Các bài học
a box for the leftovers
-
Nói ngay
a box for the leftovers
-
Nói ngay
Could I get a box for the leftovers?
-
Nói ngay
pack this up
-
Nói ngay
Could you pack this up for us?
-
Nghe và lặp lại
_ ___ ___ ___ _________
-
Nghe và lặp lại
_____ _ ___ _ ___ ___ ___ _________?
-
Nghe và lặp lại
____ ____ __
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ____ ____ __ ___ __?
-
Dịch ngay
hộp để đựng đồ ăn thừa
-
Dịch ngay
Cho tôi xin hộp để đựng đồ ăn thừa được không?
-
Dịch ngay
gói phần này lại
-
Dịch ngay
Bạn có thể gói phần này lại cho chúng tôi không?
Cụm từ chính
take home some food
mang về một ít thức ăn
wrap it carefully
gói nó cẩn thận
save it for later
giữ lại cho sau
Từ vựng
Câu
I have some food that I want to keep.
Tôi có một ít thức ăn mà tôi muốn giữ lại.
Please help me with the leftovers.
Xin vui lòng giúp tôi với thức ăn thừa.
I need a container for my food.
Tôi cần một thùng chứa cho thức ăn của mình.
I would like to take home some food from this restaurant.
Tôi muốn mang về một ít thức ăn từ nhà hàng này.
Make sure to wrap it carefully so it does not spill.
Hãy chắc chắn gói nó cẩn thận để nó không bị đổ.
I will save it for later because I am too full.
Tôi sẽ giữ lại cho sau vì tôi đã quá no.
Hội thoại
Could I get a box for the leftovers, please?
Cho tôi một cái hộp để đựng thức ăn thừa, được không?
Sure! I will pack this up for you.
Chắc chắn rồi! Tôi sẽ gói cái này lại cho bạn.
Thank you! I want to take home some food.
Cảm ơn bạn! Tôi muốn mang về một ít thức ăn.
No problem. I will wrap it carefully.
Không vấn đề gì. Tôi sẽ gói nó cẩn thận.
I appreciate your help!
Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Paying the bill 🧾
separate bills
split the bill
accept contactless
by phone
a box for the leftovers
pack this up
Dialogue
Do you accept contactless?