Các bài học
Good
-
Nói ngay
Good
-
Nói ngay
Gordon Ramsay is a very good chef
-
Nói ngay
Good at
-
Nói ngay
He's good at cooking
-
Nói ngay
Yes, I'm good at cooking
-
Nói ngay
Bad or evil
-
Nói ngay
It's a very bad decision
-
Nói ngay
Yes, It's a bad decision
-
Nói ngay
War is evil
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
______ ______ __ _ ____ ____ ____
-
Nghe và lặp lại
____ __
-
Nghe và lặp lại
____ ____ __ _______
-
Nghe và lặp lại
___, ___ ____ __ _______
-
Nghe và lặp lại
___ __ ____
-
Nghe và lặp lại
____ _ ____ ___ ________
-
Nghe và lặp lại
___, ____ _ ___ ________
-
Nghe và lặp lại
___ __ ____
-
Dịch ngay
Tốt, giỏi
-
Dịch ngay
Gordon Ramsay là một đầu bếp rất giỏi
-
Dịch ngay
Giỏi về
-
Dịch ngay
Anh ấy giỏi nấu ăn
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Bạn có giỏi nấu ăn không?
-
Dịch ngay
Trái nghĩa của tốt là xấu hoặc ác
-
Dịch ngay
Đó là một quyết định rất tệ
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Đó có phải là một quyết định tệ không?
-
Dịch ngay
Chiến tranh là điều ác độc
Learning a new language is a smart decision
-
Nói ngay
Smart
-
Nói ngay
Smart means clever or elegant
-
Nói ngay
He's a very smart businessman
-
Nói ngay
Learning a new language is a smart decision
-
Nói ngay
That's not a very smart thing to do
-
Nói ngay
She's a very smart lady
-
Nói ngay
The opposite of smart is stupid
-
Nói ngay
There are no stupid questions
-
Nói ngay
When we are teenagers we sometimes do stupid things
-
Nói ngay
Yes, I sometimes do stupid things
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
_____ _____ ______ __ _______
-
Nghe và lặp lại
____ _ ____ _____ ___________
-
Nghe và lặp lại
________ _ ___ ________ __ _ _____ ________
-
Nghe và lặp lại
______ ___ _ ____ _____ _____ __ __
-
Nghe và lặp lại
_____ _ ____ _____ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ _____ __ ______
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ __ ______ _________
-
Nghe và lặp lại
____ __ ___ _________ __ _________ __ ______ ______
-
Nghe và lặp lại
___, _ _________ __ ______ ______
-
Dịch ngay
Thông minh
-
Dịch ngay
Thông minh có nghĩa là lanh lợi hoặc thanh lịch
-
Dịch ngay
Anh ấy là một doanh nhân rất thông thái
-
Dịch ngay
Học ngôn ngữ mới là một quyết định thông minh
-
Dịch ngay
Đó không phải là một việc làm thông minh
-
Dịch ngay
Cô ấy là một người phụ nữ rất thông minh
-
Dịch ngay
Trái nghĩa của thông minh là ngu ngốc
-
Dịch ngay
Hãy nhớ rằng, không có câu hỏi nào là ngu ngốc cả
-
Dịch ngay
Khi còn là thanh thiếu niên, đôi khi chúng ta làm những điều ngu ngốc
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Đôi khi bạn có làm những điều ngu ngốc không?
Happy
-
Nói ngay
Happy
-
Nói ngay
Happy Birthday
-
Nói ngay
I'm so happy to see you
-
Nói ngay
Yellow is such a happy colour
-
Nói ngay
Winter makes me happy
-
Nói ngay
The opposite of happy is sad
-
Nói ngay
Yes, I like watching sad films
-
Nói ngay
You look sad, what's wrong?
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
_____ ________
-
Nghe và lặp lại
___ __ _____ __ ___ ___
-
Nghe và lặp lại
______ __ ____ _ _____ ______
-
Nghe và lặp lại
______ _____ __ _____
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ _____ __ ___
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ ________ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ___, ______ _____?
-
Dịch ngay
Vui mừng, hạnh phúc
-
Dịch ngay
Chúc mừng sinh nhật
-
Dịch ngay
Tôi rất vui khi gặp bạn
-
Dịch ngay
Màu vàng là màu mang lại cảm giác hạnh phúc
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Điều gì khiến bạn hạnh phúc hơn: mùa hè hay mùa đông?
-
Dịch ngay
Trái nghĩa với hạnh phúc là buồn
-
Dịch ngay
Bạn có thích xem phim buồn không?
-
Dịch ngay
Khi ai đó buồn, bạn hỏi: Bạn trông buồn thế, có chuyện gì vậy?
