make the bed

make the bed

A1
Đơn vị 4
5 m
Bài học 6

Các bài học

make the bed

  • Nói ngay

    make the bed

  • Nói ngay

    Yes, I make the bed when I get up

  • Nói ngay

    a pillow

  • Nói ngay

    I have one pillow

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ____ ___ ___ ____ _ ___ __

  • Nghe và lặp lại

    _ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ___ ______

  • Dịch ngay

    dọn giường

  • Dịch ngay

    Bạn có dọn giường sau khi thức dậy không?

  • Dịch ngay

    chiếc gối

  • Dịch ngay

    Bạn có bao nhiêu chiếc gối?

walk the dog

  • Nói ngay

    walk the dog

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ ___

  • Dịch ngay

    dắt chó đi dạo

get dressed

  • Nói ngay

    get dressed

  • Nói ngay

    First, I have breakfast and then I get dressed

  • Nói ngay

    I get dressed before breakfast

  • Nghe và lặp lại

    ___ _______

  • Nghe và lặp lại

    _____, _ ____ _________ ___ ____ _ ___ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ ___ _______ ______ _________

  • Dịch ngay

    thay quần áo

  • Dịch ngay

    Trước tiên, tôi ăn sáng rồi mới thay quần áo

  • Dịch ngay

    Còn bạn thì sao? Bạn thay quần áo trước hay sau khi ăn sáng?

Cụm từ chính

put on clothes

mặc đồ

choose an outfit

chọn trang phục

wear something comfortable

mặc thứ gì đó thoải mái

take the dog outside

dẫn chó ra ngoài

go for a stroll

đi dạo

spend time outdoors

dành thời gian ở ngoài trời

tidy up the room

dọn dẹp phòng

put on the blanket

đắp chăn

fold the sheets

gấp ga trải giường

Từ vựng

Từ
Bản dịch
shirt
áo sơ mi
pants
quần
shoes
giày
leash
dây xích
park
công viên
exercise
tập thể dục
blanket
chăn
sheet
ga trải giường
bedside
cạnh giường

Câu

I usually get dressed after I have breakfast.

Tôi thường mặc đồ sau khi ăn sáng.

What about you? Do you get dressed before or after breakfast?

Còn bạn thì sao? Bạn mặc đồ trước hay sau khi ăn sáng?

First, I have breakfast and then I get dressed.

Đầu tiên, tôi ăn sáng và sau đó tôi mặc đồ.

I like to put on clothes that are easy to wear.

Tôi thích mặc đồ dễ mặc.

Every morning, I choose an outfit for the day.

Mỗi sáng, tôi chọn một bộ trang phục cho ngày hôm đó.

It is important to wear something comfortable when you go out.

Điều quan trọng là mặc thứ gì đó thoải mái khi bạn ra ngoài.

I need to walk the dog every day.

Tôi cần dẫn chó đi mỗi ngày.

It is good to walk the dog in the morning.

Đi dạo với chó vào buổi sáng thì tốt.

Do you want to walk the dog with me?

Bạn có muốn đi dạo với chó cùng tôi không?

I will take the dog outside later.

Tôi sẽ dẫn chó ra ngoài sau.

Let us go for a stroll in the park.

Hãy đi dạo trong công viên.

It is nice to spend time outdoors with pets.

Thật tốt khi dành thời gian ở ngoài trời với thú cưng.

I make the bed every morning.

Tôi làm giường mỗi sáng.

I have two pillows on my bed.

Tôi có hai cái gối trên giường.

My friend does not make the bed.

Bạn tôi không làm giường.

I always tidy up the room before leaving.

Tôi luôn dọn dẹp căn phòng trước khi rời đi.

Make sure to put on the blanket after using it.

Hãy chắc chắn đắp chăn sau khi sử dụng.

Do not forget to fold the sheets after washing them.

Đừng quên gấp ga trải giường sau khi giặt.

Hội thoại

Person A

What do you usually do in the morning?

Bạn thường làm gì vào buổi sáng?

Person B

I have breakfast and then I put on clothes for work.

Tôi ăn sáng và sau đó tôi mặc đồ đi làm.

Person A

Do you choose an outfit every day?

Bạn có chọn trang phục mỗi ngày không?

Person B

Yes, I like to wear something comfortable.

Có, tôi thích mặc thứ gì đó thoải mái.

Person A

That sounds good! I need to get dressed now.

Nghe có vẻ tốt! Tôi cần mặc đồ ngay bây giờ.

Owner

It is time to walk the dog now.

Đến giờ dẫn chó đi dạo rồi.

Friend

Do you want me to help you take the dog outside?

Bạn có muốn tôi giúp bạn dẫn chó ra ngoài không?

Owner

Yes, let's go for a stroll in the park.

Vâng, hãy đi dạo trong công viên.

Friend

I love to spend time outdoors with dogs.

Tôi thích dành thời gian ở ngoài trời với những chú chó.

Parent

Did you make the bed today?

Hôm nay con có làm giường không?

Child

No, I forgot to tidy up the room.

Không, con quên dọn dẹp phòng.

Parent

Please put on the blanket after breakfast.

Xin hãy đắp chăn sau bữa sáng.

Child

Okay, I will also fold the sheets.

Vâng, con cũng sẽ gấp ga trải giường.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Put on clothes' có nghĩa là mặc quần áo.
'Choose an outfit' có nghĩa là chọn trang phục.
'Wear something comfortable' có nghĩa là mặc một cái gì đó thoải mái.
'Take the dog outside' có nghĩa là dẫn chó ra ngoài.
'Go for a stroll' có nghĩa là đi dạo.
'Spend time outdoors' có nghĩa là dành thời gian ở ngoài trời.
Nó có nghĩa là 'dọn dẹp phòng'. Chúng ta sử dụng cụm từ này khi nói về việc sắp xếp lại không gian.
'Put on the blanket' có nghĩa là 'đặt chăn lên'. Bạn có thể nói: 'Tôi sẽ đặt chăn lên'.
'Fold the sheets' có nghĩa là 'gập ga trải giường'. Bạn sử dụng điều này khi bạn hoàn thành việc giặt ga trải giường.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!