My car is on its last legs!

The body

B1
Đơn vị 7
6 m
Bài học 2

Các bài học

My car is on its last legs!

  • Nói ngay

    I'm standing on one leg

  • Nói ngay

    On its last legs

  • Nói ngay

    One foot - two feet

  • Nói ngay

    Footballers use their feet to kick the ball

  • Nói ngay

    I have five toes on one foot

  • Nghe và lặp lại

    ___ ________ __ ___ ___

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ - ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___________ ___ _____ ____ __ ____ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ____ ____ __ ___ ____

  • Dịch ngay

    Tôi đang đứng bằng một chân

  • Dịch ngay

    Chiếc xe của tôi sắp hỏng. Nó rất cũ. Khi một chiếc máy móc “sắp hỏng” (on its last legs), nghĩa là nó rất cũ và hoạt động kém. Sắp hỏng

  • Dịch ngay

    Một bàn chân – hai bàn chân

  • Dịch ngay

    Bạn có biết từ “cầu thủ bóng đá” không? Tôi chắc là bạn biết. Cầu thủ dùng chân để đá bóng

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Một bàn chân của bạn có bao nhiêu ngón chân?

Long

  • Nói ngay

    Pianists have long fingers

  • Nói ngay

    A stork has long legs

  • Nói ngay

    My arms are not long enough to reach the ceiling

  • Nói ngay

    Hairy

  • Nói ngay

    Yes, this dog is hairy

  • Nói ngay

    The opposite of hairy is bald

  • Nghe và lặp lại

    ________ ____ ____ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ ___ ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ ___ ___ ____ ______ __ _____ ___ _______

  • Nghe và lặp lại

    _____

  • Nghe và lặp lại

    ___, ____ ___ __ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ________ __ _____ __ ____

  • Dịch ngay

    Ngón tay của nghệ sĩ piano thường dài

  • Dịch ngay

    Con cò có đôi chân dài

  • Dịch ngay

    Cánh tay tôi không đủ dài để với tới trần nhà

  • Dịch ngay

    Nhiều lông

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Con chó này có lông nhiều không?

  • Dịch ngay

    Từ trái nghĩa với hairy (nhiều lông) là bald (trụi lông, hói)

Cụm từ chính

moving my arms

di chuyển cánh tay của tôi

flexing my muscles

căng cơ bắp của tôi

stretching my legs

căng duỗi chân của tôi

flexible joints

khớp linh hoạt

muscle strength

sức mạnh cơ bắp

body posture

tư thế cơ thể

Từ vựng

Từ
Bản dịch
elbow
khuỷu tay
knee
đầu gối
wrist
cổ tay
skeleton
xương
tendon
gân
ligament
dây chằng

Câu

I am balancing on one leg and stretching my arms.

Tôi đang giữ thăng bằng trên một chân và duỗi cánh tay.

I have two feet and ten toes in total.

Tôi có hai bàn chân và tổng cộng là mười ngón chân.

Footballers need strong legs to run fast.

Các cầu thủ bóng đá cần có đôi chân mạnh mẽ để chạy nhanh.

I am moving my arms to warm up.

Tôi đang di chuyển cánh tay để khởi động.

Flexing my muscles helps me feel stronger.

Căng cơ bắp giúp tôi cảm thấy mạnh mẽ hơn.

Stretching my legs is important before exercise.

Căng duỗi chân là rất quan trọng trước khi tập thể dục.

A stork has long legs and can fly high.

Một con cò có chân dài và có thể bay cao.

My arms are not long enough to reach the ceiling, but I can stretch them.

Cánh tay của tôi không đủ dài để với tới trần nhà, nhưng tôi có thể duỗi chúng ra.

Pianists have long fingers, which help them play the piano well.

Nhạc công piano có bàn tay dài, điều này giúp họ chơi piano tốt.

Having flexible joints can improve your overall movement.

Có khớp linh hoạt có thể cải thiện chuyển động tổng thể của bạn.

Building muscle strength is important for physical activities.

Xây dựng sức mạnh cơ bắp là rất quan trọng cho các hoạt động thể chất.

Good body posture can prevent back pain.

Tư thế cơ thể tốt có thể ngăn ngừa đau lưng.

Hội thoại

Trainer

Let's begin our warm-up by moving our arms.

Hãy bắt đầu khởi động bằng cách di chuyển cánh tay của chúng ta.

Participant

Should we also stretch our legs?

Chúng ta có nên căng duỗi chân không?

Trainer

Yes, stretching our legs is very important.

Đúng vậy, căng duỗi chân rất quan trọng.

Participant

I feel better after flexing my muscles.

Tôi cảm thấy tốt hơn sau khi căng cơ bắp.

Trainer

Great! Now we can start the main exercise.

Tuyệt vời! Giờ chúng ta có thể bắt đầu bài tập chính.

Trainer

Let us discuss muscle strength and its importance in our daily lives.

Hãy để chúng ta thảo luận về sức mạnh cơ bắp và tầm quan trọng của nó trong cuộc sống hàng ngày.

Student

I think having flexible joints helps with sports activities.

Tôi nghĩ rằng có khớp linh hoạt giúp ích cho các hoạt động thể thao.

Trainer

Yes, and maintaining good body posture is also essential.

Đúng vậy, và duy trì tư thế cơ thể tốt cũng rất quan trọng.

Student

What exercises can help improve muscle strength?

Những bài tập nào có thể giúp cải thiện sức mạnh cơ bắp?

Trainer

Weight lifting and resistance training are very effective.

Tập tạ và tập kháng là rất hiệu quả.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Moving my arms' có nghĩa là di chuyển cánh tay, điều này là một phần của việc khởi động.
'Flexing my muscles' có nghĩa là co cơ bắp, điều này giúp xây dựng sức mạnh.
'Stretching my legs' rất quan trọng để tránh chấn thương khi tập luyện.
Cụm từ 'flexible joints' đề cập đến các khớp có thể di chuyển dễ dàng và cho phép một phạm vi chuyển động rộng hơn.
Thuật ngữ 'muscle strength' mô tả khả năng của các cơ trong việc tạo ra lực trong các hoạt động thể chất.
Cụm từ 'body posture' đề cập đến vị trí mà ai đó giữ cơ thể trong khi đứng hoặc ngồi.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B1🐝 Useful phrases

Can you give me a hand?

The body

My car is on its last legs!

The body

Skinny

The body

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!