Các bài học
Open & receive
-
Nói ngay
open an email
-
Nói ngay
to receive an important email
-
Nghe và lặp lại
____ __ _____
-
Nghe và lặp lại
__ _______ __ _________ _____
-
Dịch ngay
mở email
-
Dịch ngay
để nhận một email quan trọng
Cụm từ chính
send a message
gửi một tin nhắn
check my inbox
kiểm tra hộp thư đến của tôi
reply to a message
trả lời một tin nhắn
Từ vựng
Câu
I will open an email from my colleague.
Tôi sẽ mở một email từ đồng nghiệp của tôi.
It is necessary to receive an important email today.
Cần thiết phải nhận một email quan trọng hôm nay.
I want to open an email quickly.
Tôi muốn mở email nhanh chóng.
I need to check my inbox for new messages.
Tôi cần kiểm tra hộp thư đến của mình để tìm tin nhắn mới.
Do not forget to send a message with the details.
Đừng quên gửi một tin nhắn với các chi tiết.
I will reply to a message as soon as possible.
Tôi sẽ trả lời một tin nhắn càng sớm càng tốt.
Hội thoại
Hello, I want to open an email from my friend.
Xin chào, tôi muốn mở một email từ bạn của tôi.
Sure! First, check your inbox for new messages.
Chắc chắn rồi! Đầu tiên, hãy kiểm tra hộp thư đến của bạn để tìm tin nhắn mới.
I found it! Now I need to reply to the message.
Tôi đã tìm thấy nó! Bây giờ tôi cần trả lời tin nhắn.
You can write your response in the reply section.
Bạn có thể viết phản hồi của mình trong phần trả lời.
Thank you! I will send a message now.
Cảm ơn bạn! Tôi sẽ gửi một tin nhắn ngay bây giờ.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.