Các bài học
Will you send me an invite?
-
Nói ngay
an invite
-
Nói ngay
Will you send me an invite?
-
Nói ngay
I'll send you an invite.
-
Nghe và lặp lại
__ ______
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ____ __ __ ______?
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ___ __ ______.
-
Dịch ngay
lời mời
-
Dịch ngay
Bạn sẽ gửi cho tôi một lời mời chứ?
-
Dịch ngay
Tôi sẽ gửi cho bạn một lời mời
Cụm từ chính
join a meeting
tham gia một cuộc họp
schedule a call
lên lịch gọi điện
share the link
chia sẻ liên kết
Từ vựng
Câu
I will join the meeting at 3 PM.
Tôi sẽ tham gia cuộc họp lúc 3 giờ chiều.
Can you send me an invite for the meeting?
Bạn có thể gửi cho tôi một lời mời tham gia cuộc họp không?
I got an invite for the Zoom meeting.
Tôi đã nhận được một lời mời tham gia cuộc họp Zoom.
I will join a meeting with my team tomorrow.
Tôi sẽ tham gia một cuộc họp với đội của tôi vào ngày mai.
Please schedule a call for next week.
Xin hãy lên lịch gọi điện cho tuần tới.
Do not forget to share the link before the meeting starts.
Đừng quên chia sẻ liên kết trước khi cuộc họp bắt đầu.
Hội thoại
Hello! I received an invite. What time is the meeting?
Xin chào! Tôi đã nhận được một lời mời. Cuộc họp diễn ra lúc mấy giờ?
The meeting starts at 2 PM. Will you join a meeting?
Cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ chiều. Bạn có tham gia cuộc họp không?
Yes, I will join a meeting. Can you share the link?
Có, tôi sẽ tham gia cuộc họp. Bạn có thể chia sẻ liên kết không?
Of course! I will share the link right now.
Tất nhiên! Tôi sẽ chia sẻ liên kết ngay bây giờ.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2 ⭐ Work - online meetings 💼
Working from home
Intro
Will you send me an invite?
Zoom meeting
Problems with the internet
Zoom meeting
Can everyone hear me?
Zoom meeting
Please mute your microphones
Zoom meeting
Your camera is off
Zoom meeting