Các bài học
a sink
-
Nói ngay
a sink
-
Nói ngay
We wash our hands in a sink
-
Nói ngay
Yes, I wash my hands in a sink
-
Nói ngay
a basin
-
Nói ngay
We wash our hands in a basin
-
Nói ngay
Yes, I wash my hands in a basin
-
Nghe và lặp lại
_ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ____ ___ _____ __ _ ____
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ __ _____ __ _ ____
-
Nghe và lặp lại
_ _____
-
Nghe và lặp lại
__ ____ ___ _____ __ _ _____
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ __ _____ __ _ _____
-
Dịch ngay
Bồn rửa
-
Dịch ngay
Chúng ta rửa tay trong bồn rửa
-
Dịch ngay
Bạn có rửa tay trong bồn rửa không?
-
Dịch ngay
Chậu rửa
-
Dịch ngay
Chúng ta rửa tay trong chậu rửa
-
Dịch ngay
Bạn có rửa tay trong chậu rửa không?
a bed
-
Nói ngay
a bed
-
Nói ngay
a double bed
-
Nói ngay
I have a single bed
-
Nói ngay
make the bed
-
Nói ngay
Yes, I make the bed every day
-
Nói ngay
Yes, I make the bed when I wake up
-
Nghe và lặp lại
_ ___
-
Nghe và lặp lại
_ ______ ___
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _ ______ ___
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ___
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ ___ ___ _____ ___
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ ___ ___ ____ _ ____ __
-
Dịch ngay
giường
-
Dịch ngay
giường đôi
-
Dịch ngay
Bạn có giường đơn hay giường đôi?
-
Dịch ngay
dọn giường
-
Dịch ngay
Bạn có dọn giường mỗi ngày không?
-
Dịch ngay
Bạn có dọn giường khi thức dậy không?
Cụm từ chính
a water tap
một vòi nước
a kitchen sink
một bồn rửa bát
a bathroom sink
một bồn rửa mặt
a comfortable mattress
một chiếc đệm thoải mái
bed sheets
ga trải giường
a cozy blanket
một chiếc chăn ấm áp
Từ vựng
Câu
I use a sink to wash my hands.
Tôi sử dụng bồn rửa để rửa tay.
A basin is useful for washing.
Một cái chậu rất hữu ích cho việc rửa.
Do you have a sink in your kitchen?
Bạn có bồn rửa trong bếp không?
The water tap is leaking.
Vòi nước bị rò rỉ.
I need to buy soap for the kitchen sink.
Tôi cần mua xà phòng cho bồn rửa bát.
The bathroom sink is very clean.
Bồn rửa mặt rất sạch.
I like to sleep in a comfortable bed.
Tôi thích ngủ trên một chiếc giường thoải mái.
She has a double bed in her room.
Cô ấy có một chiếc giường đôi trong phòng.
It is important to make the bed every day.
Việc dọn giường mỗi ngày là rất quan trọng.
I need new bed sheets for my room.
Tôi cần ga trải giường mới cho phòng của mình.
A cozy blanket keeps me warm at night.
Một chiếc chăn ấm áp giữ cho tôi ấm vào ban đêm.
A comfortable mattress is essential for good sleep.
Một chiếc đệm thoải mái là điều cần thiết để có giấc ngủ ngon.
Hội thoại
Excuse me, where is the bathroom sink?
Xin lỗi, bồn rửa mặt ở đâu?
The bathroom sink is next to the water tap.
Bồn rửa mặt ở bên cạnh vòi nước.
Thank you! Is there soap at the sink?
Cảm ơn bạn! Có xà phòng ở bồn rửa không?
Yes, we have soap for washing hands.
Có, chúng tôi có xà phòng để rửa tay.
That is great! I will wash my hands now.
Thật tuyệt! Tôi sẽ rửa tay ngay bây giờ.
Do you have a comfortable mattress for sale?
Bạn có bán một chiếc đệm thoải mái không?
Yes, we have many options. Would you like to see a cozy blanket as well?
Có, chúng tôi có nhiều lựa chọn. Bạn có muốn xem một chiếc chăn ấm áp không?
That sounds good. I also need new bed sheets.
Nghe có vẻ tốt. Tôi cũng cần ga trải giường mới.
Sure! Let me show you our collection of bed sheets.
Chắc chắn rồi! Để tôi cho bạn xem bộ sưu tập ga trải giường của chúng tôi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ House 🏠
Furniture and prepositions
Furniture and prepositions
a living room
a living room
a rug
a rug
a picture
a picture
stairs
stairs
a sink
a sink
in
in
above
above
Test
Furniture and prepositions
A1⭐ School 👨🎓
Do you remember your schoolmates?
Elementary school
IT
IT
A backpack
A backpack
Excuse me, have you got a pen?
A pen
Cleaning
Cleaning
Holidays
Holidays
Test
Holidays