Các bài học
Changing jobs
-
Giới thiệu
Here are some phrases to use when talking about someone who no longer works at their job.
-
Nói ngay
to retrain
-
Nói ngay
She left her job at a big corporation and retrained to become a nurse.
-
Nói ngay
to retire
-
Nói ngay
He retired after working at the same company for thirty years
-
Nói ngay
to have a career change
-
Nói ngay
I decided to have a career change and opened my own restaurant
-
Nghe và lặp lại
__ _______
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ___ ___ __ _ ___ ___________ ___ _________ __ ______ _ _____.
-
Nghe và lặp lại
__ ______
-
Nghe và lặp lại
__ _______ _____ _______ __ ___ ____ _______ ___ ______ _____
-
Nghe và lặp lại
__ ____ _ ______ ______
-
Nghe và lặp lại
_ _______ __ ____ _ ______ ______ ___ ______ __ ___ __________
-
Dịch ngay
học nghề mới
-
Dịch ngay
Cô ấy đã rời công việc ở một tập đoàn lớn và học nghề mới để trở thành y tá
-
Dịch ngay
nghỉ hưu
-
Dịch ngay
Ông ấy đã nghỉ hưu sau 30 năm làm việc tại cùng một công ty
-
Dịch ngay
chuyển hướng sự nghiệp
-
Dịch ngay
Tôi đã quyết định chuyển hướng sự nghiệp và mở nhà hàng riêng
Cụm từ chính
to pursue a new path
theo đuổi một con đường mới
to seek new opportunities
tìm kiếm cơ hội mới
to follow one's passion
theo đuổi đam mê của mình
Từ vựng
Câu
He made a decision to change his career path.
Ông đã quyết định thay đổi con đường sự nghiệp của mình.
After many years, she decided to retire from her position.
Sau nhiều năm, cô đã quyết định nghỉ hưu từ vị trí của mình.
Many people seek new opportunities after losing their jobs.
Nhiều người tìm kiếm cơ hội mới sau khi mất việc.
Many individuals choose to pursue a new path in their lives.
Nhiều cá nhân chọn theo đuổi một con đường mới trong cuộc sống của họ.
It is important to seek new opportunities for personal growth.
Điều quan trọng là tìm kiếm cơ hội mới để phát triển bản thân.
Following one's passion can lead to greater job satisfaction.
Theo đuổi đam mê của mình có thể dẫn đến sự hài lòng lớn hơn trong công việc.
Hội thoại
I have been thinking about my career lately.
Gần đây tôi đã suy nghĩ về sự nghiệp của mình.
What are you considering doing?
Bạn đang cân nhắc làm gì?
I want to pursue a new path and try something different.
Tôi muốn theo đuổi một con đường mới và thử nghiệm điều gì đó khác.
That sounds interesting! Are you seeking new opportunities?
Nghe có vẻ thú vị! Bạn có đang tìm kiếm cơ hội mới không?
Yes, I want to follow my passion for cooking.
Vâng, tôi muốn theo đuổi đam mê nấu ăn của mình.
I think that is a great decision!
Tôi nghĩ đó là một quyết định tuyệt vời!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Work - vocabulary 🗄️
Working and taking a break
Participate in a meeting
Phone conversation
Put you on hold
Changing jobs
She left her job
Losing a job
To get fired