Các bài học
Forward
-
Nói ngay
to forward
-
Nói ngay
Can you forward me that email?
-
Nói ngay
I'll forward you that email.
-
Nghe và lặp lại
__ _______
-
Nghe và lặp lại
___ ___ _______ __ ____ _____?
-
Nghe và lặp lại
____ _______ ___ ____ _____.
-
Dịch ngay
để chuyển tiếp
-
Dịch ngay
Bạn có thể chuyển tiếp email đó cho tôi không?
-
Dịch ngay
Tôi sẽ chuyển tiếp email đó cho bạn
Cụm từ chính
send an email
gửi một email
check your inbox
kiểm tra hộp thư đến của bạn
reply to a message
trả lời một tin nhắn
Từ vựng
Câu
I will send you that email later.
Tôi sẽ gửi cho bạn email đó sau.
Please check your inbox for my message.
Vui lòng kiểm tra hộp thư đến của bạn để xem tin nhắn của tôi.
I will reply to a message after lunch.
Tôi sẽ trả lời một tin nhắn sau bữa trưa.
Do not forget to check your inbox.
Đừng quên kiểm tra hộp thư đến của bạn.
I will send an email with the attachment tomorrow.
Tôi sẽ gửi một email với tệp đính kèm vào ngày mai.
The recipient of the email is my colleague.
Người nhận email là đồng nghiệp của tôi.
Hội thoại
Can you send me an email with the details?
Bạn có thể gửi cho tôi một email với các chi tiết không?
Sure, I will check my inbox for the information.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ kiểm tra hộp thư đến của mình để lấy thông tin.
I need to reply to a message quickly.
Tôi cần phải trả lời một tin nhắn nhanh chóng.
I will send an email with the necessary details right now.
Tôi sẽ gửi một email với các chi tiết cần thiết ngay bây giờ.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.