Các bài học
I'll have
-
Nói ngay
I'll have
-
Nói ngay
I'll have a salad for a starter
-
Nói ngay
I'll have a rare steak for the main course
-
Nói ngay
I'll have a blueberry muffin for dessert
-
Nghe và lặp lại
____ ____
-
Nghe và lặp lại
____ ____ _ _____ ___ _ _______
-
Nghe và lặp lại
____ ____ _ ____ _____ ___ ___ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
____ ____ _ _________ ______ ___ _______
-
Dịch ngay
Tôi sẽ dùng
-
Dịch ngay
Tôi sẽ dùng salad cho món khai vị
-
Dịch ngay
Tôi sẽ dùng bít tết tái cho món chính
-
Dịch ngay
Tôi sẽ dùng bánh muffin việt quất cho món tráng miệng
Cụm từ chính
I would like to order
Tôi muốn đặt hàng
Can I get
Tôi có thể nhận được
I prefer to eat
Tôi thích ăn
Từ vựng
Câu
I'll have a salad for a starter.
Tôi sẽ có một đĩa salad để khai vị.
I'll have a rare steak for the main course.
Tôi sẽ có một miếng steak tái cho món chính.
I'll have a blueberry muffin for dessert.
Tôi sẽ có một chiếc bánh muffin việt quất cho món tráng miệng.
I would like to order an appetizer.
Tôi muốn đặt một món khai vị.
Can I get the main dish now?
Tôi có thể nhận món chính bây giờ không?
I prefer to eat dessert after the main course.
Tôi thích ăn món tráng miệng sau món chính.
Hội thoại
I would like to order a salad for my appetizer.
Tôi muốn đặt một đĩa salad để khai vị.
What would you like for the main dish?
Bạn muốn gì cho món chính?
I prefer to eat a rare steak.
Tôi thích ăn một miếng steak tái.
And for dessert?
Và món tráng miệng thì sao?
Can I get a blueberry muffin?
Tôi có thể nhận một chiếc bánh muffin việt quất không?
Sure, I will bring it right away.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ mang đến ngay.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ Future Simple ➡️
How many?
questions
Which do you prefer?
questions
I'll have
I'll have
Future Simple
Future Simple
Speculations about the future
Future Simple
Making a promise
Future Simple
Test
Future Simple