Các bài học
stairs
-
Nói ngay
stairs
-
Nói ngay
walk up the stairs
-
Nói ngay
walk down the stairs
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
____ __ ___ ______
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ___ ______
-
Dịch ngay
cầu thang
-
Dịch ngay
Đi lên cầu thang
-
Dịch ngay
Đi xuống cầu thang
a bathtub
-
Nói ngay
a bathtub
-
Nói ngay
we take a bath in a bathtub
-
Nói ngay
Yes, I have a bathtub in my bathroom
-
Nghe và lặp lại
_ _______
-
Nghe và lặp lại
__ ____ _ ____ __ _ _______
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ _ _______ __ __ ________
-
Dịch ngay
bồn tắm
-
Dịch ngay
Chúng ta tắm trong bồn tắm
-
Dịch ngay
Bạn có bồn tắm trong phòng tắm của mình không?
Cụm từ chính
go to the next floor
đi đến tầng tiếp theo
climb the steps
leo cầu thang
take the stairs
đi cầu thang
a hot bath
một bồn tắm nóng
bath products
sản phẩm tắm
bath time
thời gian tắm
Từ vựng
Câu
Please walk up the stairs to the second floor.
Xin vui lòng đi lên cầu thang đến tầng hai.
You need to walk down the stairs to exit.
Bạn cần đi xuống cầu thang để ra ngoài.
The stairs are on your right.
Cầu thang ở bên phải của bạn.
You can go to the next floor by using the stairs.
Bạn có thể đi đến tầng tiếp theo bằng cách sử dụng cầu thang.
It is better to climb the steps instead of taking the lift.
Tốt hơn là leo cầu thang thay vì đi thang máy.
I always take the stairs for exercise.
Tôi luôn đi cầu thang để tập thể dục.
We take a bath in a bathtub to relax.
Chúng tôi tắm trong bồn tắm để thư giãn.
Do you have a bathtub in your bathroom for a hot bath?
Bạn có bồn tắm trong phòng tắm của bạn để tắm nóng không?
A bathtub is a nice place to take a bath.
Bồn tắm là một nơi tuyệt vời để tắm.
I love to enjoy a hot bath after a long day.
Tôi thích tận hưởng một bồn tắm nóng sau một ngày dài.
We need to buy some bath products for our bath time.
Chúng tôi cần mua một số sản phẩm tắm cho thời gian tắm của chúng tôi.
Do not forget to bring a towel when you take a bath.
Đừng quên mang theo một cái khăn khi bạn tắm.
Hội thoại
Excuse me, where are the stairs?
Xin lỗi, cầu thang ở đâu?
The stairs are at the end of the hallway.
Cầu thang ở cuối hành lang.
Thank you! I will walk up the stairs.
Cảm ơn bạn! Tôi sẽ đi lên cầu thang.
You can go to the next floor easily.
Bạn có thể dễ dàng đi đến tầng tiếp theo.
Do you have any bath products for sale?
Bạn có sản phẩm tắm nào để bán không?
Yes, we have many bath products available.
Có, chúng tôi có nhiều sản phẩm tắm có sẵn.
I need a towel for my hot bath.
Tôi cần một cái khăn cho bồn tắm nóng của tôi.
We have soft towels in different colors.
Chúng tôi có khăn mềm với nhiều màu sắc khác nhau.
Great! I will take one for my bath time.
Tuyệt! Tôi sẽ lấy một cái cho thời gian tắm của tôi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ House 🏠
Furniture and prepositions
Furniture and prepositions
a living room
a living room
a rug
a rug
a picture
a picture
stairs
stairs
a sink
a sink
in
in
above
above
Test
Furniture and prepositions
A1⭐ School 👨🎓
Do you remember your schoolmates?
Elementary school
IT
IT
A backpack
A backpack
Excuse me, have you got a pen?
A pen
Cleaning
Cleaning
Holidays
Holidays
Test
Holidays