làm gì để kiếm sống?
I work in marketing. How about you?
Tôi làm việc trong lĩnh vực tiếp thị. Còn bạn?
I'm an investment banker. Are you enjoying your time here?
Tôi là một ngân hàng đầu tư. Bạn có thích thời gian ở đây không?
Yes, I am meeting many interesting people.
Có, tôi đang gặp gỡ nhiều người thú vị.
Hi! I am Jane. I just moved here. What is your name?
Chào! Tôi là Jane. Tôi vừa chuyển đến đây. Tên bạn là gì?
Hello Jane! I am Mark. It is nice to meet you.
Xin chào Jane! Tôi là Mark. Rất vui được gặp bạn.
Nice to meet you too! Do you have any suggestions about what to do here?
Rất vui được gặp bạn! Bạn có gợi ý gì về những gì nên làm ở đây không?
You should definitely visit the local museum. It is very interesting.
Bạn chắc chắn nên ghé thăm bảo tàng địa phương. Nó rất thú vị.
That sounds great! Let us exchange contact information so we can meet up.
Nghe có vẻ tuyệt vời! Hãy trao đổi thông tin liên lạc để chúng ta có thể gặp nhau.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐Dialogues🗣
Dialogue - at a food market
Dialogue - at a food market
Excuse me..
Dialogue - small talk
What brings you here?
Dialogue - at the doctor's
Hey, how are you?
Dialogue - meeting new people
Fresh market finds
Pick fruit and veggies for your meal