Các bài học
Vocabulary
-
Nói ngay
drop by
-
Nói ngay
Feel free to drop by anytime
-
Nói ngay
head off
-
Nói ngay
What time are you heading off?
-
Nghe và lặp lại
____ __
-
Nghe và lặp lại
____ ____ __ ____ __ _______
-
Nghe và lặp lại
____ ___
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ___ ___ _______ ___?
-
Dịch ngay
ghé qua
-
Dịch ngay
Cứ tự nhiên ghé qua bất cứ lúc nào nhé
-
Dịch ngay
khởi hành / rời đi
-
Dịch ngay
Bạn định rời đi lúc mấy giờ?
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Phrasal verbs — social plans 🎉
B1🐝 Phrasal verbs 🕵🏽
Student's life
Exams
Stock up
Phrasal verbs
Look after
Phrasal verbs
wake up
wake up
stock up
stock up
Phrasal verbs
sit around
move in
move in
Test
Phrasal verbs