Các bài học
a living room
-
Nói ngay
a living room
-
Nói ngay
We read and relax in a living room
-
Nói ngay
Yes, I watch TV in my living room
-
Nghe và lặp lại
_ ______ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ____ ___ _____ __ _ ______ ____
-
Nghe và lặp lại
___, _ _____ __ __ __ ______ ____
-
Dịch ngay
phòng khách
-
Dịch ngay
Chúng ta đọc sách và thư giãn trong phòng khách
-
Dịch ngay
Bạn có xem TV ở phòng khách không?
a bathroom
-
Nói ngay
a bathroom
-
Nói ngay
We brush our teeth in a bathroom
-
Nói ngay
I sometimes sing in the bathroom
-
Nói ngay
I spend a lot of time in the bathroom
-
Nói ngay
Yes, I spend a lot of time in the bathroom
-
Nghe và lặp lại
_ ________
-
Nghe và lặp lại
__ _____ ___ _____ __ _ ________
-
Nghe và lặp lại
_ _________ ____ __ ___ ________
-
Nghe và lặp lại
_ _____ _ ___ __ ____ __ ___ ________
-
Nghe và lặp lại
___, _ _____ _ ___ __ ____ __ ___ ________
-
Dịch ngay
Phòng tắm
-
Dịch ngay
Chúng ta đánh răng trong phòng tắm
-
Dịch ngay
Thỉnh thoảng tôi hát trong phòng tắm
-
Dịch ngay
Tôi ở lâu trong phòng tắm
-
Dịch ngay
Bạn có ở lâu trong phòng tắm không?
a bedroom
-
Nói ngay
a bedroom
-
Nói ngay
I have a mirror in my bedroom
-
Nói ngay
Yes, I have a mirror in my bedroom
-
Nói ngay
I don't have a TV in my bedroom
-
Nói ngay
Yes, I have a TV in my bedroom
-
Nghe và lặp lại
_ _______
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _ ______ __ __ _______
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ _ ______ __ __ _______
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ____ _ __ __ __ _______
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ _ __ __ __ _______
-
Dịch ngay
phòng ngủ
-
Dịch ngay
Tôi có một chiếc gương trong phòng ngủ
-
Dịch ngay
Bạn có gương trong phòng ngủ không?
-
Dịch ngay
Tôi không có TV trong phòng ngủ
-
Dịch ngay
Bạn có TV trong phòng ngủ không?
a stove
-
Nói ngay
a stove
-
Nói ngay
We boil eggs on a stove
-
Nói ngay
Yes, I boil eggs on a stove
-
Nghe và lặp lại
_ _____
-
Nghe và lặp lại
__ ____ ____ __ _ _____
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ ____ __ _ _____
-
Dịch ngay
bếp
-
Dịch ngay
Chúng ta luộc trứng trên bếp
-
Dịch ngay
Bạn có luộc trứng trên bếp không?
Cụm từ chính
cook food
nấu ăn
heat water
đun nước
prepare a meal
chuẩn bị bữa ăn
spend time together
dành thời gian bên nhau
comfortable seating
chỗ ngồi thoải mái
family gatherings
buổi tụ họp gia đình
a comfortable bed
một cái giường thoải mái
a wooden wardrobe
một cái tủ gỗ
a cozy blanket
một cái chăn ấm áp
wash my hands
rửa tay
take a shower
tắm
use the toilet
sử dụng nhà vệ sinh
Từ vựng
Câu
I use a stove to cook food.
Tôi sử dụng bếp để nấu ăn.
You can boil eggs on a stove.
Bạn có thể luộc trứng trên bếp.
She boils water on the stove.
Cô ấy đun nước trên bếp.
I will heat water in a pot.
Tôi sẽ đun nước trong nồi.
We need to cook food before dinner.
Chúng ta cần nấu ăn trước bữa tối.
They prepare a meal together.
Họ cùng nhau chuẩn bị bữa ăn.
In a living room, we spend time together as a family.
Trong phòng khách, chúng tôi dành thời gian bên nhau như một gia đình.
The living room has comfortable seating for everyone.
Phòng khách có chỗ ngồi thoải mái cho mọi người.
Many people enjoy watching TV in their living room.
