Các bài học
jab & jim-jams
-
Giới thiệu
Hi, in this lesson I'm going to teach you two informal words starting with the letter 'j'. The first one is 'jab'. 'Jab' is another word for a vaccination. So, for example, this winter you could be getting the flu jab or the flu vaccination. The second word is 'jim-jams'. This humorous and very informal word describes pyjamas. Remember that the word 'pyjamas' is always plural in English.
Did you get any jabs before your trip?
-
Nói ngay
jab
-
Nói ngay
My grandma is getting the flu jab next week
-
Nói ngay
Did you get any jabs before your trip?
-
Nói ngay
I hate jabs because I'm scared of needles
-
Nói ngay
jim jams
-
Nói ngay
I love my new cotton jim jams
-
Nói ngay
Get those jim jams for her
-
Nói ngay
Where are your jim jams?
-
Nghe và lặp lại
___
-
Nghe và lặp lại
__ _______ __ _______ ___ ___ ___ ____ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ___ ___ ____ ______ ____ ____?
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ____ _______ ___ ______ __ _______
-
Nghe và lặp lại
___ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ __ ___ ______ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ___ ____ ___ ___
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ____ ___ ____?
-
Dịch ngay
đâm (tiêm chủng)
-
Dịch ngay
Bà tôi sẽ đi tiêm cúm vào tuần tới
-
Dịch ngay
Bạn đã tiêm phòng gì trước chuyến đi chưa?
-
Dịch ngay
Tôi ghét tiêm phòng vì sợ kim tiêm
-
Dịch ngay
Jim- Jams (đồ ngủ)
-
Dịch ngay
Tôi rất thích bộ đồ ngủ bằng cotton mới của mình
-
Dịch ngay
Lấy cho cô ấy bộ đồ ngủ đó đi
-
Dịch ngay
Đồ ngủ của bạn đâu rồi?
Cụm từ chính
medical injection
tiêm y tế
sleeping clothes
quần áo ngủ
healthcare service
dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Từ vựng
Câu
My grandma is worried about the flu jab because she is older.
Bà tôi lo lắng về việc tiêm phòng cúm vì bà đã lớn tuổi.
I do not like jabs, but I understand they are important for health.
Tôi không thích tiêm, nhưng tôi hiểu rằng chúng rất quan trọng cho sức khỏe.
Did you see those cute jim-jams on sale last week?
Bạn có thấy những bộ đồ ngủ dễ thương đang giảm giá tuần trước không?
The medical injection is necessary for my travel plans.
Tiêm y tế là cần thiết cho kế hoạch du lịch của tôi.
I bought new sleeping clothes for the winter season.
Tôi đã mua bộ đồ ngủ mới cho mùa đông.
The healthcare service provides vaccinations for everyone.
Dịch vụ chăm sóc sức khỏe cung cấp vắc xin cho mọi người.
Hội thoại
I would like to know more about the medical injection for travel.
Tôi muốn biết thêm về tiêm y tế cho chuyến đi.
Sure, I can help you with that. It is very important.
Chắc chắn, tôi có thể giúp bạn về điều đó. Nó rất quan trọng.
And what about sleeping clothes? Do you have any recommendations?
Còn về đồ ngủ thì sao? Bạn có gợi ý nào không?
Yes, I suggest getting comfortable pajamas for a good night's sleep.
Có, tôi đề nghị bạn nên mua đồ ngủ thoải mái để có giấc ngủ ngon.
Thank you, I appreciate your help!
Cảm ơn bạn, tôi rất trân trọng sự giúp đỡ của bạn!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2 ⭐ British English, fab 🤩
fab & fancy
50 very British words
gobsmacked & gutted
50 very British words
hammered & hoodie
50 very British words
icky & iffy
50 very British words
jab & jim-jams
50 very British words