Các bài học
Remember to double-check the data
-
Nói ngay
remember doing something
-
Nói ngay
I remember locking the door, but I don't remember closing the windows
-
Nói ngay
Remember doing something refers to a past memory
-
Nói ngay
remember to do something
-
Nói ngay
Please remember to double- check the data before submitting the report
-
Nói ngay
Remember to do something means we need to do it
-
Nghe và lặp lại
________ _____ _________
-
Nghe và lặp lại
_ ________ _______ ___ ____, ___ _ _____ ________ _______ ___ _______
-
Nghe và lặp lại
________ _____ _________ ______ __ _ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
________ __ __ _________
-
Nghe và lặp lại
______ ________ __ ______- _____ ___ ____ ______ __________ ___ ______
-
Nghe và lặp lại
________ __ __ _________ _____ __ ____ __ __ __
-
Dịch ngay
Nhớ làm điều gì đó
-
Dịch ngay
Tôi nhớ đã khóa cửa rồi, nhưng không nhớ đã đóng cửa sổ chưa
-
Dịch ngay
“Remember doing something” ám chỉ việc nhớ lại một ký ức trong quá khứ
-
Dịch ngay
Nhớ phải làm điều gì đó
-
Dịch ngay
Hãy nhớ kiểm tra lại dữ liệu trước khi nộp báo cáo
-
Dịch ngay
“Remember to do something” có nghĩa là bạn cần phải thực hiện một việc nào đó
Cụm từ chính
reminisce about the past
nhớ về quá khứ
keep in mind
ghi nhớ
recall a memory
gợi nhớ một kỷ niệm
Từ vựng
Câu
I often reminisce about my childhood when I visit my hometown.
Tôi thường nhớ về thời thơ ấu khi trở về quê hương.
It is important to keep in mind the deadlines for the project.
Điều quan trọng là ghi nhớ các thời hạn của dự án.
She can easily recall a memory from her first day at school.
Cô ấy có thể dễ dàng gợi nhớ một kỷ niệm từ ngày đầu tiên đi học.
Nostalgia often hits me when I look at old photographs.
Nỗi nhớ thường ập đến với tôi khi tôi nhìn vào những bức ảnh cũ.
A reminder on my phone helps me not to forget important tasks.
Một lời nhắc trên điện thoại giúp tôi không quên các nhiệm vụ quan trọng.
Her recollection of the event is very vivid and detailed.
Kỷ niệm của cô ấy về sự kiện rất sống động và chi tiết.
Hội thoại
I remember locking the door last night. Did you check the windows?
Tôi nhớ đã khóa cửa tối qua. Bạn đã kiểm tra cửa sổ chưa?
No, I did not check them. I will keep that in mind next time.
Không, tôi không kiểm tra chúng. Tôi sẽ ghi nhớ điều đó lần sau.
Maybe we should set a reminder for important tasks.
Có lẽ chúng ta nên đặt một lời nhắc cho các nhiệm vụ quan trọng.
That sounds like a good idea. I often forget things.
Nghe có vẻ là một ý tưởng hay. Tôi thường quên mọi thứ.
And I like to reminisce about the good times we had.
Và tôi thích nhớ về những khoảnh khắc tốt đẹp mà chúng ta đã có.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Gerunds, remember doing 📚
Stop doing something
gerund or infinitive
Remember to double-check the data
Remember
I will never forget meeting him for the first time
Forget
He really regretted procrastinating the task.
Regret
Hey, have you finished that report yet?
Dialogue
Test
Paraphrase the sentences