Phone conversation

Put you on hold

B1
Đơn vị 5
4 m
Bài học 2

Các bài học

Phone conversation

  • Giới thiệu

    Let's learn and practise phrases that you use when you experience problems during a phone conversation.

  • Nói ngay

    to be breaking up

  • Nói ngay

    You're breaking up. Can I call you back?

  • Nói ngay

    to put someone on hold

  • Nói ngay

    Please wait while I put you on hold for a moment.

  • Nói ngay

    to call someone back

  • Nói ngay

    I'm busy at the moment. Can I call you back later?

  • Nói ngay

    to hang up

  • Nói ngay

    He hung up without saying goodbye.

  • Nghe và lặp lại

    __ __ ________ __

  • Nghe và lặp lại

    ______ ________ __. ___ _ ____ ___ ____?

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ _______ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    ______ ____ _____ _ ___ ___ __ ____ ___ _ ______.

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ _______ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ __ ___ ______. ___ _ ____ ___ ____ _____?

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ __

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ __ _______ ______ _______.

  • Dịch ngay

    đường truyền bị gián đoạn

  • Dịch ngay

    Bạn bị mất sóng rồi. Tôi có thể gọi lại cho bạn được không?

  • Dịch ngay

    giữ máy

  • Dịch ngay

    Xin vui lòng chờ trong giây lát, tôi sẽ giữ máy cho bạn

  • Dịch ngay

    gọi lại cho ai đó

  • Dịch ngay

    Hiện tôi đang bận. Tôi có thể gọi lại cho bạn sau được không?

  • Dịch ngay

    cúp máy

  • Dịch ngay

    Anh ấy đã cúp máy mà không nói lời tạm biệt

Cụm từ chính

to maintain the connection

duy trì kết nối

to wait for a response

chờ phản hồi

to check the signal

kiểm tra tín hiệu

Từ vựng

Từ
Bản dịch
disruption
sự gián đoạn
communication
giao tiếp
network
mạng

Câu

I need to put you on hold for a moment.

Tôi cần giữ bạn lại một chút.

Can you please wait while I check the signal?

Bạn có thể chờ trong khi tôi kiểm tra tín hiệu không?

If the call is disconnected, I will call you back.

Nếu cuộc gọi bị ngắt, tôi sẽ gọi lại cho bạn.

I am trying to maintain the connection during the call.

Tôi đang cố gắng duy trì kết nối trong cuộc gọi.

It is important to wait for a response before hanging up.

Điều quan trọng là chờ phản hồi trước khi tắt máy.

Sometimes, there can be a disruption in the network.

Đôi khi, có thể xảy ra sự gián đoạn trong mạng.

Hội thoại

Caller

Hello, I need some help with my account.

Xin chào, tôi cần một chút trợ giúp với tài khoản của mình.

Customer Service

Sure, please hold on while I check your details.

Chắc chắn rồi, xin vui lòng giữ máy trong khi tôi kiểm tra thông tin của bạn.

Caller

I hope the signal is good enough.

Tôi hy vọng tín hiệu đủ tốt.

Customer Service

Yes, the connection is clear. I will be right back.

Vâng, kết nối rõ ràng. Tôi sẽ quay lại ngay.

Caller

Thank you for your help!

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'To maintain the connection' có nghĩa là duy trì kết nối.
'To wait for a response' có nghĩa là chờ đợi phản hồi.
'To check the signal' có nghĩa là kiểm tra tín hiệu.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!