Các bài học

in

  • Nói ngay

    in

  • Nói ngay

    There's a lot of food in the fridge

  • Nghe và lặp lại

    __

  • Nghe và lặp lại

    _______ _ ___ __ ____ __ ___ ______

  • Dịch ngay

    ở trong

  • Dịch ngay

    Có rất nhiều thức ăn trong tủ lạnh

Cụm từ chính

inside the house

trong nhà

in the kitchen

trong bếp

in the garden

trong vườn

Từ vựng

Từ
Bản dịch
fridge
tủ lạnh
table
bàn
chair
ghế

Câu

There is a table in the kitchen.

Có một cái bàn trong bếp.

There is a chair in the garden.

Có một cái ghế trong vườn.

There is a fridge inside the house.

Có một cái tủ lạnh trong nhà.

The fridge is inside the house.

Cái tủ lạnh ở trong nhà.

There are many plants in the garden.

Có nhiều cây trong vườn.

The table is in the kitchen.

Cái bàn ở trong bếp.

Hội thoại

Person A

Is there a fridge in the kitchen?

Có một cái tủ lạnh trong bếp không?

Person B

Yes, there is a fridge inside the house.

Có, có một cái tủ lạnh trong nhà.

Person A

What else is in the kitchen?

Còn gì nữa trong bếp?

Person B

There is a table and a chair in the kitchen.

Có một cái bàn và một cái ghế trong bếp.

Person A

Is there anything in the garden?

Có gì trong vườn không?

Person B

Yes, there are flowers in the garden.

Có, có hoa trong vườn.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Inside the house' có nghĩa là 'ở trong nhà'.
'W ogrodzie' bằng tiếng Anh là 'in the garden'.
'Fridge' có nghĩa là 'tủ lạnh'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!