Các bài học
ASAP (as soon as possible)
-
Nói ngay
to get back to someone
-
Nói ngay
I'll get back to you asap
-
Nói ngay
Did she get back to you?
-
Nói ngay
I need to get back to him
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ __ _______
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ____ __ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ___ ____ __ ___?
-
Nghe và lặp lại
_ ____ __ ___ ____ __ ___
-
Dịch ngay
để phản hồi cho ai đó
-
Dịch ngay
Tôi sẽ phản hồi bạn sớm nhất có thể
-
Dịch ngay
Cô ấy đã phản hồi bạn chưa?
-
Dịch ngay
Tôi cần phản hồi cho anh ấy
Cụm từ chính
to follow up
theo dõi
to respond quickly
phản hồi nhanh chóng
to keep in touch
giữ liên lạc
Từ vựng
Câu
I will contact you soon to discuss this matter.
Tôi sẽ liên lạc với bạn sớm để thảo luận về vấn đề này.
He is waiting for her to reply to his message.
Anh ấy đang chờ cô ấy phản hồi tin nhắn của mình.
I must reply to her email by the end of the day.
Tôi phải phản hồi email của cô ấy trước khi kết thúc ngày.
I will follow up with you next week.
Tôi sẽ theo dõi với bạn vào tuần tới.
It is important to respond quickly to inquiries.
Điều quan trọng là phản hồi nhanh chóng các thắc mắc.
We should keep in touch after this meeting.
Chúng ta nên giữ liên lạc sau cuộc họp này.
Hội thoại
I need to know the status of my order.
Tôi cần biết tình trạng đơn hàng của mình.
I will follow up with you tomorrow.
Tôi sẽ theo dõi với bạn vào ngày mai.
Thank you. I appreciate your help.
Cảm ơn bạn. Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn.
It is important to respond quickly to any questions.
Điều quan trọng là phản hồi nhanh chóng bất kỳ câu hỏi nào.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2 ⭐ Work - email communication 💻
Effective email communication
Intro
Open & receive
Forward
I'll forward you that email.
Put me in copy
Can you put me in copy?
ASAP (as soon as possible)
I'll get back to you asap
Email communication
Dialogue