Các bài học
Summer lesson
-
Nói ngay
What happened? You look pale
-
Nói ngay
Tanned
-
Nói ngay
Yes, her skin is pale
-
Nói ngay
Yes, his skin is tanned
-
Nói ngay
I decorated my bedroom in pale colours
-
Nói ngay
I prefer intensive colours
-
Nghe và lặp lại
____ ________? ___ ____ ____
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
___, ___ ____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
___, ___ ____ __ ______
-
Nghe và lặp lại
_ _________ __ _______ __ ____ _______
-
Nghe và lặp lại
_ ______ _________ _______
-
Dịch ngay
Khi mọi người nhìn thấy điều gì đó đáng sợ, họ trở nên tái nhợt đi. Hỏi: Có chuyện gì vậy? Trông bạn nhợt nhạt quá
-
Dịch ngay
Vào mùa đông có rất ít ánh nắng mặt trời, vì vậy da của chúng ta nhợt nhạt. Mặt khác, vào mùa hè da của chúng ta rám nắng
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Da của cô ấy có nhợt nhạt không?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Da của anh ấy có rám nắng không?
-
Dịch ngay
Tôi đã trang trí phòng ngủ của mình với các màu nhạt
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Bạn thích màu nhạt hay màu đậm hơn?
Healthy vs ill
-
Nói ngay
healthy
-
Nói ngay
a healthy meal
-
Nói ngay
a healthy lifestyle
-
Nói ngay
healthy looking skin
-
Nói ngay
Tips for healthy skin
-
Nói ngay
sick or ill
-
Nói ngay
I can't come to work today, I'm sick
-
Nói ngay
I think I'm going to be sick
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
_ _______ ____
-
Nghe và lặp lại
_ _______ _________
-
Nghe và lặp lại
_______ _______ ____
-
Nghe và lặp lại
____ ___ _______ ____
-
Nghe và lặp lại
____ __ ___
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ____ __ ____ _____, ___ ____
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ___ _____ __ __ ____
-
Dịch ngay
Khỏe mạnh
-
Dịch ngay
Bữa ăn lành mạnh
-
Dịch ngay
Tôi ngủ tám tiếng, không hút thuốc, tập thể dục, tôi có lối sống lành mạnh
-
Dịch ngay
Làn da trông khỏe mạnh
-
Dịch ngay
Mẹo để có làn da khỏe mạnh: sử dụng kem chống nắng, không hút thuốc, ăn uống lành mạnh, không căng thẳng. Mẹo để có làn da khỏe mạnh
-
Dịch ngay
Trái nghĩa của khỏe mạnh là ốm hoặc bệnh
-
Dịch ngay
Hôm nay tôi không thể đi làm, tôi bị ốm
-
Dịch ngay
Tôi nghĩ mình sắp bị ốm
Cụm từ chính
get a sunburn
bị cháy nắng
apply sunscreen
thoa kem chống nắng
enjoy the sunshine
thưởng thức ánh nắng mặt trời
nutritious food
thức ăn bổ dưỡng
wellness routine
thói quen sức khỏe
skin care products
sản phẩm chăm sóc da
Từ vựng
Câu
In summer, on the other hand our skin is tanned.
Ngược lại, vào mùa hè, da của chúng ta sẽ rám nắng.
When people see something scary, they are pale.
Khi mọi người thấy điều gì đó đáng sợ, họ sẽ trở nên nhợt nhạt.
Is her skin pale?
Da của cô ấy có nhợt nhạt không?
It is important to apply sunscreen to protect your skin.
Việc thoa kem chống nắng để bảo vệ da của bạn là rất quan trọng.
After the beach, I got a sunburn on my back.
Sau khi đi biển, tôi bị cháy nắng ở lưng.
Many people enjoy the sunshine during their holidays.
Nhiều người thưởng thức ánh nắng mặt trời trong kỳ nghỉ của họ.
I need to eat a healthy meal every day.
Tôi cần ăn một bữa ăn lành mạnh mỗi ngày.
Tips for healthy skin include using suncream.
Mẹo để có làn da khỏe mạnh bao gồm việc sử dụng kem chống nắng.
The opposite of healthy is sick or ill.
Đối lập với khỏe mạnh là ốm yếu hoặc bệnh tật.
Eating nutritious food is important for good health.
Ăn thức ăn bổ dưỡng là rất quan trọng cho sức khỏe tốt.
A wellness routine can help improve your life.
Một thói quen sức khỏe có thể giúp cải thiện cuộc sống của bạn.
I use various skin care products to keep my skin healthy.
Tôi sử dụng nhiều sản phẩm chăm sóc da khác nhau để giữ cho làn da của mình khỏe mạnh.
Hội thoại
I got a sunburn after my trip to the beach.
Tôi đã bị cháy nắng sau chuyến đi biển.
Did you apply sunscreen before going out?
Bạn có thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài không?
No, I forgot to apply sunscreen.
Không, tôi quên thoa kem chống nắng.
Next time, remember to apply it to avoid sunburn.
Lần sau, hãy nhớ thoa nó để tránh bị cháy nắng.
I will enjoy the sunshine more carefully next time.
Lần sau, tôi sẽ thưởng thức ánh nắng mặt trời cẩn thận hơn.
Can you recommend some nutritious food for lunch?
Bạn có thể giới thiệu một số thức ăn bổ dưỡng cho bữa trưa không?
Sure! We have a great salad with various vegetables.
Chắc chắn rồi! Chúng tôi có một món salad tuyệt vời với nhiều loại rau.
That sounds good. Do you have any tips for skin care?
Nghe có vẻ tốt. Bạn có mẹo nào cho việc chăm sóc da không?
Yes, using skin care products daily is very beneficial.
Có, sử dụng sản phẩm chăm sóc da hàng ngày là rất có lợi.
I will also start a wellness routine.
Tôi cũng sẽ bắt đầu một thói quen sức khỏe.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ What do you do? 👩🏫
Greetings
And introductions
Greetings
Small talk
Are you alright?
I feel great today!
Feelings
Feelings
Heavy vs light
Adjectives
Summer lesson
Are you tanned after holidays?
Good
Adjectives I
Test
What do you know?
A2⭐ Jobs 👩✈️
Adjectives and jobs
Express your opinion
Dangerous
Adjectives II
Jobs
Jobs
An actor, a politician, a nanny
Jobs
I'm going to be sick
doctor's appointment
Test
Jobs