Speculations about the future

Future Simple

A2
Đơn vị 8
5 m
Bài học 5

Các bài học

Speculations about the future

  • Nói ngay

    We use will to speculate about the future

  • Nói ngay

    Experts say the food will be very expensive in the future

  • Nói ngay

    People will drive electric cars in the future

  • Nói ngay

    people will- we'll

  • Nói ngay

    We'll live longer in the future

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ ____ __ _________ _____ ___ ______

  • Nghe và lặp lại

    _______ ___ ___ ____ ____ __ ____ _________ __ ___ ______

  • Nghe và lặp lại

    ______ ____ _____ ________ ____ __ ___ ______

  • Nghe và lặp lại

    ______ ____- _____

  • Nghe và lặp lại

    _____ ____ ______ __ ___ ______

  • Dịch ngay

    Chúng ta sử dụng "will" để dự đoán về tương lai

  • Dịch ngay

    Các chuyên gia nói rằng thực phẩm sẽ rất đắt đỏ trong tương lai

  • Dịch ngay

    Mọi người sẽ lái xe ô tô điện trong tương lai

  • Dịch ngay

    mọi người sẽ - chúng ta sẽ

  • Dịch ngay

    Chúng ta sẽ sống lâu hơn trong tương lai

Spontaneous decisions

  • Nói ngay

    We use "will" to talk about spontaneous decisions

  • Nói ngay

    I will call you later.

  • Nói ngay

    I'll be right back

  • Nói ngay

    He'll do it

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ ______ __ ____ _____ ___________ _________

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ____ ___ _____.

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ _____ ____

  • Nghe và lặp lại

    _____ __ __

  • Dịch ngay

    Chúng ta dùng “will” để diễn đạt quyết định bất chợt

  • Dịch ngay

    Ví dụ: Tôi sẽ gọi cho bạn sau

  • Dịch ngay

    Tôi sẽ quay lại ngay

  • Dịch ngay

    Anh ấy sẽ làm điều đó

Ordering food

  • Nói ngay

    We use will to order food in a restaurant

  • Nói ngay

    I'll have a tomato soup, please

  • Nói ngay

    I'll have a steak and she'll have a salad

  • Nói ngay

    I'll have a margherita and he'll have a pepperoni

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ ____ __ _____ ____ __ _ __________

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____ _ ______ ____, ______

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____ _ _____ ___ ______ ____ _ _____

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____ _ __________ ___ _____ ____ _ _________

  • Dịch ngay

    Chúng ta dùng “will” để gọi món trong nhà hàng

  • Dịch ngay

    Ví dụ: Tôi sẽ gọi một bát súp cà chua nhé

  • Dịch ngay

    Tôi sẽ gọi một phần bít tết, còn cô ấy sẽ gọi món salad

  • Dịch ngay

    Tôi sẽ gọi một pizza Margherita, còn anh ấy sẽ gọi pizza Pepperoni

Cụm từ chính

make predictions about tomorrow

đưa ra dự đoán về ngày mai

expect changes to happen

mong đợi những thay đổi xảy ra

talk about future plans

nói về các kế hoạch tương lai

make a promise

đưa ra lời hứa

plan for the future

lập kế hoạch cho tương lai

decide on something

quyết định về một điều gì đó

make a choice

đưa ra sự lựa chọn

place an order

đặt hàng

decide on a meal

quyết định món ăn

Từ vựng

Từ
Bản dịch
prediction
dự đoán
technology
công nghệ
environment
môi trường
promise
lời hứa
future
tương lai
decision
quyết định
menu
thực đơn
dish
món ăn
waiter
người phục vụ

Câu

Experts say that people will drive electric cars in the future.

Các chuyên gia cho biết rằng mọi người sẽ lái xe ô tô điện trong tương lai.

We use 'will' to speculate about the future.

Chúng ta sử dụng 'will' để suy đoán về tương lai.

People will live longer in the future.

Mọi người sẽ sống lâu hơn trong tương lai.

It is important to make predictions about tomorrow.

Việc đưa ra dự đoán về ngày mai là rất quan trọng.

Many scientists expect changes to happen in technology.

Nhiều nhà khoa học mong đợi những thay đổi sẽ xảy ra trong công nghệ.

We often talk about future plans during meetings.

Chúng ta thường nói về các kế hoạch tương lai trong các cuộc họp.

