Grocery store & hairdresser

Places

A1
Đơn vị 8
4 m
Bài học 1

Các bài học

Grocery store & hairdresser

  • Nói ngay

    A grocery store

  • Nói ngay

    Buy groceries

  • Nói ngay

    You can buy groceries at the grocery store

  • Nói ngay

    A hairdresser

  • Nói ngay

    Get a haircut

  • Nói ngay

    You can get a haircut at a hairdresser's

  • Nghe và lặp lại

    _ _______ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ _________

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ ___ _________ __ ___ _______ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ ___________

  • Nghe và lặp lại

    ___ _ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ ___ _ _______ __ _ _____________

  • Dịch ngay

    Cửa hàng tạp hóa

  • Dịch ngay

    Mua hàng tạp hóa

  • Dịch ngay

    Bạn có thể mua hàng tạp hóa tại cửa hàng tạp hóa

  • Dịch ngay

    Tiệm cắt tóc

  • Dịch ngay

    Cắt tóc

  • Dịch ngay

    Bạn có thể cắt tóc tại tiệm cắt tóc

Gym & post office

  • Nói ngay

    A gym

  • Nói ngay

    Work out

  • Nói ngay

    You can work out at a gym

  • Nói ngay

    A post office

  • Nói ngay

    Send a letter

  • Nói ngay

    You can send a letter at a post office

  • Nghe và lặp lại

    _ ___

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ ____ ___ __ _ ___

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    ____ _ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ ____ _ ______ __ _ ____ ______

  • Dịch ngay

    Phòng tập gym

  • Dịch ngay

    Tập thể dục

  • Dịch ngay

    Bạn có thể tập thể dục tại phòng tập gym

  • Dịch ngay

    Bưu điện

  • Dịch ngay

    Gửi thư

  • Dịch ngay

    Bạn có thể gửi thư tại bưu điện

Cụm từ chính

a convenience store

một cửa hàng tiện lợi

a bakery shop

một tiệm bánh

a barber shop

một tiệm cắt tóc

a fitness center

trung tâm thể dục

a mail box

hộp thư

a community center

trung tâm cộng đồng

Từ vựng

Từ
Bản dịch
vegetables
rau củ
fruits
trái cây
bread
bánh mì
letter
thư
package
gói hàng
gymnastics
thể dục dụng cụ

Câu

I want to go to a grocery store.

Tôi muốn đến một cửa hàng tạp hóa.

Can we get a haircut at a hairdresser's?

Chúng ta có thể cắt tóc ở tiệm tóc không?

You can buy groceries at the grocery store near my house.

Bạn có thể mua đồ tạp hóa ở cửa hàng tạp hóa gần nhà tôi.

I will visit a bakery shop for some fresh bread.

Tôi sẽ ghé tiệm bánh để mua bánh mì tươi.

The convenience store is open late at night.

Cửa hàng tiện lợi mở cửa muộn vào ban đêm.

He goes to a barber shop every month.

Anh ấy đi đến tiệm cắt tóc mỗi tháng.

You can send a letter at a post office.

Bạn có thể gửi thư tại bưu điện.

A gym is a great place to exercise.

Phòng tập gym là nơi tuyệt vời để tập thể dục.

You can work out at a gym or outside.

Bạn có thể tập thể dục tại phòng gym hoặc bên ngoài.

A fitness center offers many classes for different levels.

Trung tâm thể dục cung cấp nhiều lớp học cho các cấp độ khác nhau.

You can drop your package in a mail box.

Bạn có thể thả gói hàng của mình vào hộp thư.

A community center often hosts events for local families.

Trung tâm cộng đồng thường tổ chức các sự kiện cho các gia đình địa phương.

Hội thoại

Customer

Hello, I would like to buy some fruits and vegetables.

Xin chào, tôi muốn mua một ít trái cây và rau củ.

Shop Assistant

Sure! We have fresh items in the grocery store.

Chắc chắn rồi! Chúng tôi có hàng tươi ngon trong cửa hàng tạp hóa.

Customer

Do you know where I can find a bakery shop?

Bạn có biết tôi có thể tìm tiệm bánh ở đâu không?

Shop Assistant

Yes, there is a bakery shop down the street.

Có, có một tiệm bánh ở cuối phố.

Customer

Thank you! I will visit the barber shop later.

Cảm ơn bạn! Tôi sẽ ghé tiệm cắt tóc sau.

Customer

Where is the nearest fitness center?

Trung tâm thể dục gần nhất ở đâu?

Receptionist

It is just two blocks away from here.

Nó chỉ cách đây hai dãy nhà.

Customer

Can I send a package at the post office?

Tôi có thể gửi gói hàng tại bưu điện không?

Receptionist

Yes, you can drop it in a mail box outside.

Có, bạn có thể thả nó vào hộp thư bên ngoài.

Customer

What activities are available at the community center?

Có những hoạt động gì tại trung tâm cộng đồng?

Receptionist

They have classes for children and adults.

Họ có các lớp học cho trẻ em và người lớn.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cửa hàng tiện lợi là cửa hàng thực phẩm mở lâu và bán nhiều loại sản phẩm khác nhau.
Cửa hàng bánh là nơi bạn có thể mua bánh mì và bánh ngọt.
Cửa hàng cắt tóc là nơi bạn có thể có kiểu tóc mới, tốt nhất là mỗi tháng.
'A fitness center' có nghĩa là trung tâm thể hình, nơi bạn có thể tập thể dục.
'A mail box' có nghĩa là hộp thư, nơi bạn có thể gửi thư và bưu phẩm.
'A community center' là trung tâm cộng đồng, nơi diễn ra các sự kiện khác nhau.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!