Các bài học
icky & iffy
-
Giới thiệu
Hiya, how are you? Would you like to learn two words British native speakers use on a daily basis? Let's go. The first word is 'icky'. If something is icky, it's unpleasant, or even disgusting. The second word is 'iffy'. If you are iffy about something, you're not sure about it. So you can be iffy about buying a new house or getting a job in a different country.
She seems iffy about this idea.
-
Nói ngay
icky
-
Nói ngay
Could you please take out this icky bag of rubbish?
-
Nói ngay
It's high time to clean this icky toilet.
-
Nói ngay
Ew, that's icky. What is it?
-
Nói ngay
iffy
-
Nói ngay
I'm a bit iffy about it… are you sure?
-
Nói ngay
She seems iffy about this idea.
-
Nói ngay
Are you iffy about going to Mexico this summer?
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ______ ____ ___ ____ ____ ___ __ _______?
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ____ __ _____ ____ ____ ______.
-
Nghe và lặp lại
__, ______ ____. ____ __ __?
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
___ _ ___ ____ _____ ___ ___ ___ ____?
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ____ _____ ____ ____.
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ____ _____ _____ __ ______ ____ ______?
-
Dịch ngay
icky (khó chịu, kinh tởm)
-
Dịch ngay
Bạn có thể vứt cái túi rác kinh tởm này đi được không?
-
Dịch ngay
Đã đến lúc phải dọn cái nhà vệ sinh kinh khủng này rồi
-
Dịch ngay
Eo, cái gì mà ghê vậy?
-
Dịch ngay
iffy (do dự)
-
Dịch ngay
Tôi hơi do dự về việc đó… bạn chắc chứ?
-
Dịch ngay
Cô ấy có vẻ không chắc về ý tưởng này
-
Dịch ngay
Bạn có thấy lưỡng lự về việc đi Mexico mùa hè này không?
Cụm từ chính
sticky situation
tình huống khó xử
dodgy deal
thỏa thuận đáng ngờ
nasty surprise
sự bất ngờ khó chịu
Từ vựng
Câu
This place is quite icky and needs cleaning.
Nơi này khá bẩn và cần được dọn dẹp.
I feel iffy about eating this food.
Tôi cảm thấy không yên tâm khi ăn món này.
That situation seems a bit iffy to me.
Tình huống đó có vẻ hơi không ổn với tôi.
He was in a sticky situation after losing his wallet.
Anh ấy đã ở trong một tình huống khó xử sau khi mất ví.
I think this deal sounds like a dodgy deal.
Tôi nghĩ thỏa thuận này nghe có vẻ đáng ngờ.
She had a nasty surprise when she opened the box.
Cô ấy đã có một sự bất ngờ khó chịu khi mở hộp.
Hội thoại
Excuse me, but I feel iffy about this meal. Can you help?
Xin lỗi, nhưng tôi cảm thấy không yên tâm về bữa ăn này. Bạn có thể giúp không?
Of course! Is there something in particular that feels iffy?
Tất nhiên! Có điều gì cụ thể khiến bạn cảm thấy không yên tâm không?
Yes, the sauce looks a bit icky. Can I have something else?
Vâng, nước sốt trông hơi bẩn. Tôi có thể lấy món khác không?
I can offer you a fresh salad instead. That sounds good?
Tôi có thể mời bạn một đĩa salad tươi thay vào đó. Nghe có được không?
That sounds perfect, thank you!
Nghe thật hoàn hảo, cảm ơn bạn!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.