Cụm từ chính
feeling joyful
cảm thấy vui vẻ
bright and cheerful
sáng sủa và vui tươi
a joyful moment
một khoảnh khắc vui vẻ
excellent at
xuất sắc trong
not very good
không giỏi lắm
better than
tốt hơn
Intelligent person
Người thông minh
Wise choice
Lựa chọn khôn ngoan
Bright idea
Ý tưởng sáng tạo
Từ vựng
Câu
What makes you happy: summer or winter?
Điều gì làm bạn hạnh phúc: mùa hè hay mùa đông?
You look sad, what's wrong?
Bạn trông buồn, có chuyện gì vậy?
The opposite of happy is sad.
Ngược lại của hạnh phúc là buồn bã.
I am feeling joyful because it is my birthday.
Tôi cảm thấy vui vẻ vì hôm nay là sinh nhật của tôi.
This painting is bright and cheerful.
Bức tranh này sáng sủa và vui tươi.
We shared a joyful moment at the party.
Chúng tôi đã chia sẻ một khoảnh khắc vui vẻ tại bữa tiệc.
Is it a bad decision to eat too much junk food?
Có phải là quyết định sai lầm khi ăn quá nhiều thức ăn nhanh không?
He is good at playing the piano.
Anh ấy giỏi chơi piano.
War is evil and causes much suffering.
Chiến tranh là xấu xa và gây ra nhiều đau khổ.
She is excellent at painting landscapes.
Cô ấy xuất sắc trong việc vẽ phong cảnh.
He is not very good at mathematics.
Anh ấy không giỏi lắm toán học.
This cake is better than the one we had yesterday.
Bánh này ngon hơn cái mà chúng ta đã ăn hôm qua.
He is a smart student who learns quickly.
Anh ấy là một sinh viên thông minh học rất nhanh.
Making a smart choice can lead to success.
Lựa chọn thông minh có thể dẫn đến thành công.
Some people think that asking questions can be stupid.
Một số người nghĩ rằng đặt câu hỏi có thể là ngốc nghếch.
An intelligent person always seeks to learn more.
Một người thông minh luôn tìm cách học hỏi thêm.
Choosing a wise choice can benefit your future.
Lựa chọn khôn ngoan có thể mang lại lợi ích cho tương lai của bạn.
I had a bright idea to solve the problem easily.
Tôi đã có một ý tưởng sáng tạo để giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.
Hội thoại
Happy birthday! I am so happy to see you today.
Chúc mừng sinh nhật! Tôi rất vui được gặp bạn hôm nay.
Thank you! I am feeling joyful and excited to celebrate.
Cảm ơn bạn! Tôi cảm thấy vui vẻ và hào hứng để ăn mừng.
What makes you happy the most?
Điều gì làm bạn hạnh phúc nhất?
I love spending time with friends. It always brings me a joyful moment.
Tôi thích dành thời gian với bạn bè. Nó luôn mang đến cho tôi một khoảnh khắc vui vẻ.
Is the chef good at making desserts?
Đầu bếp có giỏi làm món tráng miệng không?
Yes, he is excellent at making cakes.
Vâng, anh ấy xuất sắc trong việc làm bánh.
What if I do not like chocolate?
Nếu tôi không thích sô cô la thì sao?
We have an average fruit tart that is very popular.
Chúng tôi có một chiếc tart trái cây trung bình rất phổ biến.
That sounds good. I will try it.
Nghe có vẻ tốt. Tôi sẽ thử nó.
I want to make a wise choice when buying a new phone.
Tôi muốn đưa ra một lựa chọn khôn ngoan khi mua một chiếc điện thoại mới.
You should consider the features and reviews before deciding.
Bạn nên xem xét các tính năng và đánh giá trước khi quyết định.
That sounds like a clever approach.
Nghe có vẻ như một phương pháp khéo léo.
Yes, it is important to make an intelligent decision.
Đúng vậy, việc đưa ra quyết định thông minh là rất quan trọng.
I hope I can come up with a bright idea soon.
Tôi hy vọng tôi có thể nghĩ ra một ý tưởng sáng tạo sớm.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ What do you do? 👩🏫
Greetings
And introductions
Greetings
Small talk
Are you alright?
I feel great today!
Feelings
Feelings
Heavy vs light
Adjectives
Summer lesson
Are you tanned after holidays?
Good
Adjectives I
Test
What do you know?
A2⭐ Jobs 👩✈️
Adjectives and jobs
Express your opinion
Dangerous
Adjectives II
Jobs
Jobs
An actor, a politician, a nanny
Jobs
I'm going to be sick
doctor's appointment
Test
Jobs