Các bài học

handsome

  • Nói ngay

    handsome

  • Nói ngay

    I think he is the most handsome man in the world

  • Nghe và lặp lại

    ________

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ __ __ ___ ____ ________ ___ __ ___ _____

  • Dịch ngay

    đẹp trai

  • Dịch ngay

    Tôi nghĩ anh ấy là người đẹp trai nhất thế giới

expensive

  • Nói ngay

    expensive

  • Nói ngay

    Rolls-Royce is the most expensive car in the world

  • Nghe và lặp lại

    _________

  • Nghe và lặp lại

    _____-_____ __ ___ ____ _________ ___ __ ___ _____

  • Dịch ngay

    Đắt

  • Dịch ngay

    Rolls-Royce là hãng xe đắt nhất thế giới

Cụm từ chính

cost a lot

tốn nhiều tiền

high price

giá cao

not affordable

không thể chi trả

good-looking person

người đẹp

attractive appearance

ngoại hình hấp dẫn

charming smile

nụ cười quyến rũ

Từ vựng

Từ
Bản dịch
luxury
sang trọng
price
giá
value
giá trị
model
người mẫu
style
phong cách
fashion
thời trang

Câu

This item is very expensive.

Món đồ này rất đắt.

I cannot buy that expensive watch.

Tôi không thể mua chiếc đồng hồ đắt tiền đó.

Expensive things are often of high quality.

Những món đồ đắt tiền thường có chất lượng cao.

This watch costs a lot of money.

Chiếc đồng hồ này tốn nhiều tiền.

The high price of the car surprised me.

Giá cao của chiếc xe khiến tôi bất ngờ.

That restaurant is not affordable for most people.

Nhà hàng đó không thể chi trả đối với hầu hết mọi người.

He is very attractive and has a charming smile.

Anh ấy rất hấp dẫn và có một nụ cười quyến rũ.

Many people think he is good-looking.

Nhiều người nghĩ rằng anh ấy đẹp trai.

He dresses in a stylish way.

Anh ấy ăn mặc theo cách thời thượng.

She is a good-looking person with an attractive appearance.

Cô ấy là một người đẹp với ngoại hình hấp dẫn.

His charming smile makes him more appealing.

Nụ cười quyến rũ của anh ấy làm cho anh ấy trở nên hấp dẫn hơn.

Fashion often highlights good-looking people.

Thời trang thường làm nổi bật những người đẹp.

Hội thoại

Customer

How much is this luxury handbag?

Chiếc túi xách sang trọng này giá bao nhiêu?

Salesperson

It costs a lot, around two thousand dollars.

Nó tốn nhiều, khoảng hai ngàn đô la.

Customer

That is quite a high price for a handbag.

Đó là một cái giá khá cao cho một chiếc túi xách.

Salesperson

Yes, but it is made from high-quality materials.

Đúng vậy, nhưng nó được làm từ chất liệu cao cấp.

Customer

I think it is not affordable for me.

Tôi nghĩ nó không thể chi trả đối với tôi.

Anna

Look at that man over there! He is very good-looking.

Nhìn kìa, người đàn ông kia! Anh ấy rất đẹp trai.

Mark

Yes, he has an attractive appearance and a charming smile.

Đúng vậy, anh ấy có ngoại hình hấp dẫn và một nụ cười quyến rũ.

Anna

I wonder if he is a model.

Tôi tự hỏi liệu anh ấy có phải là người mẫu không.

Mark

He might be; he has a great style.

Có thể anh ấy là; anh ấy có phong cách tuyệt vời.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Cost a lot' có nghĩa là 'tốn nhiều tiền' và chúng ta sử dụng cụm này để mô tả điều gì đó đắt đỏ.
'High price' có nghĩa là 'giá cao' và chúng ta sử dụng cụm này để nói về những chi phí cao hơn mức trung bình.
'Not affordable' có nghĩa là 'không thể chi trả' và mô tả những thứ quá đắt để mua.
'Good-looking person' có nghĩa là một người đẹp trai.
'Charming smile' có nghĩa là nụ cười quyến rũ và có thể được sử dụng trong câu khi nói về ai đó có nụ cười đẹp.
'Attractive appearance' có nghĩa là vẻ ngoài hấp dẫn và mô tả ai đó thu hút ánh nhìn.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Adjectives, handsome 👨‍🦱

Adjectives II

Adjectives II

handsome

handsome

difficult

difficult

popular

popular

A1⭐ Parts of the body, head 🧒

A head

A head

Nose

A nose

Teeth

Teeth

Tall

Tall

Old

Old

Long

Long

Small

Small

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!