Các bài học
Rarely, always, sometimes, usually
-
Nói ngay
It rarely happens
-
Nói ngay
We often call our parents
-
Nói ngay
You and your sister usually go to the gym on Mondays
-
Nói ngay
They sometimes visit us on the weekends
-
Nói ngay
Always, usually, often, sometimes, rarely, never
-
Nói ngay
I am never late.
-
Nghe và lặp lại
__ ______ _______
-
Nghe và lặp lại
__ _____ ____ ___ _______
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ____ ______ _______ __ __ ___ ___ __ _______
-
Nghe và lặp lại
____ _________ _____ __ __ ___ ________
-
Nghe và lặp lại
______, _______, _____, _________, ______, _____
-
Nghe và lặp lại
_ __ _____ ____.
-
Dịch ngay
Điều đó hiếm khi xảy ra
-
Dịch ngay
Chúng tôi thường gọi điện cho bố mẹ
-
Dịch ngay
Bạn và em gái thường đi đến phòng gym vào thứ Hai
-
Dịch ngay
Họ thỉnh thoảng đến thăm chúng tôi vào cuối tuần
-
Dịch ngay
Tuyệt vời! Trong các ví dụ trên, chúng ta đã sử dụng trạng từ chỉ tần suất. Đây là những từ mô tả mức độ thường xuyên của một hành động. Hãy cùng ôn lại: always, usually, often, sometimes, rarely, never
-
Dịch ngay
Trong câu có động từ “to be”, trạng từ chỉ tần suất đứng sau “to be”. Hãy lắng nghe và cảm nhận sự khác biệt: Tôi không bao giờ đến muộn. Tôi không bao giờ đến trễ
Present Simple - negative sentences
-
Nói ngay
I don't play soccer
-
Nói ngay
You don't like oysters
-
Nói ngay
He doesn't know how to drive
-
Nói ngay
She isn't late
-
Nói ngay
It doesn't make sense
-
Nói ngay
We aren't interested in politics
-
Nói ngay
You don't want to work
-
Nói ngay
They aren't lazy students
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ____ _______
-
Nghe và lặp lại
__ _______ ____ ___ __ _____
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ____
-
Nghe và lặp lại
__ _______ ____ _____
-
Nghe và lặp lại
__ ______ __________ __ ________
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
____ ______ ____ ________
-
Dịch ngay
Bây giờ, hãy luyện tập câu phủ định với thì hiện tại đơn. Tôi không chơi bóng đá
-
Dịch ngay
Bạn không thích hàu
-
Dịch ngay
Anh ấy không biết lái xe
-
Dịch ngay
Cô ấy không đến muộn
-
Dịch ngay
Điều đó không có ý nghĩa gì
-
Dịch ngay
Chúng tôi không quan tâm đến chính trị
-
Dịch ngay
Bạn không muốn làm việc
-
Dịch ngay
Họ không phải là những học sinh lười biếng
Cụm từ chính
daily activities
các hoạt động hàng ngày
weekly schedule
lịch trình hàng tuần
morning routine
thói quen buổi sáng
get up early
dậy sớm
have breakfast together
ăn sáng cùng nhau
go to bed on time
đi ngủ đúng giờ
Từ vựng
Câu
I usually wake up early.
Tôi thường dậy sớm.
They often go for a walk in the evening.
Họ thường đi dạo vào buổi tối.
My brother rarely watches TV in the morning.
Anh trai tôi hiếm khi xem TV vào buổi sáng.
I have many daily activities to finish.
Tôi có nhiều hoạt động hàng ngày để hoàn thành.
What is your weekly schedule like?
Lịch trình hàng tuần của bạn như thế nào?
My morning routine includes exercise and breakfast.
Thói quen buổi sáng của tôi bao gồm tập thể dục và ăn sáng.
They are not lazy students, they study every day.
Họ không phải là những sinh viên lười biếng, họ học tập mỗi ngày.
You don't like oysters, but you love pizza.
Bạn không thích hàu, nhưng bạn thích pizza.
She isn't late; she always arrives on time.
Cô ấy không muộn; cô luôn đến đúng giờ.
I try to get up early every day.
Tôi cố gắng dậy sớm mỗi ngày.
We can have breakfast together at 8 AM.
Chúng ta có thể ăn sáng cùng nhau lúc 8 giờ sáng.
It is important to go to bed on time.
Đi ngủ đúng giờ là rất quan trọng.
Hội thoại
What do you do in your daily activities?
Bạn làm gì trong các hoạt động hàng ngày của mình?
I usually start with breakfast and then I exercise.
Tôi thường bắt đầu bằng bữa sáng và sau đó tôi tập thể dục.
Do you have a specific morning routine?
Bạn có một thói quen buổi sáng cụ thể không?
Yes, my routine is very important to me.
Có, thói quen của tôi rất quan trọng đối với tôi.
What is on your weekly schedule?
Trong lịch trình hàng tuần của bạn có gì?
I have work and some hobbies to enjoy.
Tôi có công việc và một số sở thích để thưởng thức.
What time do you usually get up?
Bạn thường dậy lúc mấy giờ?
I usually get up early, around 6 AM.
Tôi thường dậy sớm, khoảng 6 giờ sáng.
Do you want to have breakfast together tomorrow?
Bạn có muốn ăn sáng cùng nhau vào ngày mai không?
Yes, that sounds great! What time?
Có, nghe thật tuyệt! Mấy giờ?
How about 8 AM? We can go to bed on time tonight.
Thế còn 8 giờ sáng? Chúng ta có thể đi ngủ đúng giờ tối nay.
Perfect! I will see you at 8.
Hoàn hảo! Tôi sẽ gặp bạn lúc 8 giờ.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Present Simple - Revision 🎯
Daily routine
Daily routine
Rarely, always, sometimes, usually
Daily routine
Present Simple - questions
Daily routine
do the laundry
do the laundry
live
live
make the bed
make the bed
A1⭐ Possessive 's 📱
John’s office is on the second floor.
John’s office
You can use Mary’s computer.
Mary’s computer
This is Susan’s office.
Susan’s office
Dialogue
Could you tell me where John’s office is?
Test
Challenge time