Furniture and prepositions

Furniture and prepositions

A1
Đơn vị 8
5 m
Bài học 1

Các bài học

Furniture and prepositions

  • Giới thiệu

    Welcome! Today’s lesson’s topic is “What's in your house”. What's next? Listen, REPEAT, and answer the questions. Go to the next part.

In front of, next to, on

  • Nói ngay

    In front of

  • Nói ngay

    The bed is in front of the wardrobe

  • Nói ngay

    Next to

  • Nói ngay

    The bathroom is next to the bedroom

  • Nói ngay

    On

  • Nói ngay

    I put your clothes on your bed

  • Nghe và lặp lại

    __ _____ __

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ __ __ _____ __ ___ ________

  • Nghe và lặp lại

    ____ __

  • Nghe và lặp lại

    ___ ________ __ ____ __ ___ _______

  • Nghe và lặp lại

    __

  • Nghe và lặp lại

    _ ___ ____ _______ __ ____ ___

  • Dịch ngay

    phía trước

  • Dịch ngay

    Giường ở phía trước tủ quần áo

  • Dịch ngay

    Bên cạnh

  • Dịch ngay

    Phòng tắm ở bên cạnh phòng ngủ

  • Dịch ngay

    Ở trên

  • Dịch ngay

    Tôi để quần áo của bạn ở trên giường

a dining room

  • Nói ngay

    a dining room

  • Nói ngay

    Welcome to my dining room

  • Nói ngay

    Four people have dinner in my dining room

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ ____

  • Nghe và lặp lại

    _______ __ __ ______ ____

  • Nghe và lặp lại

    ____ ______ ____ ______ __ __ ______ ____

  • Dịch ngay

    phòng ăn

  • Dịch ngay

    Chào mừng bạn đến với phòng ăn của tôi

  • Dịch ngay

    Bốn người cùng ăn tối trong phòng ăn của tôi

Cụm từ chính

behind the sofa

đằng sau ghế sofa

under the table

dưới bàn

above the shelf

trên kệ

a large table

một cái bàn lớn

comfortable chairs

các ghế thoải mái

bright lights

đèn sáng

Từ vựng

Từ
Bản dịch
sofa
ghế sofa
table
bàn
shelf
kệ
meal
bữa ăn
food
thức ăn
family
gia đình

Câu

The chair is in front of the table.

Chiếc ghế ở phía trước bàn.

The kitchen is next to the living room.

Nhà bếp nằm cạnh phòng khách.

I placed the book on the shelf.

Tôi đã đặt quyển sách lên kệ.

The dog is sleeping behind the sofa.

Chó đang ngủ đằng sau ghế sofa.

There is a toy under the table.

Có một món đồ chơi dưới bàn.

The picture is hanging above the shelf.

Bức tranh đang treo trên kệ.

There are four people in my dining room.

Có bốn người trong phòng ăn của tôi.

This is a beautiful dining room.

Đây là một phòng ăn đẹp.

We have dinner together in my dining room.

Chúng tôi ăn tối cùng nhau trong phòng ăn của tôi.

We have a large table for family meals.

Chúng tôi có một cái bàn lớn cho các bữa ăn gia đình.

The comfortable chairs are perfect for long dinners.

Các ghế thoải mái rất phù hợp cho những bữa tối dài.

The bright lights create a warm atmosphere.

Đèn sáng tạo ra không khí ấm áp.

Hội thoại

Customer

Where is the sofa in the room?

Ghế sofa ở đâu trong phòng?

Assistant

The sofa is next to the table.

Ghế sofa nằm cạnh bàn.

Customer

Is there anything behind the sofa?

Có gì đằng sau ghế sofa không?

Assistant

Yes, there is a dog behind the sofa.

Có, có một con chó đằng sau ghế sofa.

Customer

What is under the table?

Có gì dưới bàn?

Assistant

There is a toy under the table.

Có một món đồ chơi dưới bàn.

Host

Welcome to my dining room. Would you like something to drink?

Chào mừng bạn đến với phòng ăn của tôi. Bạn có muốn uống gì không?

Guest

Thank you! What food do you have for dinner?

Cảm ơn bạn! Bạn có món gì cho bữa tối?

Host

I have prepared a delicious meal for us.

Tôi đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho chúng ta.

Guest

The atmosphere is lovely with bright lights.

Không khí thật tuyệt vời với đèn sáng.

Host

Yes, and the comfortable chairs make it even better.

Đúng vậy, và các ghế thoải mái làm cho nó còn tốt hơn.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Behind the sofa' có nghĩa là 'đằng sau ghế sofa'.
'Under the table' có nghĩa là 'dưới bàn', có thể được sử dụng để mô tả vị trí của các vật.
'Above the shelf' có nghĩa là 'trên kệ' và đề cập đến cái gì đó nằm cao hơn kệ.
'A large table' có nghĩa là 'một cái bàn lớn'. Đó là một cái bàn có nhiều chỗ.
'Comfortable chairs' có nghĩa là 'những chiếc ghế thoải mái'. Bạn có thể sử dụng chúng khi nói về những chiếc ghế dễ chịu để ngồi.
'Bright lights' có nghĩa là 'những ánh sáng sáng'. Đó là những ánh sáng cung cấp nhiều ánh sáng trong một căn phòng.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ House 🏠

Furniture and prepositions

Furniture and prepositions

a living room

a living room

a rug

a rug

a picture

a picture

stairs

stairs

a sink

a sink

in

in

above

above

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!