Các bài học
slow down!
-
Nói ngay
slow down
-
Nghe và lặp lại
____ ____
-
Dịch ngay
chậm lại
turn left!
-
Nói ngay
turn left
-
Nghe và lặp lại
____ ____
-
Dịch ngay
rẽ trái
clean your room!
-
Nói ngay
clean your room
-
Nghe và lặp lại
_____ ____ ____
-
Dịch ngay
dọn dẹp phòng của bạn
Cụm từ chính
tidy up your space
dọn dẹp không gian của bạn
organize your belongings
sắp xếp đồ đạc của bạn
make your bed
gấp chăn ga
take it easy
thư giãn một chút
calm down
bình tĩnh lại
relax a little
thư giãn một chút
take the next street
rẽ vào đường tiếp theo
go straight ahead
đi thẳng về phía trước
follow the signs
theo dấu hiệu
Từ vựng
Câu
It is important to clean your room regularly.
Việc dọn dẹp phòng của bạn thường xuyên là rất quan trọng.
A tidy room helps you focus better.
Một phòng gọn gàng giúp bạn tập trung tốt hơn.
You should clean your room before guests arrive.
Bạn nên dọn dẹp phòng trước khi khách đến.
It is time to tidy up your space after the party.
Đã đến lúc dọn dẹp không gian của bạn sau bữa tiệc.
You need to organize your belongings to find things easily.
Bạn cần sắp xếp đồ đạc của mình để tìm đồ dễ dàng.
Do not forget to make your bed every morning.
Đừng quên gấp chăn ga mỗi sáng.
If you feel overwhelmed, it is important to slow down.
Nếu bạn cảm thấy quá tải, điều quan trọng là phải chậm lại.
Sometimes, we forget to slow down and enjoy life.
Đôi khi, chúng ta quên chậm lại và tận hưởng cuộc sống.
Slowing down can help you to think more clearly.
Chậm lại có thể giúp bạn suy nghĩ rõ ràng hơn.
You should take it easy and not rush.
Bạn nên thư giãn một chút và không nên vội vàng.
It is good to calm down before making a decision.
Thật tốt khi bình tĩnh lại trước khi đưa ra quyết định.
Try to relax a little during your busy day.
Cố gắng thư giãn một chút trong ngày bận rộn của bạn.
To get to the park, turn left at the traffic light.
Để đến công viên, hãy rẽ trái ở đèn giao thông.
If you want to reach the store, you should turn left.
Nếu bạn muốn đến cửa hàng, bạn nên rẽ trái.
After you turn left, you will see the library.
Sau khi bạn rẽ trái, bạn sẽ thấy thư viện.
You need to take the next street to reach the cafe.
Bạn cần rẽ vào đường tiếp theo để đến quán cà phê.
To arrive at your destination, go straight ahead for two blocks.
Để đến đích của bạn, hãy đi thẳng hai dãy nhà.
It is easy to find the restaurant if you follow the signs.
Thật dễ dàng để tìm nhà hàng nếu bạn theo dấu hiệu.
Hội thoại
Did you clean your room today?
Con đã dọn dẹp phòng hôm nay chưa?
I will tidy up my space after lunch.
Con sẽ dọn dẹp không gian của con sau bữa trưa.
Make sure to organize your belongings as well.
Hãy chắc chắn sắp xếp đồ đạc của con nữa nhé.
I will vacuum and dust too.
Con sẽ hút bụi và lau bụi nữa.
You seem stressed. Why do you not slow down?
Bạn có vẻ căng thẳng. Tại sao bạn không chậm lại?
I have so much to do, but I will try to take it easy.
Tôi có quá nhiều việc phải làm, nhưng tôi sẽ cố gắng thư giãn một chút.
Good idea! It is important to calm down sometimes.
Ý tưởng hay! Đôi khi, thật quan trọng để bình tĩnh lại.
Yes, I need to relax a little more.
Vâng, tôi cần thư giãn thêm một chút nữa.
Excuse me, how can I get to the museum?
Xin lỗi, làm thế nào tôi có thể đến bảo tàng?
First, turn left at the next intersection.
Đầu tiên, hãy rẽ trái ở giao lộ tiếp theo.
And then?
Và sau đó?
Go straight ahead for three blocks, and the museum will be on your right.
Đi thẳng ba dãy nhà, và bảo tàng sẽ ở bên phải của bạn.
Thank you for your help!
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2 ⭐ Imperatives 🛑
Imperative
Imperative
Be careful!
Imperative
slow down!
slow down!
wait for me!
wait for me!
don't talk!
don't talk!
Test
Imperative