Các bài học
Furniture and prepositions
-
Giới thiệu
Welcome! Today’s lesson’s topic is “What's in your house”. What's next? Listen, REPEAT, and answer the questions. Go to the next part.
In front of, next to, on
-
Nói ngay
In front of
-
Nói ngay
The bed is in front of the wardrobe
-
Nói ngay
Next to
-
Nói ngay
The bathroom is next to the bedroom
-
Nói ngay
On
-
Nói ngay
I put your clothes on your bed
-
Nghe và lặp lại
__ _____ __
-
Nghe và lặp lại
___ ___ __ __ _____ __ ___ ________
-
Nghe và lặp lại
____ __
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ ____ __ ___ _______
-
Nghe và lặp lại
__
-
Nghe và lặp lại
_ ___ ____ _______ __ ____ ___
-
Dịch ngay
phía trước
-
Dịch ngay
Giường ở phía trước tủ quần áo
-
Dịch ngay
Bên cạnh
-
Dịch ngay
Phòng tắm ở bên cạnh phòng ngủ
-
Dịch ngay
Ở trên
-
Dịch ngay
Tôi để quần áo của bạn ở trên giường
a dining room
-
Nói ngay
a dining room
-
Nói ngay
Welcome to my dining room
-
Nói ngay
Four people have dinner in my dining room
-
Nghe và lặp lại
_ ______ ____
-
Nghe và lặp lại
_______ __ __ ______ ____
-
Nghe và lặp lại
____ ______ ____ ______ __ __ ______ ____
-
Dịch ngay
phòng ăn
-
Dịch ngay
Chào mừng bạn đến với phòng ăn của tôi
-
Dịch ngay
Bốn người cùng ăn tối trong phòng ăn của tôi
Cụm từ chính
behind the sofa
đằng sau ghế sofa
under the table
dưới bàn
above the shelf
trên kệ
a large table
một cái bàn lớn
comfortable chairs
các ghế thoải mái
bright lights
đèn sáng
Từ vựng
Câu
The chair is in front of the table.
Chiếc ghế ở phía trước bàn.
The kitchen is next to the living room.
Nhà bếp nằm cạnh phòng khách.
I placed the book on the shelf.
Tôi đã đặt quyển sách lên kệ.
The dog is sleeping behind the sofa.
Chó đang ngủ đằng sau ghế sofa.
There is a toy under the table.
Có một món đồ chơi dưới bàn.
The picture is hanging above the shelf.
Bức tranh đang treo trên kệ.
There are four people in my dining room.
Có bốn người trong phòng ăn của tôi.
This is a beautiful dining room.
Đây là một phòng ăn đẹp.
We have dinner together in my dining room.
Chúng tôi ăn tối cùng nhau trong phòng ăn của tôi.
We have a large table for family meals.
Chúng tôi có một cái bàn lớn cho các bữa ăn gia đình.
The comfortable chairs are perfect for long dinners.
Các ghế thoải mái rất phù hợp cho những bữa tối dài.
The bright lights create a warm atmosphere.
Đèn sáng tạo ra không khí ấm áp.
Hội thoại
Where is the sofa in the room?
Ghế sofa ở đâu trong phòng?
The sofa is next to the table.
Ghế sofa nằm cạnh bàn.
Is there anything behind the sofa?
Có gì đằng sau ghế sofa không?
Yes, there is a dog behind the sofa.
Có, có một con chó đằng sau ghế sofa.
What is under the table?
Có gì dưới bàn?
There is a toy under the table.
Có một món đồ chơi dưới bàn.
Welcome to my dining room. Would you like something to drink?
Chào mừng bạn đến với phòng ăn của tôi. Bạn có muốn uống gì không?
Thank you! What food do you have for dinner?
Cảm ơn bạn! Bạn có món gì cho bữa tối?
I have prepared a delicious meal for us.
Tôi đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho chúng ta.
The atmosphere is lovely with bright lights.
Không khí thật tuyệt vời với đèn sáng.
Yes, and the comfortable chairs make it even better.
Đúng vậy, và các ghế thoải mái làm cho nó còn tốt hơn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ House 🏠
Furniture and prepositions
Furniture and prepositions
a living room
a living room
a rug
a rug
a picture
a picture
stairs
stairs
a sink
a sink
in
in
above
above
Test
Furniture and prepositions
A1⭐ School 👨🎓
Do you remember your schoolmates?
Elementary school
IT
IT
A backpack
A backpack
Excuse me, have you got a pen?
A pen
Cleaning
Cleaning
Holidays
Holidays
Test
Holidays