Các bài học
Heavy vs light
-
Nói ngay
Heavy
-
Nói ngay
Be careful, it's very heavy
-
Nói ngay
Heavy rain
-
Nói ngay
There are heavy rains in India
-
Nói ngay
The opposite of heavy is light
-
Nói ngay
Light blue colour
-
Nói ngay
Excuse me, do you have this top in light blue
-
Nói ngay
In summer, I eat light meals
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
__ _______, ____ ____ _____
-
Nghe và lặp lại
_____ ____
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ _____ _____ __ _____
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ _____ __ _____
-
Nghe và lặp lại
_____ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
______ __, __ ___ ____ ____ ___ __ _____ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ______, _ ___ _____ _____
-
Dịch ngay
Nặng
-
Dịch ngay
Hãy cẩn thận, nó rất nặng
-
Dịch ngay
Mưa lớn
-
Dịch ngay
Có những cơn mưa lớn ở Ấn Độ
-
Dịch ngay
Trái nghĩa của “nặng” là “nhẹ”
-
Dịch ngay
Màu xanh nhạt
-
Dịch ngay
Xin lỗi, bạn có chiếc áo này màu xanh nhạt không?
-
Dịch ngay
Vào mùa hè, tôi ăn những bữa ăn nhẹ
Fast vs slow
-
Nói ngay
fast
-
Nói ngay
Fast food
-
Nói ngay
Usain Bolt is a fast runner
-
Nói ngay
Excuse me, can you slow down, please?
-
Nói ngay
The opposite of fast is slow
-
Nói ngay
Living in a big city is fast, living in the country is slow
-
Nói ngay
I live a slow life
-
Nói ngay
Learning a language is a slow process
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
____ ____
-
Nghe và lặp lại
_____ ____ __ _ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
______ __, ___ ___ ____ ____, ______?
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ ____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
______ __ _ ___ ____ __ ____, ______ __ ___ _______ __ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _ ____ ____
-
Nghe và lặp lại
________ _ ________ __ _ ____ _______
-
Dịch ngay
Nhanh
-
Dịch ngay
Đồ ăn nhanh
-
Dịch ngay
Usain Bolt là một vận động viên chạy rất nhanh
-
Dịch ngay
Khi ai đó nói quá nhanh, nói: Xin lỗi, bạn có thể chậm lại, xin lặp lại, xin lỗi, bạn có thể chậm lại không, xin vui lòng
-
Dịch ngay
Trái nghĩa của “nhanh” là “chậm”
-
Dịch ngay
Sống ở thành phố lớn thì nhanh, sống ở nông thôn thì chậm
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Bạn có sống một cuộc sống nhanh hay chậm?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Học một ngôn ngữ là một quá trình chậm hay nhanh?
Cụm từ chính
dark shade
tông màu tối
bright color
màu sáng
soft texture
kết cấu mềm mại
quick meal
bữa ăn nhanh
speedy delivery
giao hàng nhanh chóng
rapid change
thay đổi nhanh chóng
Từ vựng
Câu
The opposite of heavy is light.
Ngược lại với nặng là nhẹ.
In summer, I eat light meals.
Vào mùa hè, tôi ăn những bữa nhẹ.
There are heavy rains in India.
Có mưa lớn ở Ấn Độ.
She prefers a dark shade for her living room.
Cô ấy thích tông màu tối cho phòng khách của mình.
I like to wear bright colors in the summer.
Tôi thích mặc màu sáng vào mùa hè.
This fabric has a soft texture that feels nice.
Vải này có kết cấu mềm mại rất dễ chịu.
Fast food is popular around the world.
Thức ăn nhanh rất phổ biến trên toàn thế giới.
Many people enjoy eating fast meals during their busy days.
Nhiều người thích ăn những bữa ăn nhanh trong những ngày bận rộn.
Some athletes run very fast in competitions.
Một số vận động viên chạy rất nhanh trong các cuộc thi.
I prefer a quick meal when I am in a hurry.
Tôi thích một bữa ăn nhanh khi tôi vội.
The restaurant offers speedy delivery for its customers.
Nhà hàng cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh chóng cho khách hàng.
There has been a rapid change in technology recently.
Gần đây đã có sự thay đổi nhanh chóng trong công nghệ.
Hội thoại
Excuse me, do you have this shirt in a bright color?
Xin lỗi, bạn có chiếc áo này màu sáng không?
Yes, we have it in a bright yellow.
Có, chúng tôi có màu vàng sáng.
I also want to see a soft texture option.
Tôi cũng muốn xem tùy chọn kết cấu mềm mại.
Here is a shirt with a soft texture.
Đây là một chiếc áo có kết cấu mềm mại.
Can I choose a dark shade for the pants?
Tôi có thể chọn tông màu tối cho quần không?
Of course! We have dark shades available.
Tất nhiên! Chúng tôi có các tông màu tối có sẵn.
I would like to order a quick meal, please.
Tôi muốn đặt một bữa ăn nhanh, làm ơn.
Sure! We have many options for speedy delivery.
Chắc chắn! Chúng tôi có nhiều lựa chọn giao hàng nhanh chóng.
That sounds great! I am very busy today.
Nghe có vẻ tuyệt vời! Hôm nay tôi rất bận.
We can prepare your order quickly.
Chúng tôi có thể chuẩn bị đơn hàng của bạn nhanh chóng.
Thank you! I appreciate the rapid service.
Cảm ơn bạn! Tôi đánh giá cao dịch vụ nhanh chóng.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ What do you do? 👩🏫
Greetings
And introductions
Greetings
Small talk
Are you alright?
I feel great today!
Feelings
Feelings
Heavy vs light
Adjectives
Summer lesson
Are you tanned after holidays?
Good
Adjectives I
Test
What do you know?
A2⭐ Jobs 👩✈️
Adjectives and jobs
Express your opinion
Dangerous
Adjectives II
Jobs
Jobs
An actor, a politician, a nanny
Jobs
I'm going to be sick
doctor's appointment
Test
Jobs