Hey, how are you?

Dialogue - meeting new people

B2
Đơn vị 1
8 m
Bài học 4

Các bài học

Hey, how are you?

  • Giới thiệu

    Hi there. So I'm always stressed out when I meet a new person, are you? *sigh* If only there was a way to prepare for a time like that... Oh wait! We can do it together! Let's act out a scene! Your lines will be displayed on the screen.

  • Nói ngay

    Hi, I'm good. How are you?

  • Nói ngay

    I'm just here on a family vacation. And you?

  • Nói ngay

    Oh, I work in finance too. I'm an analyst

  • Nói ngay

    Texas.You?

  • Nói ngay

    I'm from San Antonio

  • Nói ngay

    I did! How did you know?

  • Nghe và lặp lại

    __, ___ ____. ___ ___ ___?

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ ____ __ _ ______ ________. ___ ___?

  • Nghe và lặp lại

    __, _ ____ __ _______ ___. ___ __ _______

  • Nghe và lặp lại

    _____.___?

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ ___ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ ___! ___ ___ ___ ____?

  • Dịch ngay

    Chào bạn, dạo này thế nào?

  • Dịch ngay

    Cũng không tệ lắm, cảm ơn. Vậy điều gì đưa bạn đến đây?

  • Dịch ngay

    Tôi cũng vậy. Tôi là nhân viên ngân hàng đầu tư, công việc bận rộn quá nên cần nghỉ ngơi một chút

  • Dịch ngay

    Ồ, thú vị thật. Bạn đến từ đâu?

  • Dịch ngay

    Tôi đến từ Colorado. Bạn ở thành phố nào?

  • Dịch ngay

    Bạn từng học Đại học St. Mary’s phải không?

Where in Colorado do you live?

  • Nói ngay

    And where in Colorado are you from?

  • Nói ngay

    I've never been there

  • Nói ngay

    Maybe for a skiing trip next year

  • Nói ngay

    Really?

  • Nói ngay

    Here, take my business card

  • Nói ngay

    Hey, you know how it is!

  • Nói ngay

    Nice meeting you. Take care

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ __ ________ ___ ___ ____?

  • Nghe và lặp lại

    ____ _____ ____ _____

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___ _ ______ ____ ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    ______?

  • Nghe và lặp lại

    ____, ____ __ ________ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___, ___ ____ ___ __ __!

  • Nghe và lặp lại

    ____ _______ ___. ____ ____

  • Dịch ngay

    Tôi chỉ đoán bừa thôi mà!

  • Dịch ngay

    Tôi đến từ Silverton.

  • Dịch ngay

    Bạn nhất định nên ghé thăm một lần!

  • Dịch ngay

    Ý hay đấy! Nhớ nhắn tôi trước vài tuần, tôi sẽ dẫn bạn đi tham quan

  • Dịch ngay

    Thật mà! Nghe này, tôi phải đi rồi, có bữa tối với gia đình. Cho tôi xin số điện thoại của bạn nhé?

  • Dịch ngay

    Bạn đang đi nghỉ mà vẫn mang theo danh thiếp sao?

  • Dịch ngay

    Tôi hiểu chứ! Thôi, nói chuyện với bạn rất vui. Hẹn gặp lại nhé

Cụm từ chính

What do you do for a living?

Bạn làm gì để kiếm sống?

It's nice to meet you.

Rất vui được gặp bạn.

Are you enjoying your time here?

Bạn có thích thời gian ở đây không?

make new connections

tạo mối quan hệ mới

share experiences

chia sẻ trải nghiệm

exchange contact information

trao đổi thông tin liên lạc

Từ vựng

Từ
Bản dịch
profession
nghề nghiệp
networking
kết nối
background
hồ sơ
networking
mạng lưới
introduction
giới thiệu
conversation
cuộc trò chuyện

Câu

I needed some time off to relax and meet new people.

Tôi cần một chút thời gian nghỉ ngơi để thư giãn và gặp gỡ những người mới.

Where are you from originally?

