Các bài học

Jobs

  • Giới thiệu

    Hello, I'm a teacher. I teach English. I wonder what you do for a living... Let's talk about jobs! Listen, REPEAT, and answer the questions. Go to the next part!

A postman & a teacher

  • Nói ngay

    A postman

  • Nói ngay

    A postman delivers post and packages to your house

  • Nói ngay

    The postman always comes at nine o'clock

  • Nói ngay

    A teacher

  • Nói ngay

    A teacher teaches in school and in college

  • Nói ngay

    Our English teacher quizzed us yesterday morning

  • Nói ngay

    A chef

  • Nói ngay

    A chef cooks delicious meals at a restaurant

  • Nói ngay

    The soup is delicious, my compliments to the chef

  • Nghe và lặp lại

    _ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ _______ ________ ____ ___ ________ __ ____ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ _______ ______ _____ __ ____ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ _______ _______ __ ______ ___ __ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___ _______ _______ _______ __ _________ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ _____ _________ _____ __ _ __________

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ __ _________, __ ___________ __ ___ ____

  • Dịch ngay

    Người đưa thư

  • Dịch ngay

    Người đưa thư giao thư và bưu kiện đến nhà bạn

  • Dịch ngay

    Người đưa thư luôn đến vào lúc chín giờ

  • Dịch ngay

    Giáo viên

  • Dịch ngay

    Giáo viên giảng dạy ở trường học và Đại học

  • Dịch ngay

    Giáo viên tiếng Anh của chúng tôi đã kiểm tra chúng tôi vào sáng hôm qua

  • Dịch ngay

    Đầu bếp

  • Dịch ngay

    Đầu bếp nấu những món ăn ngon trong nhà hàng

  • Dịch ngay

    Món súp rất ngon, tôi xin gửi lời khen đến đầu bếp

Cụm từ chính

a delivery person

một người giao hàng

a school educator

một nhà giáo dục

a restaurant cook

một đầu bếp nhà hàng

Từ vựng

Từ
Bản dịch
delivery
giao hàng
education
giáo dục
cuisine
ẩm thực

Câu

A postman is an important job in the community.

Một nhân viên bưu điện là một công việc quan trọng trong cộng đồng.

A teacher helps students learn new things every day.

Một giáo viên giúp học sinh học những điều mới mỗi ngày.

A chef is known for creating amazing dishes.

Một đầu bếp được biết đến với việc tạo ra những món ăn tuyệt vời.

A delivery person works hard to bring packages to customers.

Một người giao hàng làm việc chăm chỉ để mang gói hàng đến tay khách hàng.

A school educator plays a vital role in shaping young minds.

Một nhà giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tư duy của trẻ nhỏ.

A restaurant cook needs to know many recipes to prepare meals.

Một đầu bếp nhà hàng cần phải biết nhiều công thức để chuẩn bị bữa ăn.

Hội thoại

Customer

Excuse me, do you know when the delivery person will arrive?

Xin lỗi, bạn có biết khi nào người giao hàng sẽ đến không?

Receptionist

The delivery person usually comes in the afternoon.

Người giao hàng thường đến vào buổi chiều.

Customer

I appreciate the school educator's efforts in teaching.

Tôi đánh giá cao nỗ lực của nhà giáo dục trong việc giảng dạy.

Receptionist

Yes, they really help students understand better.

Vâng, họ thực sự giúp học sinh hiểu bài tốt hơn.

Customer

The restaurant cook prepared a special dish today.

Đầu bếp nhà hàng đã chuẩn bị một món ăn đặc biệt hôm nay.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'A delivery person' có nghĩa là người giao hàng.
'A school educator' là giáo viên trong trường học.
'A restaurant cook' là đầu bếp trong nhà hàng, người chuẩn bị các bữa ăn.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!