Excuse me, have you got a pen?

A pen

A1
Đơn vị 8
5 m
Bài học 4

Các bài học

Excuse me, have you got a pen?

  • Nói ngay

    A pen

  • Nói ngay

    We use a pen to sign documents

  • Nói ngay

    I use a pen to sign documents

  • Nói ngay

    Excuse me , have you got a pen?

  • Nghe và lặp lại

    _ ___

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ _ ___ __ ____ _________

  • Nghe và lặp lại

    _ ___ _ ___ __ ____ _________

  • Nghe và lặp lại

    ______ __ , ____ ___ ___ _ ___?

  • Dịch ngay

    bút mực

  • Dịch ngay

    Chúng ta dùng bút mực để ký tài liệu

  • Dịch ngay

    Bạn dùng bút mực hay bút chì để ký tài liệu?

  • Dịch ngay

    Xin lỗi, bạn có bút mực không?

A lunchbox

  • Nói ngay

    A lunchbox

  • Nói ngay

    We put snacks in a lunchbox

  • Nói ngay

    Yes, I have a lunchbox

  • Nghe và lặp lại

    _ ________

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ ______ __ _ ________

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ____ _ ________

  • Dịch ngay

    Hộp cơm

  • Dịch ngay

    Chúng ta bỏ đồ ăn nhẹ vào hộp cơm

  • Dịch ngay

    Bạn có hộp cơm không?

An eraser

  • Nói ngay

    An eraser

  • Nói ngay

    When you make a mistake, you use an eraser

  • Nói ngay

    We use an eraser when we make a misatake

  • Nghe và lặp lại

    __ ______

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ ____ _ _______, ___ ___ __ ______

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ __ ______ ____ __ ____ _ ________

  • Dịch ngay

    Cục tẩy

  • Dịch ngay

    Khi bạn mắc lỗi, bạn dùng cục tẩy

  • Dịch ngay

    Bạn dùng gì khi mắc lỗi?

Cụm từ chính

a writing tool

một công cụ viết

to take notes

ghi chú

a ballpoint pen

bút bi

a food container

một hộp đựng thức ăn

healthy meals

bữa ăn lành mạnh

easy to carry

dễ mang theo

a pencil case

một cái hộp bút

a piece of paper

một tờ giấy

a school bag

một cái cặp sách

Từ vựng

Từ
Bản dịch
ink
mực
paper
giấy
signature
chữ ký
snack
đồ ăn nhẹ
fruit
trái cây
sandwich
bánh mì kẹp
notebook
sổ tay
pen
bút
ruler
thước kẻ

Câu

A pen is essential for writing.

Một cây bút là cần thiết để viết.

Many people prefer to use a pen for important notes.

Nhiều người thích sử dụng bút để ghi chú quan trọng.

I always carry a pen in my bag.

Tôi luôn mang theo một cây bút trong túi.

A writing tool is useful in many situations.

Một công cụ viết rất hữu ích trong nhiều tình huống.

It is important to take notes during the lecture.

Việc ghi chú trong buổi giảng là rất quan trọng.

A ballpoint pen is my favorite type of pen.

Bút bi là loại bút tôi thích nhất.

We put fruits in a lunchbox.

Chúng tôi để trái cây vào hộp cơm.

Do you have a lunchbox for your snacks?

Bạn có hộp cơm cho đồ ăn nhẹ của mình không?

A lunchbox is great for healthy meals.

Hộp cơm rất tuyệt cho bữa ăn lành mạnh.

I like to use a food container for my lunch.

Tôi thích sử dụng hộp đựng thức ăn cho bữa trưa của mình.

It is important to pack healthy meals.

Việc chuẩn bị bữa ăn lành mạnh là rất quan trọng.

This bag is easy to carry when I go to school.

Cái túi này dễ mang theo khi tôi đi học.

When you write in your notebook, you may need an eraser.

Khi bạn viết trong sổ tay của mình, bạn có thể cần một cục tẩy.

What do you keep in your pencil case?

Bạn giữ gì trong hộp bút của mình?

You can find an eraser in a school bag.

Bạn có thể tìm thấy một cục tẩy trong cặp sách.

I put my pen in the pencil case.

Tôi để bút của mình trong hộp bút.

This piece of paper is very important.

Tờ giấy này rất quan trọng.

I carry my notebook in my school bag.

Tôi mang sổ tay của mình trong cặp sách.

Hội thoại

Customer

Excuse me, do you have a pen?

Xin lỗi, bạn có cây bút nào không?

Shop Assistant

Yes, I have a writing tool you can use.

Có, tôi có một công cụ viết mà bạn có thể sử dụng.

Customer

Thank you! I need to take notes.

Cảm ơn bạn! Tôi cần ghi chú.

Shop Assistant

No problem! Here is a ballpoint pen.

Không có gì! Đây là một cây bút bi.

Customer

This is perfect for my signature.

Cái này hoàn hảo cho chữ ký của tôi.

Student

Do you have a lunchbox for your snack?

Bạn có hộp cơm cho đồ ăn nhẹ của mình không?

Friend

Yes, I have a food container. I put a sandwich in it.

Có, tôi có một hộp đựng thức ăn. Tôi để một cái bánh mì kẹp ở trong.

Student

What else do you pack?

Bạn còn chuẩn bị gì khác không?

Friend

I also put fruit and healthy meals inside.

Tôi cũng để trái cây và bữa ăn lành mạnh ở bên trong.

Student

Is your lunchbox easy to carry?

Hộp cơm của bạn có dễ mang theo không?

Friend

Yes, it is very easy to carry.

Có, nó rất dễ mang theo.

Student

Do you have an eraser?

Bạn có cục tẩy không?

Classmate

Yes, I have one in my pencil case.

Có, tôi có một cái trong hộp bút của mình.

Student

Can I borrow it?

Tôi có thể mượn nó không?

Classmate

Sure! Here is my eraser.

Chắc chắn! Đây là cục tẩy của tôi.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'A writing tool' là một công cụ viết, được sử dụng để viết trên giấy.
'To take notes' có nghĩa là ghi chú, tức là ghi lại thông tin quan trọng.
'A ballpoint pen' là một cây bút bi, sử dụng cơ chế bi để viết.
'A food container' có nghĩa là 'thùng chứa thực phẩm'. Nó là một cái hộp hoặc túi dùng để đựng thực phẩm.
'Healthy meals' có nghĩa là 'bữa ăn lành mạnh'. Đây là những bữa ăn tốt cho sức khỏe của bạn.
'Easy to carry' có nghĩa là 'dễ mang theo'. Nó mô tả một cái gì đó không nặng và có thể mang đi bất cứ đâu một cách dễ dàng.
'A pencil case' có nghĩa là 'hộp bút', tức là nơi để đựng dụng cụ học tập.
Cụm từ 'a piece of paper' có nghĩa là 'một tờ giấy', tức là một tờ giấy nhỏ để viết.
'A school bag' là 'cặp sách', được sử dụng để mang sách và dụng cụ học tập.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!