Các bài học
On time
-
Nói ngay
as a result
-
Nói ngay
As a result, the shipment arrived three hours late.
-
Nói ngay
in spite of
-
Nói ngay
In spite of the bad weather, the shipment arrived on time.
-
Nghe và lặp lại
__ _ ______
-
Nghe và lặp lại
__ _ ______, ___ ________ _______ _____ _____ ____.
-
Nghe và lặp lại
__ _____ __
-
Nghe và lặp lại
__ _____ __ ___ ___ _______, ___ ________ _______ __ ____.
-
Dịch ngay
kết quả là
-
Dịch ngay
Kết quả là, lô hàng đến trễ ba tiếng đồng hồ
-
Dịch ngay
mặc dù
-
Dịch ngay
Mặc dù thời tiết xấu, lô hàng vẫn đến đúng giờ
Cụm từ chính
due to unforeseen circumstances
do những tình huống không lường trước được
in light of recent events
trong bối cảnh các sự kiện gần đây
regardless of the challenges
bất chấp những thách thức
Từ vựng
Câu
The team worked hard to meet the deadline, as a result, they successfully completed the project.
Nhóm đã làm việc chăm chỉ để kịp thời hạn, do đó, họ đã hoàn thành dự án thành công.
In spite of the difficulties, they managed to deliver the goods on time.
Mặc dù gặp khó khăn, họ đã giao hàng đúng hạn.
The delay caused some issues, as a result, we had to contact the client.
Sự trì hoãn đã gây ra một số vấn đề, do đó, chúng tôi đã phải liên lạc với khách hàng.
The delivery was postponed due to unforeseen circumstances.
Việc giao hàng đã bị hoãn lại do những tình huống không lường trước được.
In light of recent events, we need to change our plans.
Trong bối cảnh các sự kiện gần đây, chúng tôi cần thay đổi kế hoạch.
The team continued their work regardless of the challenges they faced.
Nhóm tiếp tục công việc của họ bất chấp những thách thức mà họ gặp phải.
Hội thoại
I received a notification about the delay in my order.
Tôi đã nhận được một thông báo về sự trì hoãn trong đơn hàng của tôi.
Yes, the shipment was delayed due to unforeseen circumstances.
Vâng, lô hàng đã bị trì hoãn do những tình huống không lường trước được.
What will happen next, in light of recent events?
Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo, trong bối cảnh các sự kiện gần đây?
We are doing our best to resolve the issue regardless of the challenges.
Chúng tôi đang nỗ lực hết sức để giải quyết vấn đề bất chấp những thách thức.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Problems at work 🚫
Delivery delay.
Informing about problems
Bad weather conditions.
Informing about problems
On time
Informing about problems
Unable to do something
Informing about problems
Handling a late shipment
Report a delivery delay to your manager
B1🐝 Present Perfect - practice 💪🏼
I've already eaten lunch
Have you seen the new film yet?
I haven't sent the report yet
Negative sentences
Dialogue
Have you had your lunch yet?
Test
Challenge time