Các bài học
a bus
-
Nói ngay
a bus
-
Nói ngay
get on a bus
-
Nói ngay
get off a bus
-
Nghe và lặp lại
_ ___
-
Nghe và lặp lại
___ __ _ ___
-
Nghe và lặp lại
___ ___ _ ___
-
Dịch ngay
xe buýt
-
Dịch ngay
lên xe buýt
-
Dịch ngay
xuống xe buýt
a hot-air balloon
-
Nói ngay
a hot air balloon
-
Nghe và lặp lại
_ ___ ___ _______
-
Dịch ngay
khinh khí cầu
a boat
-
Nói ngay
a boat
-
Nói ngay
a wooden boat
-
Nghe và lặp lại
_ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ______ ____
-
Dịch ngay
Thuyền
-
Dịch ngay
thuyền gỗ
Cụm từ chính
fly in the sky
bay trên bầu trời
see the view
ngắm cảnh
enjoy the adventure
thưởng thức cuộc phiêu lưu
a small vessel
một chiếc thuyền nhỏ
a fishing boat
một chiếc thuyền đánh cá
a sailboat
một chiếc thuyền buồm
catch a ride
đón xe
public transport
giao thông công cộng
bus stop
trạm xe buýt
Từ vựng
Câu
I want to ride in a hot-air balloon.
Tôi muốn đi trong một chiếc khinh khí cầu.
The hot-air balloon is colorful.
Chiếc khinh khí cầu rất nhiều màu sắc.
We can go up high in the air.
Chúng ta có thể bay cao trên không.
I would love to fly in the sky and see the view.
Tôi rất muốn bay trên bầu trời và ngắm cảnh.
It is exciting to enjoy the adventure in a balloon.
Thật thú vị khi thưởng thức cuộc phiêu lưu trong một chiếc khinh khí cầu.
The pilot will help us fly safely above the clouds.
Phi công sẽ giúp chúng ta bay an toàn trên những đám mây.
I see a boat on the water.
Tôi thấy một chiếc thuyền trên mặt nước.
He is in a wooden boat.
Anh ấy đang ở trong một chiếc thuyền gỗ.
They enjoy riding a boat.
Họ thích đi thuyền.
They have a small vessel for fishing.
Họ có một chiếc thuyền nhỏ để đánh cá.
The sailboat is beautiful and fast.
Chiếc thuyền buồm đẹp và nhanh.
The waves in the ocean are high today.
Sóng trên đại dương hôm nay cao.
I need to get on a bus to go to the city.
Tôi cần lên xe buýt để đi vào thành phố.
It is important to get off the bus at the right stop.
Việc xuống xe buýt ở trạm đúng là rất quan trọng.
A bus takes many people to different places.
Một chiếc xe buýt chở nhiều người đến nhiều nơi khác nhau.
I usually catch a ride at the bus stop.
Tôi thường đón xe ở trạm xe buýt.
Public transport is very useful for traveling around the city.
Giao thông công cộng rất hữu ích cho việc di chuyển quanh thành phố.
The driver gave me a ticket for my journey.
Tài xế đã đưa cho tôi một vé cho chuyến đi của tôi.
Hội thoại
Hello! I would like to ride in a hot-air balloon.
Xin chào! Tôi muốn đi trong một chiếc khinh khí cầu.
Sure! You can fly in the sky and see the view.
Chắc chắn! Bạn có thể bay trên bầu trời và ngắm cảnh.
What do I need to do?
Tôi cần làm gì?
Just hold on tight in the basket and enjoy the adventure!
Chỉ cần bám chặt vào giỏ và thưởng thức cuộc phiêu lưu!
That sounds amazing!
Nghe thật tuyệt!
Can I rent a fishing boat?
Tôi có thể thuê một chiếc thuyền đánh cá không?
Yes, we have several options available.
Có, chúng tôi có vài lựa chọn có sẵn.
What about a sailboat?
Còn chiếc thuyền buồm thì sao?
The sailboat is perfect for a day on the ocean.
Chiếc thuyền buồm rất phù hợp cho một ngày trên đại dương.
I would like to see the small vessel.
Tôi muốn xem chiếc thuyền nhỏ.
Sure, follow me to the dock.
Chắc chắn, hãy theo tôi ra bến tàu.
Excuse me, when does the next bus arrive?
Xin lỗi, khi nào xe buýt tiếp theo đến?
The next bus will arrive in ten minutes.
Xe buýt tiếp theo sẽ đến trong mười phút nữa.
Can I buy a ticket from you?
Tôi có thể mua vé từ bạn không?
Yes, I can sell you a ticket right now.
Có, tôi có thể bán cho bạn một vé ngay bây giờ.
Where is the bus stop for the city center?
Trạm xe buýt cho trung tâm thành phố ở đâu?
It is just around the corner.
Nó chỉ ở ngay góc đường.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Town 🏥
Grocery store & hairdresser
Places
A train station
Places
a post office
places
Test
Places
a bicycle
a bicycle
a bus
a bus
a semi-detached house
a semi-detached house
Test
Places