Lunch break

Do you have lunch at work or at home?

A1
Đơn vị 7
6 m
Bài học 1

Các bài học

Lunch break

  • Giới thiệu

    Hi, I'm Gareth and I'm a food lover. I also like cooking and shopping for food. What about you? Go to the next part, listen, REPEAT and answer the questions.

a knife

  • Nói ngay

    a knife

  • Nói ngay

    It's a knife

  • Nói ngay

    We use a knife to cut food

  • Nghe và lặp lại

    _ _____

  • Nghe và lặp lại

    ____ _ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ _ _____ __ ___ ____

  • Dịch ngay

    Con dao

  • Dịch ngay

    Đây là cái gì?

  • Dịch ngay

    Chúng ta dùng dao để cắt thức ăn

a spoon

  • Nói ngay

    a spoon

  • Nói ngay

    one spoon of sugar

  • Nói ngay

    Add one spoon of sugar

  • Nghe và lặp lại

    _ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ __ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ _____ __ _____

  • Dịch ngay

    cái thìa

  • Dịch ngay

    một thìa đường

  • Dịch ngay

    Thêm một thìa đường

Cụm từ chính

a silver spoon

một cái thìa bạc

a wooden spoon

một cái thìa gỗ

a tea spoon

một cái thìa trà

sharp edge

đầu sắc

kitchen tool

dụng cụ nhà bếp

cutting vegetables

cắt rau

Từ vựng

Từ
Bản dịch
cutlery
dao kéo
sugar
đường
bowl
bát
blade
lưỡi
handle
tay cầm
slicing
cắt lát

Câu

I need a spoon for my soup.

Tôi cần một cái thìa cho súp của mình.

She uses one spoon of sugar in her tea.

Cô ấy sử dụng một thìa đường trong trà của mình.

Can you add one spoon of sugar to the coffee?

Bạn có thể thêm một thìa đường vào cà phê không?

I prefer a silver spoon for my dessert.

Tôi thích một cái thìa bạc cho món tráng miệng của mình.

A wooden spoon is great for cooking.

Một cái thìa gỗ rất tuyệt cho việc nấu ăn.

I need a tea spoon for my honey.

Tôi cần một cái thìa trà cho mật ong của mình.

A knife is a common tool in the kitchen.

Con dao là một dụng cụ phổ biến trong nhà bếp.

We can use a knife to slice bread.

Chúng ta có thể dùng dao để cắt bánh mì.

What is this? It is a knife.

Đây là cái gì? Đây là một con dao.

The sharp edge of the knife is very important for cooking.

Lưỡi dao sắc rất quan trọng cho việc nấu ăn.

A kitchen tool helps us prepare meals easily.

Một dụng cụ nhà bếp giúp chúng ta chuẩn bị bữa ăn một cách dễ dàng.

Cutting vegetables is easy with a good knife.

Cắt rau rất dễ dàng với một con dao tốt.

Hội thoại

Customer

Excuse me, do you have a wooden spoon?

Xin lỗi, bạn có cái thìa gỗ không?

Waiter

Yes, we have wooden spoons. Would you like to order something?

Vâng, chúng tôi có thìa gỗ. Bạn có muốn đặt món gì không?

Customer

I would like a dessert with a silver spoon.

Tôi muốn một món tráng miệng với một cái thìa bạc.

Waiter

Sure, I will bring you the dessert and a silver spoon.

Chắc chắn, tôi sẽ mang món tráng miệng và một cái thìa bạc cho bạn.

Chef

What tool do you need for this recipe?

Bạn cần dụng cụ gì cho công thức này?

Assistant

I need a knife to cut the ingredients.

Tôi cần một con dao để cắt nguyên liệu.

Chef

Make sure the knife has a sharp edge.

Hãy chắc chắn rằng con dao có lưỡi sắc.

Assistant

I will check the kitchen tool drawer.

Tôi sẽ kiểm tra ngăn kéo dụng cụ nhà bếp.

Chef

Great! We can start cutting vegetables.

Tuyệt! Chúng ta có thể bắt đầu cắt rau.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'A silver spoon' có nghĩa là 'thìa bạc', thường được sử dụng để ăn tráng miệng.
'A wooden spoon' có nghĩa là 'thìa gỗ', chủ yếu được sử dụng để nấu ăn và khuấy đảo.
'A tea spoon' có nghĩa là 'thìa trà', nhỏ và được sử dụng cho trà hoặc cà phê.
'Sharp edge' có nghĩa là cạnh của con dao có thể cắt tốt.
'Kitchen tool' đề cập đến bất kỳ dụng cụ nào được sử dụng để nấu ăn.
'Cutting vegetables' có nghĩa là thái hoặc cắt rau để nấu ăn.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!