Nhiều người thích xem ti vi trong phòng khách của họ.
A sofa is a great piece of furniture for comfortable seating.
Một chiếc ghế sofa là một món đồ nội thất tuyệt vời cho chỗ ngồi thoải mái.
Family gatherings often happen in the living room.
Các buổi tụ họp gia đình thường diễn ra trong phòng khách.
We like to place a coffee table in front of the sofa.
Chúng tôi thích đặt một bàn cà phê trước ghế sofa.
I have a cozy blanket on my bed.
Tôi có một cái chăn ấm áp trên giường của mình.
Do you have a lamp on your shelf?
Bạn có một cái đèn trên kệ của bạn không?
I don't have a pillow on my bed.
Tôi không có một cái gối trên giường của mình.
I like to read in my cozy blanket.
Tôi thích đọc sách trong cái chăn ấm áp của mình.
A wooden wardrobe is very useful for storage.
Một cái tủ gỗ rất hữu ích cho việc lưu trữ.
A comfortable bed helps me sleep better.
Một cái giường thoải mái giúp tôi ngủ ngon hơn.
I spend a lot of time in the bathroom to relax.
Tôi dành nhiều thời gian trong phòng tắm để thư giãn.
We brush our teeth in a bathroom every morning.
Chúng tôi đánh răng trong phòng tắm mỗi sáng.
Do you sing in the bathroom sometimes?
Bạn có hát trong phòng tắm đôi khi không?
I wash my hands after using the toilet.
Tôi rửa tay sau khi sử dụng nhà vệ sinh.
I take a shower every evening to feel fresh.
Tôi tắm mỗi tối để cảm thấy tươi mát.
There is a mirror above the sink.
Có một cái gương trên bồn rửa.
Hội thoại
Can I use your stove to cook food?
Tôi có thể sử dụng bếp của bạn để nấu ăn không?
Yes, you can use it to heat water or prepare a meal.
Có, bạn có thể sử dụng nó để đun nước hoặc chuẩn bị bữa ăn.
What do you use to boil eggs?
Bạn dùng gì để luộc trứng?
I use a pot on the stove.
Tôi dùng một cái nồi trên bếp.
Great! I will make some eggs.
Tuyệt! Tôi sẽ làm vài quả trứng.
Do you want to watch a movie in the living room?
Bạn có muốn xem một bộ phim trong phòng khách không?
Yes, I would love to. Let's make it comfortable with some pillows.
Có, tôi rất thích. Hãy làm cho nó thoải mái với một vài cái gối.
We can also make popcorn for the movie.
Chúng ta cũng có thể làm bắp rang cho bộ phim.
That sounds great! I enjoy family gatherings like this.
Nghe thật tuyệt! Tôi thích những buổi tụ họp gia đình như thế này.
Do you have a comfortable bed in your guest room?
Bạn có một cái giường thoải mái trong phòng khách của bạn không?
Yes, we have a comfortable bed and a cozy blanket.
Có, chúng tôi có một cái giường thoải mái và một cái chăn ấm áp.
What about the wardrobe? Is it wooden?
Còn cái tủ thì sao? Nó có phải là tủ gỗ không?
Yes, it is a wooden wardrobe with plenty of space.
Có, đó là một cái tủ gỗ với nhiều không gian.
Do you wash your hands after using the toilet?
Bạn có rửa tay sau khi sử dụng nhà vệ sinh không?
Yes, I always wash my hands.
Có, tôi luôn luôn rửa tay.
How often do you take a shower?
Bạn tắm bao nhiêu lần một tuần?
I take a shower every day.
Tôi tắm mỗi ngày.
Is there a towel near the sink?
Có khăn tắm nào gần bồn rửa không?
Yes, the towel is on the hook.
Có, khăn tắm đang trên móc.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ House 🏠
Furniture and prepositions
Furniture and prepositions
a living room
a living room
a rug
a rug
a picture
a picture
stairs
stairs
a sink
a sink
in
in
above
above
Test
Furniture and prepositions
A1⭐ School 👨🎓
Do you remember your schoolmates?
Elementary school
IT
IT
A backpack
A backpack
Excuse me, have you got a pen?
A pen
Cleaning
Cleaning
Holidays
Holidays
Test
Holidays