Các bài học
Before an important event
-
Giới thiệu
Here are some common phrases we use when we wish someone well before an important event. Listen, repeat and use them in example sentences.
-
Nói ngay
fingers crossed
-
Nói ngay
I have an audition today. Keep your fingers crossed!
-
Nói ngay
I still have a chance to get this job, so fingers crossed!
-
Nói ngay
Break a leg!
-
Nói ngay
You have a job interview tomorrow? Break a leg!
-
Nói ngay
I can’t wait to see you perform tonight—break a leg!
-
Nghe và lặp lại
_______ _______
-
Nghe và lặp lại
_ ____ __ ________ _____. ____ ____ _______ _______!
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ____ _ ______ __ ___ ____ ___, __ _______ _______!
-
Nghe và lặp lại
_____ _ ___!
-
Nghe và lặp lại
___ ____ _ ___ _________ ________? _____ _ ___!
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ____ __ ___ ___ _______ _____________ _ ___!
-
Dịch ngay
hy vọng may mắn
-
Dịch ngay
Hôm nay tôi có buổi thử giọng. Cầu chúc cho tôi may mắn đi!
-
Dịch ngay
Tôi vẫn còn cơ hội nhận được công việc này, vì vậy hãy cầu may cho tôi nhé!
-
Dịch ngay
Chúc may mắn, thành công
-
Dịch ngay
Bạn có buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai sao? Chúc may mắn nhé!
-
Dịch ngay
Tôi rất mong chờ được thấy bạn biểu diễn tối nay - chúc may mắn!
Cụm từ chính
good luck wishes
lời chúc may mắn
wish you success
chúc bạn thành công
hope for the best
hy vọng điều tốt nhất
Từ vựng
Câu
You have a job interview tomorrow? Break a leg!
Bạn có buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai? Chúc bạn may mắn!
I can’t wait to see you perform tonight—break a leg!
Tôi rất háo hức được xem bạn biểu diễn tối nay—chúc bạn may mắn!
I have an audition today. Keep your fingers crossed!
Hôm nay tôi có buổi thử giọng. Mong cho mọi điều tốt đẹp!
I always send good luck wishes before an audition.
Tôi luôn gửi lời chúc may mắn trước mỗi buổi thử giọng.
Before the interview, I tell my friends to wish me success.
Trước buổi phỏng vấn, tôi bảo bạn bè chúc tôi thành công.
I hope for the best in every performance I give.
Tôi hy vọng mọi điều tốt đẹp trong mỗi buổi biểu diễn của mình.
Hội thoại
I heard you have an audition today. Good luck wishes!
Tôi nghe nói bạn có buổi thử giọng hôm nay. Lời chúc may mắn!
Thanks! I hope for the best. It is very important for me.
Cảm ơn! Tôi hy vọng điều tốt nhất. Điều này rất quan trọng với tôi.
You will do great! I will wish you success.
Bạn sẽ làm tốt thôi! Tôi sẽ chúc bạn thành công.
I appreciate your support. It really helps!
Tôi rất trân trọng sự ủng hộ của bạn. Nó thực sự giúp ích!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Important events 🎈
Before an important event
Fingers crossed!
Before an important event
Good luck!