Bạn từ đâu đến?

What brought you to this event?

Điều gì đã đưa bạn đến sự kiện này?

It is nice to meet you at this event.

Rất vui được gặp bạn tại sự kiện này.

I am curious about your profession and background.

Tôi rất tò mò về nghề nghiệp và nền tảng của bạn.

Are you enjoying your time here and making new connections?

Bạn có thích thời gian ở đây và tạo ra những mối quan hệ mới không?

Just a lucky guess! I hope to meet more interesting people.

Chỉ là một cú đoán may mắn! Tôi hy vọng sẽ gặp nhiều người thú vị hơn.

You should definitely visit! I can show you my favorite places.

Bạn chắc chắn nên đến thăm! Tôi có thể chỉ cho bạn những nơi tôi thích nhất.

I have a family dinner. What's your phone number so we can keep in touch?

Tôi có một bữa tối gia đình. Số điện thoại của bạn là gì để chúng ta có thể giữ liên lạc?

It is important to make new connections when you travel.

Việc tạo mối quan hệ mới khi bạn đi du lịch là rất quan trọng.

I love to share experiences with new friends.

Tôi thích chia sẻ trải nghiệm với những người bạn mới.

Do not forget to exchange contact information after the meeting.

Đừng quên trao đổi thông tin liên lạc sau cuộc họp.

Hội thoại

Person A

Hey, how are you?

Chào, bạn khỏe không?

Person B

Not bad, thanks. It's nice to meet you.

Không tệ, cảm ơn. Rất vui được gặp bạn.

Person A

What do you do for a living?

Bạn làm gì để kiếm sống?

Person B

I work in marketing. How about you?

Tôi làm việc trong lĩnh vực tiếp thị. Còn bạn?

Person A

I'm an investment banker. Are you enjoying your time here?

Tôi là một ngân hàng đầu tư. Bạn có thích thời gian ở đây không?

Person B

Yes, I am meeting many interesting people.

Có, tôi đang gặp gỡ nhiều người thú vị.

Person A

Hi! I am Jane. I just moved here. What is your name?

Chào! Tôi là Jane. Tôi vừa chuyển đến đây. Tên bạn là gì?

Person B

Hello Jane! I am Mark. It is nice to meet you.

Xin chào Jane! Tôi là Mark. Rất vui được gặp bạn.

Person A

Nice to meet you too! Do you have any suggestions about what to do here?

Rất vui được gặp bạn! Bạn có gợi ý gì về những gì nên làm ở đây không?

Person B

You should definitely visit the local museum. It is very interesting.

Bạn chắc chắn nên ghé thăm bảo tàng địa phương. Nó rất thú vị.

Person A

That sounds great! Let us exchange contact information so we can meet up.

Nghe có vẻ tuyệt vời! Hãy trao đổi thông tin liên lạc để chúng ta có thể gặp nhau.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi này có nghĩa là 'Bạn làm nghề gì?' và được sử dụng để tìm hiểu về công việc của ai đó.
'It's nice to meet you' có nghĩa là 'Rất vui được gặp bạn' và có thể được nói khi bạn gặp một người mới.
Bạn có thể hỏi 'Are you enjoying your time here?', có nghĩa là 'Bạn có thích ở đây không?', để tìm hiểu cảm nhận của ai đó về một địa điểm hoặc sự kiện nào đó.
'Make new connections' có nghĩa là thiết lập mối quan hệ mới, điều này rất quan trọng trong cuộc sống xã hội và nghề nghiệp.
'Share experiences' có nghĩa là chia sẻ kinh nghiệm với người khác, điều này có thể giúp xây dựng mối quan hệ.
Bạn nên trao đổi thông tin liên lạc sau cuộc gặp gỡ để giữ liên lạc với những người bạn mới.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B2⭐Dialogues🗣

Dialogue - at a food market

Dialogue - at a food market

Excuse me..

Dialogue - small talk

What brings you here?

Dialogue - at the doctor's

Hey, how are you?

Dialogue - meeting new people

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!