Các bài học
Bad weather conditions.
-
Nói ngay
caused by
-
Nói ngay
The delay was caused by bad weather conditions.
-
Nói ngay
because of
-
Nói ngay
There was a delay because of a strike.
-
Nghe và lặp lại
______ __
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ___ ______ __ ___ _______ __________.
-
Nghe và lặp lại
_______ __
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ _ _____ _______ __ _ ______.
-
Dịch ngay
gây ra bởi
-
Dịch ngay
Sự chậm trễ là do điều kiện thời tiết xấu gây ra
-
Dịch ngay
bởi vì
-
Dịch ngay
Đã có sự chậm trễ do cuộc đình công
Cụm từ chính
resulting from
do
due to unforeseen circumstances
do hoàn cảnh không lường trước
impacted by
bị ảnh hưởng bởi
Từ vựng
Câu
The delay was caused by a technical issue.
Sự chậm trễ là do một vấn đề kỹ thuật.
The event was canceled because of heavy rain.
Sự kiện đã bị hủy bỏ do mưa lớn.
The project was delayed because of budget issues.
Dự án đã bị chậm trễ do vấn đề ngân sách.
The meeting was postponed due to unforeseen circumstances.
Cuộc họp đã bị hoãn lại do hoàn cảnh không lường trước.
The flight was impacted by a technical interruption.
Chuyến bay đã bị ảnh hưởng bởi một gián đoạn kỹ thuật.
We faced a setback resulting from a lack of resources.
Chúng tôi đã gặp phải một trở ngại do thiếu nguồn lực.
Hội thoại
I would like to report a problem with my order.
Tôi muốn báo cáo một vấn đề với đơn hàng của tôi.
What seems to be the issue?
Có vấn đề gì vậy?
The delay was caused by a technical issue.
Sự chậm trễ là do một vấn đề kỹ thuật.
I apologize. It was impacted by unforeseen circumstances.
Tôi xin lỗi. Nó đã bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh không lường trước.
When can I expect the delivery?
Khi nào tôi có thể mong đợi giao hàng?
We are working to resolve the complications as quickly as possible.
Chúng tôi đang làm việc để giải quyết các biến chứng nhanh nhất có thể.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Problems at work 🚫
Delivery delay.
Informing about problems
Bad weather conditions.
Informing about problems
On time
Informing about problems
Unable to do something
Informing about problems
Handling a late shipment
Report a delivery delay to your manager
B1🐝 Present Perfect - practice 💪🏼
I've already eaten lunch
Have you seen the new film yet?
I haven't sent the report yet
Negative sentences
Dialogue
Have you had your lunch yet?
Test
Challenge time