Các bài học
A nose
-
Nói ngay
A nose
-
Nói ngay
His nose is big
-
Nói ngay
Her nose is long
-
Nói ngay
Touch
-
Nói ngay
Touch your nose
-
Nói ngay
What am I doing?
-
Nói ngay
I'm touching my nose
-
Nói ngay
Smell
-
Nói ngay
We smell with our noses
-
Nghe và lặp lại
_ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ____ __ ___
-
Nghe và lặp lại
___ ____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
_____ ____ ____
-
Nghe và lặp lại
____ __ _ _____?
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ ____
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
__ _____ ____ ___ _____
-
Dịch ngay
Mũi
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Mũi của anh ấy to hay nhỏ?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Mũi của cô ấy dài hay ngắn?
-
Dịch ngay
Chạm
-
Dịch ngay
Chạm vào mũi của bạn
-
Dịch ngay
Hỏi: Tôi đang làm gì?
-
Dịch ngay
Trả lời: Tôi đang chạm vào mũi của mình
-
Dịch ngay
Ngửi
-
Dịch ngay
Chúng ta ngửi bằng mũi
Cụm từ chính
Facial feature
Đặc điểm trên khuôn mặt
Sense of smell
Giác quan khứu giác
Physical appearance
Ngoại hình
Từ vựng
Câu
Is her forehead wide or narrow?
Trán của cô ấy rộng hay hẹp?
Is his chin round or square?
Cằm của anh ấy tròn hay vuông?
Touch your cheeks
Chạm vào má của bạn
This person has a unique facial feature.
Người này có một đặc điểm trên khuôn mặt độc đáo.
The sense of smell is very important.
Giác quan khứu giác rất quan trọng.
Her physical appearance is attractive.
Ngoại hình của cô ấy rất hấp dẫn.
Hội thoại
Can you tell me about your forehead?
Bạn có thể cho tôi biết về trán của bạn không?
My forehead is wide and smooth.
Trán của tôi rộng và mịn màng.
What is your favorite facial feature?
Đặc điểm trên khuôn mặt yêu thích của bạn là gì?
I like my cheeks because they are rosy.
Tôi thích má của mình vì chúng hồng hào.
Do you think the sense of smell is important?
Bạn có nghĩ rằng giác quan khứu giác là quan trọng không?
Yes, it helps us enjoy food and flowers.
Có, nó giúp chúng ta thưởng thức thức ăn và hoa.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.