a post office

places

A1
Đơn vị 8
4 m
Bài học 3

Các bài học

a post office

  • Nói ngay

    a post office

  • Nói ngay

    send a letter

  • Nói ngay

    We go to a post office to send a letter

  • Nói ngay

    a Christmas card

  • Nói ngay

    Yes, I send Christmas cards

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    ____ _ ______

  • Nghe và lặp lại

    __ __ __ _ ____ ______ __ ____ _ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ _________ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ____ _________ _____

  • Dịch ngay

    bưu điện

  • Dịch ngay

    gửi thư

  • Dịch ngay

    Chúng ta đến bưu điện để gửi thư

  • Dịch ngay

    Thiệp Giáng sinh

  • Dịch ngay

    Bạn có gửi thiệp Giáng sinh không?

a library

  • Nói ngay

    a library

  • Nói ngay

    borrow books

  • Nói ngay

    We borrow books from a library

  • Nói ngay

    No, we don't buy books at a library, we borrow books from a library

  • Nói ngay

    Be quiet

  • Nói ngay

    We have to be quiet in a library

  • Nghe và lặp lại

    _ _______

  • Nghe và lặp lại

    ______ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ ______ _____ ____ _ _______

  • Nghe và lặp lại

    __, __ _____ ___ _____ __ _ _______, __ ______ _____ ____ _ _______

  • Nghe và lặp lại

    __ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ __ __ _____ __ _ _______

  • Dịch ngay

    thư viện

  • Dịch ngay

    mượn sách

  • Dịch ngay

    Chúng ta mượn sách từ thư viện

  • Dịch ngay

    Chúng ta có mua sách ở thư viện không?

  • Dịch ngay

    Giữ trật tự

  • Dịch ngay

    Chúng ta phải giữ trật tự trong thư viện

Cụm từ chính

a mailing center

trung tâm bưu chính

receive mail

nhận thư

a delivery service

dịch vụ giao hàng

read a book

đọc sách

find a place

tìm một nơi

return a book

trả sách

Từ vựng

Từ
Bản dịch
letter
thư
envelope
bao thư
stamp
tem
shelf
kệ
study
học
quiet
yên tĩnh

Câu

I need to find a post office.

Tôi cần tìm một bưu điện.

We often send letters to friends.

Chúng tôi thường gửi thư cho bạn bè.

I love to receive Christmas cards.

Tôi thích nhận thiệp Giáng sinh.

I went to a mailing center yesterday.

Hôm qua tôi đã đến trung tâm bưu chính.

It is exciting to receive mail from family.

Thật thú vị khi nhận thư từ gia đình.

They use a delivery service for packages.

Họ sử dụng dịch vụ giao hàng cho các gói hàng.

Please be quiet in the library.

Xin hãy yên tĩnh trong thư viện.

We can borrow books from a library for free.

Chúng ta có thể mượn sách từ thư viện miễn phí.

Do we return books to the library?

Chúng ta có trả sách lại cho thư viện không?

I want to read a book in a quiet place.

Tôi muốn đọc sách ở một nơi yên tĩnh.

You can find a place to study in the library.

Bạn có thể tìm một nơi để học trong thư viện.

Do not forget to return a book on time.

Đừng quên trả sách đúng hạn.

Hội thoại

Customer

Can you help me find a post office?

Bạn có thể giúp tôi tìm một bưu điện không?

Clerk

Yes, there is a mailing center nearby.

Có, có một trung tâm bưu chính gần đây.

Customer

I need to send a letter and some Christmas cards.

Tôi cần gửi một bức thư và một số thiệp Giáng sinh.

Clerk

You can buy stamps here for your envelopes.

Bạn có thể mua tem ở đây cho bao thư của bạn.

Customer

Thank you for your help!

Cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ!

Student

Can I borrow this book from the library?

Tôi có thể mượn cuốn sách này từ thư viện không?

Librarian

Yes, but please be quiet while you read.

Có, nhưng xin hãy yên tĩnh khi bạn đọc.

Student

Where can I find a place to study?

Tôi có thể tìm một nơi để học ở đâu?

Librarian

You can find a place near the shelves.

Bạn có thể tìm một nơi gần các kệ.

Student

When should I return the book?

Khi nào tôi nên trả cuốn sách?

Librarian

Please return it in two weeks.

Xin hãy trả nó trong hai tuần.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'a mailing center' có nghĩa là một nơi mà bạn có thể gửi và nhận thư.
Cụm từ 'receive mail' có nghĩa là nhận được thư hoặc bưu kiện được gửi đến bạn.
Cụm từ 'a delivery service' chỉ một công ty mang hàng hóa đến nhà bạn.
'Read a book' có nghĩa là 'đọc sách'.
'Find a place' có nghĩa là 'tìm một nơi'.
'Return a book' có nghĩa là 'trả sách'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!