Các bài học
Please mute your microphones
-
Nói ngay
to mute
-
Nói ngay
Please mute your microphones.
-
Nói ngay
You're on mute.
-
Nghe và lặp lại
__ ____
-
Nghe và lặp lại
______ ____ ____ ___________.
-
Nghe và lặp lại
______ __ ____.
-
Dịch ngay
tắt tiếng
-
Dịch ngay
Hãy tắt tiếng micro của bạn
-
Dịch ngay
Bạn đang tắt tiếng
Cụm từ chính
turn on the camera
bật camera
share the screen
chia sẻ màn hình
join the meeting
tham gia cuộc họp
Từ vựng
Câu
Please mute your microphones during the presentation.
Xin vui lòng tắt mic của bạn trong suốt bài thuyết trình.
You're on mute, so we cannot hear you.
Bạn đang tắt mic, vì vậy chúng tôi không thể nghe bạn.
Make sure to mute before joining the meeting.
Hãy chắc chắn tắt mic trước khi tham gia cuộc họp.
Do not forget to turn on the camera for the presentation.
Đừng quên bật camera cho bài thuyết trình.
It is important to share the screen with participants.
Điều quan trọng là chia sẻ màn hình với người tham gia.
I will join the meeting at 3 PM.
Tôi sẽ tham gia cuộc họp lúc 3 giờ chiều.
Hội thoại
Welcome everyone! Please mute your microphones if you are not speaking.
Chào mừng mọi người! Xin vui lòng tắt mic nếu bạn không nói.
I have a question. Can I turn on the camera?
Tôi có một câu hỏi. Tôi có thể bật camera không?
Yes, you can turn on the camera now.
Có, bạn có thể bật camera ngay bây giờ.
I will share the screen to show my presentation.
Tôi sẽ chia sẻ màn hình để trình bày bài thuyết trình của mình.
Great! Let us begin the meeting.
Tuyệt vời! Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2 ⭐ Work - online meetings 💼
Working from home
Intro
Will you send me an invite?
Zoom meeting
Problems with the internet
Zoom meeting
Can everyone hear me?
Zoom meeting
Please mute your microphones
Zoom meeting
Your camera is off
Zoom meeting