Các bài học

An egg

  • Nói ngay

    egg

  • Nói ngay

    Scrambled eggs for breakfast

  • Nghe và lặp lại

    ___

  • Nghe và lặp lại

    _________ ____ ___ _________

  • Dịch ngay

    Quả trứng

  • Dịch ngay

    Trứng chiên cho bữa sáng

Chocolate

  • Nói ngay

    Chocolate

  • Nói ngay

    Milk chocolate

  • Nói ngay

    Dark chocolate

  • Nói ngay

    My favourite chocolate is milk chocolate

  • Nghe và lặp lại

    _________

  • Nghe và lặp lại

    ____ _________

  • Nghe và lặp lại

    ____ _________

  • Nghe và lặp lại

    __ _________ _________ __ ____ _________

  • Dịch ngay

    Sô cô la

  • Dịch ngay

    Sô cô la sữa

  • Dịch ngay

    Sô cô la đen

  • Dịch ngay

    Sô cô la yêu thích của tôi là sô cô la đen. Sô cô la yêu thích của bạn là gì?

Peanuts

  • Nói ngay

    Peanuts

  • Nói ngay

    Peanuts in chocolate

  • Nói ngay

    My favourite snack is peanuts in chocolate

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    _______ __ _________

  • Nghe và lặp lại

    __ _________ _____ __ _______ __ _________

  • Dịch ngay

    Đậu phộng

  • Dịch ngay

    Đậu phộng bọc sô cô la

  • Dịch ngay

    Món ăn vặt yêu thích của tôi là đậu phộng bọc sô cô la

Cụm từ chính

chocolate bar

thanh sô cô la

chocolate cake

bánh sô cô la

chocolate chip

mảnh sô cô la

a tasty treat

món ăn ngon

healthy option

lựa chọn lành mạnh

a crunchy snack

đồ ăn nhẹ giòn

boiled egg

trứng luộc

egg white

lòng trắng trứng

egg yolk

lòng đỏ trứng

Từ vựng

Từ
Bản dịch
sweet
ngọt
bitter
đắng
treat
đãi
snack
đồ ăn nhẹ
chocolate
sô cô la
sweet
ngọt
omelette
trứng ốp la
protein
đạm
breakfast
bữa sáng

Câu

My favourite chocolate is dark chocolate.

Sô cô la yêu thích của tôi là sô cô la đen.

What's your favourite chocolate?

Sô cô la yêu thích của bạn là gì?

I like milk chocolate a lot.

Tôi rất thích sô cô la sữa.

I bought a chocolate cake for the party.

Tôi đã mua một chiếc bánh sô cô la cho bữa tiệc.

This chocolate bar is very sweet.

Thanh sô cô la này rất ngọt.

She loves chocolate chips in her cookies.

Cô ấy thích mảnh sô cô la trong bánh quy của mình.

I enjoy eating peanuts.

Tôi thích ăn đậu phộng.

Peanuts are a good source of protein.

Đậu phộng là nguồn protein tốt.

They are often used in desserts.

Chúng thường được sử dụng trong các món tráng miệng.

This is a tasty treat for parties.

Đây là một món ăn ngon cho các bữa tiệc.

Choosing a healthy option is important.

Lựa chọn một lựa chọn lành mạnh là rất quan trọng.

I like to have a crunchy snack in the evening.

Tôi thích ăn một món ăn nhẹ giòn vào buổi tối.

I like to eat scrambled eggs for breakfast.

Tôi thích ăn trứng bác cho bữa sáng.

An egg is a common food around the world.

Trứng là một loại thực phẩm phổ biến trên toàn thế giới.

Some people prefer boiled eggs.

Một số người thích trứng luộc.

A boiled egg is a healthy snack.

Trứng luộc là một món ăn nhẹ tốt cho sức khỏe.

The egg white is rich in protein.

Lòng trắng trứng giàu protein.

I enjoy an omelette for breakfast.

Tôi thích ăn trứng ốp la cho bữa sáng.

Hội thoại

Customer

What types of chocolate do you have?

Bạn có những loại sô cô la nào?

Seller

We have milk chocolate and dark chocolate.

Chúng tôi có sô cô la sữa và sô cô la đen.

Customer

I would like a chocolate bar, please.

Tôi muốn một thanh sô cô la, làm ơn.

Seller

Sure! Would you like anything else?

Tất nhiên! Bạn có cần gì khác không?

Customer

Yes, a chocolate cake would be nice.

Vâng, một chiếc bánh sô cô la thì tuyệt.

Customer

What snacks do you have?

Bạn có những món ăn nhẹ nào?

Waiter

We have peanuts and a tasty treat with chocolate.

Chúng tôi có đậu phộng và một món ăn ngon với sô cô la.

Customer

I would like a crunchy snack, please.

Tôi muốn một món ăn nhẹ giòn, làm ơn.

Waiter

That is a healthy option for you!

Đó là một lựa chọn lành mạnh cho bạn!

Customer

Can I get some chocolate with that?

Tôi có thể lấy một ít sô cô la với điều đó không?

Waiter

Of course! Enjoy your snack.

Tất nhiên! Chúc bạn ngon miệng với món ăn nhẹ.

Customer

Can I have scrambled eggs for breakfast, please?

Cho tôi trứng bác cho bữa sáng, được không?

Waiter

Sure! Would you like a boiled egg as well?

Chắc chắn! Bạn có muốn thêm một quả trứng luộc không?

Customer

No, just the scrambled eggs, thank you.

Không, chỉ cần trứng bác thôi, cảm ơn.

Waiter

Alright, I will bring you scrambled eggs.

Được rồi, tôi sẽ mang trứng bác đến cho bạn.

Customer

What about an omelette?

Còn trứng ốp la thì sao?

Waiter

We have a delicious omelette with cheese.

Chúng tôi có trứng ốp la ngon với phô mai.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

‘Chocolate bar’ có nghĩa là thanh sô cô la, tức là một loại sô cô la có hình dạng chữ nhật.
'Sweet' có nghĩa là ngọt, còn 'bitter' có nghĩa là đắng, và chúng mô tả hương vị của các loại sô cô la khác nhau.
‘Chocolate chip’ là một miếng sô cô la, thường được sử dụng trong bánh quy và món tráng miệng.
'A tasty treat' có nghĩa là một món ăn vặt ngon.
'Healthy option' có thể được sử dụng khi nói về một lựa chọn thực phẩm lành mạnh.
'A crunchy snack' có nghĩa là một món ăn vặt giòn.
'Trứng luộc' là 'trứng đã được nấu chín trong nước'.
'Trắng trứng' có nghĩa là 'lòng trắng trứng', phần của quả trứng trong suốt trước khi nấu.
'Omelette' là 'trứng chiên', một món ăn làm từ trứng, thường có thêm các nguyên liệu khác.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!