Changing jobs

She left her job

B1
Đơn vị 5
4 m
Bài học 3

Các bài học

Changing jobs

  • Giới thiệu

    Here are some phrases to use when talking about someone who no longer works at their job.

  • Nói ngay

    to retrain

  • Nói ngay

    She left her job at a big corporation and retrained to become a nurse.

  • Nói ngay

    to retire

  • Nói ngay

    He retired after working at the same company for thirty years

  • Nói ngay

    to have a career change

  • Nói ngay

    I decided to have a career change and opened my own restaurant

  • Nghe và lặp lại

    __ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ ___ ___ __ _ ___ ___________ ___ _________ __ ______ _ _____.

  • Nghe và lặp lại

    __ ______

  • Nghe và lặp lại

    __ _______ _____ _______ __ ___ ____ _______ ___ ______ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ _ ______ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ _______ __ ____ _ ______ ______ ___ ______ __ ___ __________

  • Dịch ngay

    học nghề mới

  • Dịch ngay

    Cô ấy đã rời công việc ở một tập đoàn lớn và học nghề mới để trở thành y tá

  • Dịch ngay

    nghỉ hưu

  • Dịch ngay

    Ông ấy đã nghỉ hưu sau 30 năm làm việc tại cùng một công ty

  • Dịch ngay

    chuyển hướng sự nghiệp

  • Dịch ngay

    Tôi đã quyết định chuyển hướng sự nghiệp và mở nhà hàng riêng

Cụm từ chính

to pursue a new path

theo đuổi một con đường mới

to seek new opportunities

tìm kiếm cơ hội mới

to follow one's passion

theo đuổi đam mê của mình

Từ vựng

Từ
Bản dịch
transition
chuyển tiếp
aspiration
khát vọng
decision
quyết định

Câu

He made a decision to change his career path.

Ông đã quyết định thay đổi con đường sự nghiệp của mình.

After many years, she decided to retire from her position.

Sau nhiều năm, cô đã quyết định nghỉ hưu từ vị trí của mình.

Many people seek new opportunities after losing their jobs.

Nhiều người tìm kiếm cơ hội mới sau khi mất việc.

Many individuals choose to pursue a new path in their lives.

Nhiều cá nhân chọn theo đuổi một con đường mới trong cuộc sống của họ.

It is important to seek new opportunities for personal growth.

Điều quan trọng là tìm kiếm cơ hội mới để phát triển bản thân.

Following one's passion can lead to greater job satisfaction.

Theo đuổi đam mê của mình có thể dẫn đến sự hài lòng lớn hơn trong công việc.

Hội thoại

Person A

I have been thinking about my career lately.

Gần đây tôi đã suy nghĩ về sự nghiệp của mình.

Person B

What are you considering doing?

Bạn đang cân nhắc làm gì?

Person A

I want to pursue a new path and try something different.

Tôi muốn theo đuổi một con đường mới và thử nghiệm điều gì đó khác.

Person B

That sounds interesting! Are you seeking new opportunities?

Nghe có vẻ thú vị! Bạn có đang tìm kiếm cơ hội mới không?

Person A

Yes, I want to follow my passion for cooking.

Vâng, tôi muốn theo đuổi đam mê nấu ăn của mình.

Person B

I think that is a great decision!

Tôi nghĩ đó là một quyết định tuyệt vời!

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'To pursue a new path' có nghĩa là theo đuổi một con đường mới trong sự nghiệp hoặc cuộc sống cá nhân.
'To seek new opportunities' có thể được sử dụng khi nói về việc tìm kiếm những cơ hội phát triển mới.
'To follow one's passion' có nghĩa là theo đuổi đam mê của bản thân.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!