Các bài học

Hand in

  • Giới thiệu

    Do you want to build your vocabulary and improve your speaking skills? Get ready for more everyday English! I'm sure that after these short lessons, you will be a master of phrasal verbs. Let's do this!

  • Nói ngay

    hand in a document

  • Nói ngay

    Hand in means to give someone a document to read.

  • Nói ngay

    The deadline to hand in the project proposal is next Monday.

  • Nói ngay

    He always makes sure to hand in his reports on time to avoid any delays.

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ _ ________

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ _____ __ ____ _______ _ ________ __ ____.

  • Nghe và lặp lại

    ___ ________ __ ____ __ ___ _______ ________ __ ____ ______.

  • Nghe và lặp lại

    __ ______ _____ ____ __ ____ __ ___ _______ __ ____ __ _____ ___ ______.

  • Dịch ngay

    nộp một tài liệu

  • Dịch ngay

    "hand in" có nghĩa là nộp một tài liệu cho ai đó để họ xem

  • Dịch ngay

    Hạn chót để nộp đề xuất dự án là vào thứ Hai tới

  • Dịch ngay

    Anh ấy luôn đảm bảo nộp báo cáo đúng hạn để tránh bị chậm trễ

Cụm từ chính

submit a paper

nộp một bài viết

turn in an assignment

nộp một bài tập

provide necessary paperwork

cung cấp giấy tờ cần thiết

Từ vựng

Từ
Bản dịch
deadline
hạn chót
report
báo cáo
proposal
đề xuất

Câu

He always makes sure to hand in his reports on time to avoid any delays.

Anh ấy luôn đảm bảo nộp báo cáo đúng hạn để tránh bất kỳ sự chậm trễ nào.

The deadline to hand in the project proposal is next Monday.

Hạn chót để nộp đề xuất dự án là thứ Hai tới.

Hand in means to give someone a document to read.

Nộp có nghĩa là đưa cho ai đó một tài liệu để đọc.

I need to submit a paper by the end of the week.

Tôi cần nộp một bài viết trước cuối tuần.

Do not forget to turn in an assignment before the deadline.

Đừng quên nộp bài tập trước hạn chót.

It is important to provide necessary paperwork for the application.

Việc cung cấp giấy tờ cần thiết cho đơn đăng ký là rất quan trọng.

Hội thoại

Student

I am worried about the deadline to hand in my project proposal.

Tôi lo lắng về hạn chót để nộp đề xuất dự án của mình.

Teacher

Make sure to submit a paper by Friday to avoid any issues.

Hãy chắc chắn nộp bài viết trước thứ Sáu để tránh bất kỳ vấn đề nào.

Student

Can you remind me to turn in an assignment next week?

Bạn có thể nhắc tôi nộp bài tập vào tuần tới không?

Teacher

Of course! Remember to provide necessary paperwork as well.

Tất nhiên! Hãy nhớ cung cấp cả giấy tờ cần thiết.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Submit a paper' có nghĩa là nộp bài, tức là gửi tài liệu để đánh giá.
'Turn in an assignment' có nghĩa là nộp bài tập, tức là giao nó cho giáo viên hoặc giảng viên.
'Provide necessary paperwork' có nghĩa là cung cấp tài liệu cần thiết, điều này thường được yêu cầu trong các quy trình ứng tuyển.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!