Các bài học
wait for me!
-
Nói ngay
wait for me
-
Nói ngay
I'll be right back, wait for me
-
Nghe và lặp lại
____ ___ __
-
Nghe và lặp lại
____ __ _____ ____, ____ ___ __
-
Dịch ngay
chờ tôi
-
Dịch ngay
Tôi sẽ quay lại ngay
say my name!
-
Nói ngay
say my name
-
Nói ngay
Margaret
-
Nghe và lặp lại
___ __ ____
-
Nghe và lặp lại
________
-
Dịch ngay
hãy nói tên của tôi
-
Dịch ngay
Và... tên tôi là Margaret, hãy nói tên tôi
do not disturb!
-
Nói ngay
do not disturb
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _______
-
Dịch ngay
không làm phiền
Cụm từ chính
hold on a moment
chờ một chút
stay here for a while
ở đây một lúc
give me a second
cho tôi một giây
introduce yourself
giới thiệu về bản thân
what is your name
tên của bạn là gì
nice to meet you
rất vui được gặp bạn
please keep quiet
xin hãy giữ im lặng
avoid interruptions
tránh bị gián đoạn
take a break
nghỉ ngơi
Từ vựng
Câu
Can you please wait for me at the bus stop?
Bạn có thể chờ tôi ở trạm xe buýt không?
I will be back soon, wait for me here.
Tôi sẽ quay lại sớm, hãy chờ tôi ở đây.
Do not leave, wait for me to finish.
Đừng đi, hãy chờ tôi hoàn thành.
Please hold on a moment while I grab my bag.
Xin hãy chờ một chút trong khi tôi lấy túi của mình.
Stay here for a while, I will return shortly.
Ở đây một lúc, tôi sẽ quay lại ngay.
Can you give me a second to think?
Bạn có thể cho tôi một giây để suy nghĩ không?
I want you to say my name.
Tôi muốn bạn nói tên tôi.
When I say my name, please repeat it.
Khi tôi nói tên tôi, xin hãy lặp lại.
You should say my name clearly.
Bạn nên nói tên tôi một cách rõ ràng.
Can you introduce yourself to the group?
Bạn có thể giới thiệu về bản thân với nhóm không?
What is your name and where are you from?
Tên bạn là gì và bạn đến từ đâu?
It is nice to meet you for the first time.
Thật vui khi được gặp bạn lần đầu.
Please do not disturb me while I am working.
Xin đừng làm phiền tôi trong khi tôi đang làm việc.
I need to focus, so do not disturb me.
Tôi cần tập trung, nên đừng làm phiền tôi.
When you see the sign, do not disturb someone inside.
Khi bạn thấy biển báo, đừng làm phiền ai bên trong.
I need some privacy to finish my project.
Tôi cần một chút riêng tư để hoàn thành dự án của mình.
Please keep quiet while I study for my exam.
Xin hãy giữ im lặng trong khi tôi học cho kỳ thi của mình.
It is important to avoid interruptions during the meeting.
Điều quan trọng là tránh bị gián đoạn trong cuộc họp.
Hội thoại
Wait for me while I finish my drink.
Chờ tôi trong khi tôi uống xong.
Sure, I can hold on a moment.
Chắc chắn, tôi có thể chờ một chút.
Thanks! I will be right back.
Cảm ơn! Tôi sẽ quay lại ngay.
No problem, I will stay here for a while.
Không vấn đề gì, tôi sẽ ở đây một lúc.
Can you give me a second to grab my coat?
Bạn có thể cho tôi một giây để lấy áo khoác không?
Of course, take your time!
Tất nhiên, cứ từ từ nhé!
Hello! What is your name?
Xin chào! Tên bạn là gì?
My name is Anna. Nice to meet you!
Tên tôi là Anna. Rất vui được gặp bạn!
Nice to meet you too, Anna. Can you introduce yourself?
Rất vui được gặp bạn, Anna. Bạn có thể giới thiệu về bản thân không?
Sure! I am from Warsaw.
Chắc chắn rồi! Tôi đến từ Warsaw.
Thank you for sharing your name.
Cảm ơn bạn đã chia sẻ tên của mình.
Excuse me, can I have some privacy while I work?
Xin lỗi, tôi có thể có chút riêng tư trong khi làm việc không?
Of course! I will make sure to keep quiet.
Tất nhiên! Tôi sẽ đảm bảo giữ im lặng.
Thank you. I need to focus on my tasks.
Cảm ơn bạn. Tôi cần tập trung vào công việc của mình.
I will avoid interruptions while you are here.
Tôi sẽ tránh bị gián đoạn trong khi bạn ở đây.
That would be very helpful. I appreciate it.
Điều đó sẽ rất hữu ích. Tôi cảm ơn bạn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2 ⭐ Imperatives 🛑
Imperative
Imperative
Be careful!
Imperative
slow down!
slow down!
wait for me!
wait for me!
don't talk!
don't talk!
Test
Imperative