Các bài học
What does "talkative" mean?
-
Nói ngay
talkative- a person who talks a lot
-
Nói ngay
A person who talks a lot is talkative
-
Nghe và lặp lại
_________- _ ______ ___ _____ _ ___
-
Nghe và lặp lại
_ ______ ___ _____ _ ___ __ _________
-
Dịch ngay
nói nhiều - một người nói nhiều
-
Dịch ngay
Chúng ta gọi một người hay nói nhiều là gì?
Cụm từ chính
good listener
người biết lắng nghe
quiet person
người trầm lặng
friendly character
tính cách thân thiện
Từ vựng
Câu
Some people are very talkative when they meet new friends.
Một số người rất nói nhiều khi họ gặp gỡ bạn bè mới.
Being talkative can help in social situations.
Nói nhiều có thể giúp ích trong các tình huống xã hội.
A talkative person often makes the conversation lively.
Một người nói nhiều thường làm cho cuộc trò chuyện trở nên sôi nổi.
A good listener is important in any friendship.
Người biết lắng nghe là rất quan trọng trong bất kỳ tình bạn nào.
Not every quiet person is shy; they might just be thoughtful.
Không phải mọi người trầm lặng đều nhút nhát; họ có thể chỉ là người suy tư.
Having a friendly character helps to make new acquaintances.
Có tính cách thân thiện giúp tạo ra những mối quan hệ mới.
Hội thoại
I really enjoy talking to you. You are very talkative.
Tôi thực sự thích trò chuyện với bạn. Bạn nói rất nhiều.
Thank you! I try to be a good listener as well.
Cảm ơn bạn! Tôi cũng cố gắng là một người biết lắng nghe.
What do you think about quiet people?
Bạn nghĩ gì về những người trầm lặng?
I believe they can be very thoughtful and interesting.
Tôi tin rằng họ có thể rất suy tư và thú vị.
Yes, having a friendly character makes it easier to connect.
Đúng vậy, có tính cách thân thiện giúp dễ dàng kết nối hơn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Adjectives🗣
Large vs small
Adjectives
Calm
Adjectives I
What does "talkative" mean?
Character
A bus driver & a singer
Jobs
Test
family