Các bài học
live
-
Nói ngay
live
-
Nói ngay
I live in a flat
-
Nói ngay
I live in a flat
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ __ _ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ __ _ ____
-
Dịch ngay
sinh sống
-
Dịch ngay
Tôi sống trong một căn hộ
-
Dịch ngay
Bạn sống ở đâu?
go to bed
-
Nói ngay
go to bed
-
Nói ngay
I go to bed at eleven o'clock
-
Nói ngay
Yes, I read a book before I go to bed
-
Nghe và lặp lại
__ __ ___
-
Nghe và lặp lại
_ __ __ ___ __ ______ _______
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ _ ____ ______ _ __ __ ___
-
Dịch ngay
đi ngủ
-
Dịch ngay
Tôi đi ngủ lúc 11 giờ
-
Dịch ngay
Bạn có đọc sách trước khi đi ngủ không?
Cụm từ chính
stay in a place
ở lại một nơi
reside in a city
cư trú trong một thành phố
find a home
tìm một ngôi nhà
sleep time
thời gian ngủ
night routine
thói quen ban đêm
get some rest
nghỉ ngơi một chút
Từ vựng
Câu
I live in a flat in the city.
Tôi sống trong một căn hộ ở thành phố.
Where do you live now?
Bây giờ bạn sống ở đâu?
I live with my family.
Tôi sống với gia đình.
I want to stay in a place near the park.
Tôi muốn ở lại một nơi gần công viên.
They reside in a city with a lot of history.
Họ cư trú trong một thành phố có nhiều lịch sử.
It is important to find a home that feels comfortable.
Điều quan trọng là tìm một ngôi nhà cảm thấy thoải mái.
I usually go to bed early.
Tôi thường đi ngủ sớm.
He goes to bed after dinner.
Anh ấy đi ngủ sau bữa tối.
Do you go to bed at the same time every night?
Bạn có đi ngủ vào cùng một giờ mỗi đêm không?
It is important to have a good night routine.
Việc có một thói quen ban đêm tốt là rất quan trọng.
I like to sleep with a soft pillow.
Tôi thích ngủ với một cái gối mềm.
I often get some rest on weekends.
Tôi thường nghỉ ngơi vào cuối tuần.
Hội thoại
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
I reside in a city nearby.
Tôi cư trú trong một thành phố gần đây.
What do you like about your neighborhood?
Bạn thích điều gì về khu phố của mình?
I enjoy the friendly community here.
Tôi thích cộng đồng thân thiện ở đây.
Do you want to find a home closer to the center?
Bạn có muốn tìm một ngôi nhà gần trung tâm hơn không?
Yes, I would like to stay in a place with more activities.
Có, tôi muốn ở lại một nơi có nhiều hoạt động hơn.
It is time for you to go to bed now.
Bây giờ là thời gian để bạn đi ngủ.
Can I read a story before I sleep?
Con có thể đọc một câu chuyện trước khi ngủ không?
Yes, you can read a book for a little while.
Có, bạn có thể đọc sách một chút.
I will sleep with my favorite blanket.
Con sẽ ngủ với cái chăn yêu thích của con.
That sounds good. Sweet dreams!
Nghe có vẻ tốt. Chúc bạn có những giấc mơ đẹp!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Present Simple - Revision 🎯
A1⭐ Possessive 's 📱
John’s office is on the second floor.
John’s office
You can use Mary’s computer.
Mary’s computer
This is Susan’s office.
Susan’s office
Dialogue
Could you tell me where John’s office is?
Test
Challenge time