Các bài học
a rug
-
Nói ngay
a rug
-
Nói ngay
There's a rug under the table
-
Nói ngay
Yes, I have a rug in my living room
-
Nghe và lặp lại
_ ___
-
Nghe và lặp lại
_______ _ ___ _____ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ _ ___ __ __ ______ ____
-
Dịch ngay
Tấm thảm
-
Dịch ngay
Có một tấm thảm dưới bàn
-
Dịch ngay
Bạn có thảm trong phòng khách không?
Cụm từ chính
a floor covering
một loại phủ sàn
home decoration
trang trí nhà cửa
a soft material
một loại vật liệu mềm
Từ vựng
Câu
The rug adds comfort to the room.
Chiếc thảm mang lại sự thoải mái cho căn phòng.
A rug can change the look of a space.
Một chiếc thảm có thể thay đổi diện mạo của không gian.
Many people choose a rug for their home.
Nhiều người chọn thảm cho ngôi nhà của họ.
A floor covering can improve the atmosphere.
Một loại phủ sàn có thể cải thiện bầu không khí.
Home decoration is important for creating a cozy space.
Trang trí nhà cửa là quan trọng để tạo ra một không gian ấm cúng.
A soft material feels nice underfoot.
Một loại vật liệu mềm cảm giác dễ chịu dưới chân.
Hội thoại
I want to buy a rug for my living room.
Tôi muốn mua một chiếc thảm cho phòng khách của mình.
What style of home decoration do you prefer?
Bạn thích phong cách trang trí nhà cửa nào?
I like a modern style with soft materials.
Tôi thích phong cách hiện đại với các vật liệu mềm.
We have many options for floor coverings.
Chúng tôi có nhiều lựa chọn cho các loại phủ sàn.
Can you show me the carpets?
Bạn có thể cho tôi xem các loại thảm không?
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ House 🏠
Furniture and prepositions
Furniture and prepositions
a living room
a living room
a rug
a rug
a picture
a picture
stairs
stairs
a sink
a sink
in
in
above
above
Test
Furniture and prepositions
A1⭐ School 👨🎓
Do you remember your schoolmates?
Elementary school
IT
IT
A backpack
A backpack
Excuse me, have you got a pen?
A pen
Cleaning
Cleaning
Holidays
Holidays
Test
Holidays