I will call you later because I need to ask you something.

Tôi sẽ gọi cho bạn sau vì tôi cần hỏi bạn một điều gì đó.

He'll do it when he has time.

Anh ấy sẽ làm khi có thời gian.

I'll be right back; I just need to grab my jacket.

Tôi sẽ trở lại ngay; tôi chỉ cần lấy áo khoác của mình.

I want to make a promise to help you with your project.

Tôi muốn hứa sẽ giúp bạn với dự án của bạn.

We should plan for the future to achieve our goals.

Chúng ta nên lập kế hoạch cho tương lai để đạt được mục tiêu của mình.

I need to decide on something before making a choice.

Tôi cần quyết định về một điều gì đó trước khi đưa ra lựa chọn.

We will have dessert after our meal.

Chúng tôi sẽ có món tráng miệng sau bữa ăn.

They will order drinks with their food.

Họ sẽ gọi đồ uống cùng với món ăn.

He will try the new dish on the menu.

Anh ấy sẽ thử món mới trong thực đơn.

I will make a choice from the menu.

Tôi sẽ đưa ra sự lựa chọn từ thực đơn.

She will place an order for a tasty dish.

Cô ấy sẽ đặt hàng một món ăn ngon.

We will decide on a meal together.

Chúng tôi sẽ quyết định món ăn cùng nhau.

Hội thoại

Customer

Will we have more advanced technology in the future?

Liệu chúng ta sẽ có công nghệ tiên tiến hơn trong tương lai?

Waiter

Yes, experts say that technology will improve a lot.

Có, các chuyên gia nói rằng công nghệ sẽ cải thiện rất nhiều.

Customer

What predictions do you have about the environment?

Bạn có dự đoán gì về môi trường?

Waiter

I expect changes to happen that will help the environment.

Tôi mong đợi những thay đổi sẽ xảy ra để giúp đỡ môi trường.

Customer

We should talk about future plans more often.

Chúng ta nên nói về các kế hoạch tương lai thường xuyên hơn.

Customer

I will call you later to confirm our meeting.

Tôi sẽ gọi cho bạn sau để xác nhận cuộc họp của chúng ta.

Assistant

Thank you! I appreciate it. I will be waiting for your call.

Cảm ơn bạn! Tôi rất trân trọng điều đó. Tôi sẽ chờ cuộc gọi của bạn.

Customer

I will also make a promise to be on time.

Tôi cũng sẽ hứa sẽ đến đúng giờ.

Assistant

That sounds great. We should plan for the future too.

Nghe có vẻ tuyệt. Chúng ta cũng nên lập kế hoạch cho tương lai.

Customer

Yes, I need to decide on our next steps soon.

Vâng, tôi cần quyết định về các bước tiếp theo của chúng ta sớm.

Customer

I will have the fish special, please.

Tôi sẽ lấy món cá đặc biệt, làm ơn.

Waiter

What will you choose for your side dish?

Bạn sẽ chọn món ăn kèm nào?

Customer

I will decide on the mashed potatoes.

Tôi sẽ quyết định dùng khoai tây nghiền.

Waiter

Great choice! I will place your order now.

Lựa chọn tuyệt vời! Tôi sẽ đặt hàng cho bạn ngay bây giờ.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Make predictions about tomorrow' có nghĩa là đưa ra dự đoán cho ngày mai.
'Expect changes to happen' có nghĩa là mong đợi những thay đổi có thể xảy ra.
'Talk about future plans' có nghĩa là nói về các kế hoạch trong tương lai.
'Make a promise' có nghĩa là hứa hẹn, tức là đảm bảo với ai đó rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
'Plan for the future' có nghĩa là lập kế hoạch cho tương lai, điều này rất quan trọng để đạt được các mục tiêu trong cuộc sống.
'Decide on something' có nghĩa là quyết định về một điều gì đó, tức là đưa ra quyết định trong một vấn đề nào đó.
Nó có nghĩa là 'đưa ra sự lựa chọn' và chúng ta sử dụng cụm từ này khi chọn một thứ gì đó từ các tùy chọn có sẵn.
Cụm từ 'place an order' có nghĩa là 'đặt hàng', điều mà chúng ta làm khi ở trong nhà hàng hoặc khi gọi món ăn.
Nó có nghĩa là 'quyết định về bữa ăn', khi chúng ta chọn món gì để ăn.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!