Các bài học
a bowl
-
Nói ngay
a bowl
-
Nói ngay
a bowl of rice for sushi
-
Nói ngay
I need a bowl of rice for sushi
-
Nghe và lặp lại
_ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ __ ____ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _ ____ __ ____ ___ _____
-
Dịch ngay
cái bát
-
Dịch ngay
một bát cơm để làm sushi
-
Dịch ngay
Tôi cần một bát cơm để làm sushi
Cụm từ chính
a ceramic dish
một cái đĩa sứ
a deep plate
một cái đĩa sâu
a serving bowl
một cái bát phục vụ
Từ vựng
Câu
I need a bowl of rice for sushi.
Tôi cần một bát gạo cho sushi.
A bowl is useful for serving food.
Một cái bát rất hữu ích trong việc phục vụ thức ăn.
Can you pass me a bowl?
Bạn có thể đưa cho tôi một cái bát không?
I bought a ceramic dish for my pasta.
Tôi đã mua một cái đĩa sứ cho món mì của mình.
This is a deep plate for soup.
Đây là một cái đĩa sâu cho súp.
Please put the salad in the serving bowl.
Xin hãy cho món salad vào cái bát phục vụ.
Hội thoại
I would like a bowl of rice, please.
Tôi muốn một bát gạo, xin vui lòng.
We have a ceramic dish for that.
Chúng tôi có một cái đĩa sứ cho điều đó.
Is it a deep plate?
Có phải đó là một cái đĩa sâu không?
No, it is a regular bowl.
Không, đó là một cái bát thông thường.
Alright, I will take it.
Được rồi, tôi sẽ lấy nó.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.