Các bài học

AM vs PM

  • Nói ngay

    My mom always wakes up at seven twenty five

  • Nói ngay

    Carl goes to work at eight forty

  • Nói ngay

    My family eats dinner at six fifteen

  • Nói ngay

    The alarm went off at nine forty two

  • Nói ngay

    One AM

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ ______ _____ __ __ _____ ______ ____

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____ __ ____ __ _____ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ ______ ____ ______ __ ___ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ ____ ___ __ ____ _____ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___ __

  • Dịch ngay

    Mẹ tôi luôn thức dậy lúc bảy giờ hai mươi lăm

  • Dịch ngay

    Carl đi làm lúc tám giờ bốn mươi

  • Dịch ngay

    Gia đình tôi ăn tối lúc sáu giờ mười lăm

  • Dịch ngay

    Chuông báo thức kêu lúc chín giờ bốn mươi hai

  • Dịch ngay

    Trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng hệ thống 12 giờ. Điều đó có nghĩa là một giờ sáng (one AM) là một giờ đêm, còn một giờ chiều (one PM) là một giờ buổi chiều, hoặc mười ba giờ

Cụm từ chính

set the time

đặt giờ

schedule an appointment

lên lịch hẹn

check the clock

kiểm tra đồng hồ

Từ vựng

Từ
Bản dịch
minute
phút
schedule
lịch trình
afternoon
buổi chiều

Câu

My mom always wakes up at seven twenty five.

Mẹ tôi luôn thức dậy lúc bảy giờ hai mươi lăm.

Carl goes to work at eight forty.

Carl đi làm lúc tám giờ bốn mươi.

The alarm went off at nine forty two.

Chuông báo thức đã vang lúc chín giờ bốn mươi hai.

I need to set the time on my watch.

Tôi cần đặt giờ trên đồng hồ của mình.

Can we schedule an appointment for the afternoon?

Chúng ta có thể lên lịch hẹn vào buổi chiều không?

Please check the clock to see the time.

Xin vui lòng kiểm tra đồng hồ để xem giờ.

Hội thoại

Customer

Excuse me, what time does the store open?

Xin lỗi, cửa hàng mở lúc mấy giờ?

Employee

The store opens at nine AM.

Cửa hàng mở lúc chín giờ sáng.

Customer

Thank you! I will set the time on my watch now.

Cảm ơn bạn! Tôi sẽ đặt giờ trên đồng hồ của mình ngay bây giờ.

Employee

No problem. Do you need to schedule an appointment?

Không sao. Bạn có cần lên lịch hẹn không?

Customer

Yes, for the afternoon if possible.

Vâng, vào buổi chiều nếu có thể.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Set the time' có nghĩa là 'đặt thời gian', tức là điều chỉnh chỉ số của đồng hồ.
'Schedule an appointment' có nghĩa là 'lên lịch hẹn' và được sử dụng khi chúng ta muốn hẹn gặp.
'Check the clock' có nghĩa là 'kiểm tra đồng hồ', tức là xem giờ hiện tại.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!