Các bài học
a teaspoon
-
Nói ngay
a teaspoon
-
Nói ngay
one teaspoon of sugar
-
Nói ngay
I take one teaspoon of sugar in my coffee
-
Nghe và lặp lại
_ ________
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ _____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ___ ________ __ _____ __ __ ______
-
Dịch ngay
Thìa cà phê
-
Dịch ngay
một thìa cà phê đường
-
Dịch ngay
Tôi cho một thìa cà phê đường vào cà phê của mình
chopsticks
-
Nói ngay
chopsticks
-
Nói ngay
How to use chopsticks
-
Nói ngay
Yes, I know how to use chopsticks
-
Nghe và lặp lại
__________
-
Nghe và lặp lại
___ __ ___ __________
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ ___ __ ___ __________
-
Dịch ngay
Đũa
-
Dịch ngay
Cách sử dụng đũa
-
Dịch ngay
Bạn có biết cách sử dụng đũa không?
Cụm từ chính
a small spoon
một cái thìa nhỏ
measuring spoon
thìa đo
a spoonful of salt
một thìa muối
eating utensils
đồ dùng ăn uống
hold them correctly
cầm chúng đúng cách
pick up food
nhặt thức ăn
Từ vựng
Câu
I take one teaspoon of sugar in my coffee.
Tôi cho một thìa cà phê đường vào cà phê của tôi.
A teaspoon is a small measuring tool.
Một thìa cà phê là một công cụ đo lường nhỏ.
One teaspoon of salt is enough for this recipe.
Một thìa muối là đủ cho công thức này.
I need a small spoon for my dessert.
Tôi cần một cái thìa nhỏ cho món tráng miệng của tôi.
He added a spoonful of salt to the soup.
Anh ấy đã thêm một thìa muối vào súp.
A measuring spoon is important for cooking.
Thìa đo là rất quan trọng trong nấu ăn.
Do you know how to use chopsticks?
Bạn có biết cách sử dụng đũa không?
How to use chopsticks is important to learn.
Cách sử dụng đũa là điều quan trọng để học.
Chopsticks are used in many Asian cultures.
Đũa được sử dụng trong nhiều nền văn hóa châu Á.
These eating utensils can be fun to use.
Những đồ dùng ăn uống này có thể rất thú vị khi sử dụng.
It is important to hold them correctly to avoid dropping food.
Việc cầm chúng đúng cách là rất quan trọng để tránh làm rơi thức ăn.
You can practice using them with different types of meals.
Bạn có thể luyện tập sử dụng chúng với các loại bữa ăn khác nhau.
Hội thoại
Can I have a small spoon for my ice cream?
Tôi có thể lấy một cái thìa nhỏ cho kem của tôi không?
Sure! Here is a small spoon.
Chắc chắn! Đây là một cái thìa nhỏ.
Thank you! I also need a measuring spoon for the recipe.
Cảm ơn bạn! Tôi cũng cần một cái thìa đo cho công thức.
We have measuring spoons available at the kitchen.
Chúng tôi có thìa đo sẵn tại bếp.
Do you have chopsticks here?
Bạn có đũa ở đây không?
Yes, we provide eating utensils for our customers.
Có, chúng tôi cung cấp đồ dùng ăn uống cho khách hàng.
Can you show me how to hold them correctly?
Bạn có thể chỉ tôi cách cầm chúng đúng cách không?
Of course! It is easy to pick up food once you learn.
Tất nhiên! Nó dễ dàng để nhặt thức ăn khi bạn đã học.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Food 🥗
Lunch break
Do you have lunch at work or at home?
a teaspoon
a teaspoon
a bowl
a bowl
scones
scones
An egg
An egg