Các bài học
Phone conversation
-
Giới thiệu
Let's learn and practise phrases that you use when you experience problems during a phone conversation.
-
Nói ngay
to be breaking up
-
Nói ngay
You're breaking up. Can I call you back?
-
Nói ngay
to put someone on hold
-
Nói ngay
Please wait while I put you on hold for a moment.
-
Nói ngay
to call someone back
-
Nói ngay
I'm busy at the moment. Can I call you back later?
-
Nói ngay
to hang up
-
Nói ngay
He hung up without saying goodbye.
-
Nghe và lặp lại
__ __ ________ __
-
Nghe và lặp lại
______ ________ __. ___ _ ____ ___ ____?
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _______ __ ____
-
Nghe và lặp lại
______ ____ _____ _ ___ ___ __ ____ ___ _ ______.
-
Nghe và lặp lại
__ ____ _______ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ____ __ ___ ______. ___ _ ____ ___ ____ _____?
-
Nghe và lặp lại
__ ____ __
-
Nghe và lặp lại
__ ____ __ _______ ______ _______.
-
Dịch ngay
đường truyền bị gián đoạn
-
Dịch ngay
Bạn bị mất sóng rồi. Tôi có thể gọi lại cho bạn được không?
-
Dịch ngay
giữ máy
-
Dịch ngay
Xin vui lòng chờ trong giây lát, tôi sẽ giữ máy cho bạn
-
Dịch ngay
gọi lại cho ai đó
-
Dịch ngay
Hiện tôi đang bận. Tôi có thể gọi lại cho bạn sau được không?
-
Dịch ngay
cúp máy
-
Dịch ngay
Anh ấy đã cúp máy mà không nói lời tạm biệt
Cụm từ chính
to maintain the connection
duy trì kết nối
to wait for a response
chờ phản hồi
to check the signal
kiểm tra tín hiệu
Từ vựng
Câu
I need to put you on hold for a moment.
Tôi cần giữ bạn lại một chút.
Can you please wait while I check the signal?
Bạn có thể chờ trong khi tôi kiểm tra tín hiệu không?
If the call is disconnected, I will call you back.
Nếu cuộc gọi bị ngắt, tôi sẽ gọi lại cho bạn.
I am trying to maintain the connection during the call.
Tôi đang cố gắng duy trì kết nối trong cuộc gọi.
It is important to wait for a response before hanging up.
Điều quan trọng là chờ phản hồi trước khi tắt máy.
Sometimes, there can be a disruption in the network.
Đôi khi, có thể xảy ra sự gián đoạn trong mạng.
Hội thoại
Hello, I need some help with my account.
Xin chào, tôi cần một chút trợ giúp với tài khoản của mình.
Sure, please hold on while I check your details.
Chắc chắn rồi, xin vui lòng giữ máy trong khi tôi kiểm tra thông tin của bạn.
I hope the signal is good enough.
Tôi hy vọng tín hiệu đủ tốt.
Yes, the connection is clear. I will be right back.
Vâng, kết nối rõ ràng. Tôi sẽ quay lại ngay.
Thank you for your help!
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Work - vocabulary 🗄️
Working and taking a break
Participate in a meeting
Phone conversation
Put you on hold
Changing jobs
She left her job
Losing a job
To get fired