Các bài học
Put me in copy
-
Nói ngay
to put someone in copy
-
Nói ngay
Can you put me in copy, please?
-
Nói ngay
I'll put you in copy, ok?
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _______ __ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ___ __ __ ____, ______?
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ___ __ ____, __?
-
Dịch ngay
đưa ai đó vào gửi cùng (cc)
-
Dịch ngay
Bạn có thể đưa tôi vào gửi cùng được không?
-
Dịch ngay
Tôi sẽ đưa bạn vào gửi cùng, được chứ?
Cụm từ chính
to include in an email
bao gồm trong email
to send a message
gửi một thông điệp
to keep someone informed
giữ cho ai đó được thông báo
Từ vựng
Câu
I need to send an important message.
Tôi cần gửi một thông điệp quan trọng.
Please keep me informed about the project.
Xin hãy giữ cho tôi được thông báo về dự án.
I will send the email to the recipient tomorrow.
Tôi sẽ gửi email cho người nhận vào ngày mai.
I will include you in an email about the meeting.
Tôi sẽ bao gồm bạn trong một email về cuộc họp.
It is important to keep everyone informed.
Điều quan trọng là giữ cho mọi người được thông báo.
Can you send a message to the team?
Bạn có thể gửi một thông điệp đến đội ngũ không?
Hội thoại
Can you send a message to the team about the updates?
Bạn có thể gửi một thông điệp đến đội ngũ về các cập nhật không?
Sure, I will include you in an email about the meeting.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ bao gồm bạn trong một email về cuộc họp.
Thank you! Please keep me informed about any changes.
Cảm ơn bạn! Xin vui lòng giữ cho tôi được thông báo về bất kỳ thay đổi nào.
No problem, I will make sure everyone is updated.
Không vấn đề gì, tôi sẽ đảm bảo mọi người được cập nhật.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2 ⭐ Work - email communication 💻
Effective email communication
Intro
Open & receive
Forward
I'll forward you that email.
Put me in copy
Can you put me in copy?
ASAP (as soon as possible)
I'll get back to you asap
Email communication
Dialogue