bloke & banter

Very British words

B2
Đơn vị 1
5 m
Bài học 2

Các bài học

bloke & banter

  • Giới thiệu

    'Bloke' is an informal British word for a man, so your father is a bloke, your husband, your neighbour. 'Banter', on the other hand, refers to a conversation that is not serious. It's funny. If someone likes good banter, they like to joke.

My neighbour is such a nice bloke!

  • Nói ngay

    bloke

  • Nói ngay

    My neighbour is such a nice bloke!

  • Nói ngay

    Tom is a nice bloke.

  • Nói ngay

    This bloke is my husband.

  • Nói ngay

    banter

  • Nói ngay

    I love a good banter.

  • Nói ngay

    This is not my type of banter.

  • Nói ngay

    What kind of banter do you like?

  • Nghe và lặp lại

    _____

  • Nghe và lặp lại

    __ _________ __ ____ _ ____ _____!

  • Nghe và lặp lại

    ___ __ _ ____ _____.

  • Nghe và lặp lại

    ____ _____ __ __ _______.

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ _ ____ ______.

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ ___ __ ____ __ ______.

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____ __ ______ __ ___ ____?

  • Dịch ngay

    Bloke (người đàn ông)

  • Dịch ngay

    Hàng xóm của tôi là một người đàn ông tốt

  • Dịch ngay

    Tom là một người tốt

  • Dịch ngay

    Người đàn ông này là chồng tôi

  • Dịch ngay

    banter (trò chuyện vui vẻ, hài hước)

  • Dịch ngay

    Tôi thích những cuộc trò chuyện vui vẻ

  • Dịch ngay

    Đây không phải kiểu đùa vui mà tôi thích

  • Dịch ngay

    Bạn thích kiểu trò chuyện đùa vui nào?

Cụm từ chính

cheeky chappy

cậu bé nghịch ngợm

taking the mickey

chọc ghẹo

knackered

mệt mỏi

Từ vựng

Từ
Bản dịch
gob
mồm
fag
thuốc lá
loo
nhà vệ sinh

Câu

Banter is an important part of British culture.

Nói đùa là một phần quan trọng của văn hóa Anh.

I enjoy talking with my friends and sharing banter.

Tôi thích nói chuyện với bạn bè và chia sẻ những câu đùa.

Some people do not understand British banter.

Một số người không hiểu được cách nói đùa của người Anh.

After a long day, I felt completely knackered.

Sau một ngày dài, tôi cảm thấy hoàn toàn mệt mỏi.

He is such a cheeky chappy, always making us laugh.

Cậu ấy thật là một cậu bé nghịch ngợm, luôn khiến chúng tôi cười.

Stop taking the mickey out of me, it is not funny.

Đừng chọc ghẹo tôi nữa, không hay chút nào.

Hội thoại

Friend

Have you heard that cheeky chappy from our school is back in town?

Bạn có nghe nói cậu bé nghịch ngợm từ trường chúng ta đã trở lại thành phố chưa?

Another Friend

Yes, I saw him yesterday. He was taking the mickey out of everyone.

Có, tôi đã thấy cậu ấy hôm qua. Cậu ấy đang chọc ghẹo mọi người.

Friend

I was knackered after the party last night.

Tôi đã mệt mỏi sau bữa tiệc tối qua.

Another Friend

Me too! I needed to rest in the loo for a moment.

Tôi cũng vậy! Tôi cần nghỉ ngơi trong nhà vệ sinh một chút.

Friend

But the banter was worth it!

Nhưng những câu đùa thì xứng đáng!

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Cheeky chappy' là một cụm từ mô tả một người nào đó táo bạo, nhưng theo cách hài hước.
'Taking the mickey' có nghĩa là đùa giỡn với ai đó hoặc lừa dối họ.
'Knackered' là một từ lóng có nghĩa là ai đó rất mệt mỏi.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B2⭐ British English, ace 👌

ace & afters

Very British words

bloke & banter

Very British words

cheesy & chuffed

Very British words

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!